HAD Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 409 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HAD

409
进口笔数
0
出口笔数
$4.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.4K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $313.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $185.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $230.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $313.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $185.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $230.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700887447
企查查编码QVN8XX1YSD
成立日期2019-02-26
联系地址số 218A, đường Tây Thành, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 218A, đường Tây Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903221858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
681019加强石制瓦片
680291加工大理石制品
846420石材磨床
820890其他机器刀具
680430手工磨刀石
846490其他矿物加工机床
350699其他粘合剂≤1kg
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国402$4.03M
安哥拉7$92.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国125$1.85M其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国114$969.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国33$160.6K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd.中国13$147.1K加强石制瓦片、加工大理石制品
Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd.中国17$130.9K加强石制瓦片、加工大理石制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国15$126.8K加工大理石制品、其他钢铁制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国16$91.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hangzhou Yaoguang Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$85.2K花岗岩制品、加强石制瓦片
Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd.中国8$37.5K电动摩托车、硅锰钢条
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国8$26.6KLED灯具、非玻塑灯具零件

近期贸易明细

进口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30花岗岩制品HUAYAO STONE INDUSTRIA & SERVICOS LDA安哥拉$5.5K
2024-09-18加工玻璃GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.2K
2024-09-18加工玻璃GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$7.1K
2024-09-18加工玻璃GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$2.6K
2024-09-18加工玻璃GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.3K
2024-09-18加工玻璃GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$2.9K
2024-09-18加工玻璃GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$4.1K
2024-09-11花岗岩制品HUAYAO STONE INDUSTRIA & SERVICOS LDA安哥拉$5.4K
2024-09-10花岗岩制品HUAYAO STONE INDUSTRIA & SERVICOS LDA安哥拉$11.1K
2024-08-31金属框架软垫椅SHENZHEN LINGZHONG TRADE CO LTD CHINA中国$0

相关企业 · 同类产品

HAD Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →