IBTC Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IBTC VIệT NAM
403
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107436173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJBX49Y |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, LK42-TT02 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IBTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IBTC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, LK42-TT02 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84946871886 |
| 邮箱 | phamanhtruc166@gmail.com |
| 官网 | ibtcvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 403 | $3.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 203 | $1.57M | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 135 | $1.21M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $337.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| JOMOO (Xiamen) Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $72.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Uptop Trading Ltd. | 中国 | 5 | $49.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $13.5K | 阀门龙头、非自推进钻机 |
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-28 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-24 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2026-06-24 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-24 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-06-24 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 瓷制卫生洁具 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |