I Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH I Long
63
进口笔数
0
出口笔数
$626.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601002127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXUC50M |
| 成立日期 | 2008-05-02 |
| 联系地址 | Số 10, Lê Hồng Phong, KP Cẩm Tân, Phường Xuân Tân, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH I LONG |
| 企业英文名称 | I LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Lê Hồng Phong, KP Cẩm Tân, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02513708484 |
| 邮箱 | ilongvietnam@yahoo.com |
| 官网 | ilong.vn |
| 传真 | 02513708485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 63 | $626.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 25 | $296.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rashi Granite Exports India Ltd. | 印度 | 11 | $96.7K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| Shree Baba Basuki Export | 印度 | 11 | $84.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | 3 | $35.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 3 | $27.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 3 | $24.8K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Aarohi Exports | 印度 | 2 | $20.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| SKT Exports | 印度 | 2 | $13.8K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
| Param Stone Impex | 印度 | 1 | $11.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Porceko India Private Ltd. | 印度 | 1 | $9.4K | 低吸水率瓷砖、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $10.1K |
| 2026-03-16 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.4K |
| 2026-03-16 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.5K |
| 2026-03-02 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.8K |
| 2025-12-08 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $11.1K |
| 2025-12-08 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $6.0K |
| 2025-12-08 | 花岗岩制品 | Agarsen Granite & Stones | 印度 | $5.9K |
| 2025-12-08 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $10.7K |
| 2025-11-05 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $10.4K |
| 2025-10-27 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $8.7K |