HAD Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 409 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HAD
409
进口笔数
0
出口笔数
$4.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700887447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XX1YSD |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | số 218A, đường Tây Thành, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 218A, đường Tây Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903221858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 402 | $4.03M |
| 安哥拉 | 7 | $92.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 125 | $1.85M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 114 | $969.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $160.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $147.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $130.9K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $126.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $91.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yaoguang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $85.2K | 花岗岩制品、加强石制瓦片 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $37.5K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 花岗岩制品 | HUAYAO STONE INDUSTRIA & SERVICOS LDA | 安哥拉 | $5.5K |
| 2024-09-18 | 加工玻璃 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-18 | 加工玻璃 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-18 | 加工玻璃 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-09-18 | 加工玻璃 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-18 | 加工玻璃 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-18 | 加工玻璃 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-11 | 花岗岩制品 | HUAYAO STONE INDUSTRIA & SERVICOS LDA | 安哥拉 | $5.4K |
| 2024-09-10 | 花岗岩制品 | HUAYAO STONE INDUSTRIA & SERVICOS LDA | 安哥拉 | $11.1K |
| 2024-08-31 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $0 |