Phu Anh General Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP PHú ANH
126
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201861087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9VE9FE |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Số 15/49 Đặng Kim Nở, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP PHÚ ANH |
| 企业英文名称 | PHU ANH GENERAL EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/49 Đặng Kim Nở, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84787273018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $307.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $247.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $243.3K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $221.3K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |