View Full Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,256 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH View Full Việt Nam
209
进口笔数
5,256
出口笔数
$8.39M
进口金额
$56.39M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
43
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702463692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY72C7Q |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Lô 2F1, 2F2, đường CN6, CN7, CN8, khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIEW FULL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIEW FULL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2F1, 2F2, đường CN6, CN7, CN8, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842743990886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,114.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $4.55M |
| 越南 | 34 | $2.56M |
| 美国 | 24 | $543.8K |
| 巴西 | 13 | $401.5K |
| 泰国 | 3 | $294.4K |
| 阿根廷 | 2 | $27.0K |
| 芬兰 | 1 | $24.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,250 | $44.48M |
| 塞舌尔 | 506 | $4.87M |
| 墨西哥 | 168 | $2.16M |
| 越南 | 732 | $2.07M |
| 加拿大 | 133 | $1.57M |
| 中国 | 45 | $316.5K |
| 中国香港 | 45 | $208.5K |
| 利比里亚 | 14 | $154.5K |
| 澳大利亚 | 12 | $107.5K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $86.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Classics | 越南 | 23 | $1.84M | 电加热装置 |
| Fengxian Yohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $989.3K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Twin Star International Inc. | 中国 | 7 | $641.6K | 电加热装置、未装壳扬声器 |
| Suzhou Sagarit U Home Ltd. | 中国 | 26 | $399.4K | 瓷制卫生洁具、钢铁螺钉螺栓 |
| Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $375.4K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Sagarit Bathroom Manufacturer Ltd. | 中国 | 18 | $344.5K | 瓷制卫生洁具、其他水泥制品 |
| Baoni Trading Ltd. | 中国 | 18 | $251.5K | 瓷制卫生洁具、塑料卫浴器具 |
| Good Rich Industries Ltd. | 中国 | 9 | $231.0K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Guangdong Yingjie Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $120.5K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 9 | $110.9K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Choice International Co., Ltd. | 美国 | 1,418 | $15.81M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Grand Global Enterprise Trading Co., Ltd. | 美国 | 1,478 | $14.79M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Triple J Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 547 | $5.66M | 其他木家具、带框玻璃镜 |
| Vision Fair Co., Ltd. | 美国 | 300 | $4.38M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | 415 | $4.04M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Galaxy Choice International Co., Ltd. | 墨西哥 | 128 | $1.65M | 其他木家具 |
| Elements International Group LLC | 美国 | 135 | $1.28M | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Kinsun Co., Ltd. | 美国 | 111 | $1.24M | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Galaxy Choice International Co., Ltd. | 越南 | 387 | $1.00M | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Elements International Group LLC | 越南 | 110 | $215.1K | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $79.6K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $102.4K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $79.6K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $102.4K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $6.5K |
出口(共 5,256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | $729 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | GRAND GLOBAL ENTERPRISE TRADING CO., LTD. | 中国香港 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | $720 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Green House Enterprise Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.4K |