Hoang Huy Trade & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XD Và TM HOàNG HUY
68
进口笔数
0
出口笔数
$705.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000896265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH89UDC |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà 34, Đường Quang Trung, Tổ 18, Phường Phan Thiết, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD VÀ TM HOÀNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 101, phố Hà Tuyên, tổ dân phố Phan Thiết 15, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987646360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 66 | $689.9K |
| 中国 | 2 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Trading Co. | 印度 | 16 | $132.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 14 | $127.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bhagwati Stones | 印度 | 8 | $89.3K | 花岗岩制品、原状花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 8 | $78.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agrasenprime Overseas Private Ltd. | 印度 | 4 | $68.0K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 5 | $64.5K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| AJAY STONE EXPORTS | 印度 | 4 | $60.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 4 | $42.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Akash Granimarbo Private Ltd. | 印度 | 2 | $15.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $11.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-17 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $2.1K |