Tan Thien Ha Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN THIêN Hà VIệT NAM

264
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $169.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $169.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107821922
企查查编码QVN93AGRXX
成立日期2017-04-26
联系地址B1.3-LK09-22 Khu đô thị Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN THIÊN HÀ VIỆT NAM
企业英文名称TAN THIEN HA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B1.1-LK03-01 Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84869603380
邮箱ctytanthienhavn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
251611原状花岗岩
251612花岗岩块/板
680291加工大理石制品
251512切割大理石块
690721低吸水率瓷砖

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度260$3.70M
中国4$29.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vimal Probuild Pvt. Ltd.印度32$489.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
B.M. House India Ltd.印度21$466.8K花岗岩制品、花岗岩块/板
B.M. House (India) Ltd.印度12$355.0K简单切割花岗岩、精梳棉纱
Harshit International印度35$349.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Impex Corporation LLP印度13$279.6K原状花岗岩、花岗岩块/板
SKT Exports印度22$242.5K干辣椒、简单切割花岗岩
Manan Granites Pvt. Ltd.印度20$227.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Bharat Stones印度10$184.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Shree Baba Basuki Export印度20$154.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd.印度10$114.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23花岗岩制品B.M.HOUSE INDIA LTD,印度$5.8K
2026-04-23花岗岩制品B.M.HOUSE INDIA LTD,印度$5.7K
2026-04-23花岗岩制品B.M. HOUSE (INDIA) LTD印度$9.6K
2026-04-23花岗岩制品B.M. HOUSE (INDIA) LTD印度$5.7K
2026-04-23花岗岩制品B.M. HOUSE (INDIA) LTD印度$8.7K
2026-04-23花岗岩制品B.M. HOUSE (INDIA) LTD印度$5.8K
2026-04-23花岗岩制品B.M. HOUSE (INDIA) LTD印度$5.8K
2026-04-23花岗岩制品B.M.HOUSE INDIA LTD,印度$5.8K
2026-04-23花岗岩制品B.M.HOUSE INDIA LTD,印度$9.7K
2026-04-23花岗岩制品B.M.HOUSE INDIA LTD,印度$6.1K

相关企业 · 同类产品

Tan Thien Ha Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →