Tan Thien Ha Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN THIêN Hà VIệT NAM
264
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107821922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93AGRXX |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | B1.3-LK09-22 Khu đô thị Thanh Hà - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THIÊN HÀ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAN THIEN HA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1.1-LK03-01 Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84869603380 |
| 邮箱 | ctytanthienhavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 260 | $3.70M |
| 中国 | 4 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vimal Probuild Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $489.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 21 | $466.8K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| B.M. House (India) Ltd. | 印度 | 12 | $355.0K | 简单切割花岗岩、精梳棉纱 |
| Harshit International | 印度 | 35 | $349.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Impex Corporation LLP | 印度 | 13 | $279.6K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
| SKT Exports | 印度 | 22 | $242.5K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
| Manan Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $227.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bharat Stones | 印度 | 10 | $184.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Baba Basuki Export | 印度 | 20 | $154.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $114.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M.HOUSE INDIA LTD, | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M.HOUSE INDIA LTD, | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M. HOUSE (INDIA) LTD | 印度 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M. HOUSE (INDIA) LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M. HOUSE (INDIA) LTD | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M. HOUSE (INDIA) LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M. HOUSE (INDIA) LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M.HOUSE INDIA LTD, | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M.HOUSE INDIA LTD, | 印度 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | B.M.HOUSE INDIA LTD, | 印度 | $6.1K |