Hung Thinh Nam Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH NAM SơN
362
进口笔数
0
出口笔数
$5.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108669082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBHRB2D |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 51, ngõ 9, thôn La Phẩm, Xã Tản Hồng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH NAM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51, ngõ 9, thôn La Phẩm, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84904750989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 842630 | 门座式起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 183 | $3.76M |
| 中国 | 179 | $1.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmo Exports | 印度 | 167 | $3.47M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 98 | $797.1K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $234.1K | 花岗岩制品、其他塑料制品 |
| Hezhou Baoshengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $193.0K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $164.2K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 5 | $131.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 5 | $82.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $68.5K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $5.4K |