Prime Trading Import & Export One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 8,483 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại và xuất nhập khẩu PRIME
1,461
进口笔数
8,483
出口笔数
$52.10M
进口金额
$126.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
173
供应商数
123
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500260507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T3WP1G |
| 成立日期 | 2013-12-18 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PRIME |
| 企业英文名称 | PRIME TRADING, IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ tư vấn quản lý - Dịch vụ quản lý và hỗ trợ văn phòng, dịch vụ văn phòng - Hoạt động đại lý thương mại cho các đối tượng khách hàng là các công ty thuộc nội bộ tập đoàn Prime Group - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối ( không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bản lẻ ) các mặt hàng có mã HS được chấp thuận theo Danh mục đính kèm Công văn số 5924/BCT-KH ngày 05/7/2013 của Bộ công thương ( kèm theo Giấy chứng nhận đầu tư số 192042000189 ) cho các thương nhân có đăng ký kinh doanh hoặc có quyền phân phối các hàng hóa tương ứng và/ hoặc các thương nhân, đơn vị, tổ chức sử dụng hàng hóa vào quá trình sản xuất, chế biến, thiết kế, chế tạo, xây dựng - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối ( không thành lập cơ sở bán lẻ ) các mặt hàng có mã HS được chấp thuận theo danh mục đính kèm công văn sô 10659/BCT-KH ngày 20/11/2013 của Bộ Công thương ( kèm theo Giấy chứng nhận đầu tư số 192042000189 ) cho các đối tượng khách hàng là các công ty thuộc nội bộ tập đoàn Prime Group 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842113888987 |
| 邮箱 | info@prime.vn |
| 传真 | +842113887936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252910 | 长石 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 250700 | 高岭土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 587 | $32.32M |
| 意大利 | 279 | $5.18M |
| 泰国 | 180 | $5.01M |
| 印度 | 258 | $3.81M |
| 土耳其 | 20 | $1.65M |
| 保加利亚 | 40 | $1.05M |
| 法国 | 51 | $663.9K |
| 西班牙 | 17 | $504.9K |
| 韩国 | 17 | $474.2K |
| 印度尼西亚 | 41 | $438.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,615 | $38.39M |
| 菲律宾 | 633 | $28.62M |
| 老挝 | 4,772 | $26.14M |
| 墨西哥 | 388 | $10.07M |
| 韩国 | 351 | $7.15M |
| 印度尼西亚 | 70 | $4.63M |
| 中国台湾 | 233 | $3.87M |
| 越南 | 135 | $2.16M |
| 柬埔寨 | 57 | $1.63M |
| 马来西亚 | 40 | $835.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Sanitary Ware Industry Co., Ltd. | 泰国 | 138 | $4.85M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.71M | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| Imerys Ceramics (India) Private Ltd. | 印度 | 85 | $1.67M | 长石、高岭土 |
| R.R. Stones Private Ltd. | 印度 | 81 | $1.24M | 长石、石英 |
| Siam Sanitary Ware Industry Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.19M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.10M | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Kaolin EAD | 保加利亚 | 39 | $1.05M | 高岭土、粘土及耐火土 |
| Infinity Plus Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.01M | 非木制家具件、塑料家用制品 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $679.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Gruppo Tecnoferrari S.p.A. | 意大利 | 46 | $124.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 123)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scg Ceramics Public Co., Ltd. Branch Don Muang | 泰国 | 1,259 | $30.03M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 菲律宾 | 379 | $22.18M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、玻璃粉/粒 |
| Hongchalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3,150 | $17.25M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 371 | $9.85M | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | 253 | $6.55M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Hankook Ceramic Co., Ltd. | 韩国 | 231 | $5.02M | 高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Ding Chen Development Co., Ltd. | 越南 | 195 | $3.36M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Huapheth Jaleun Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 642 | $3.06M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Phonethavisub Import | 老挝 | 236 | $2.00M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Vilay Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 426 | $1.97M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 1,461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 长石 | R.R.STONES PRIVATE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 其他粘土 | TONG YUE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-29 | 长石 | R.R.STONES PRIVATE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 其他粘土 | TONG YUE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SIAM SANITARY WARE INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SIAM SANITARY WARE INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | GABBRIELLI TECHNOLOGY S.R.L. | 意大利 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SIAM SANITARY WARE INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SIAM SANITARY WARE INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SIAM SANITARY WARE INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
出口(共 8,483)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $712 |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $658 |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $2.1K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $3.3K |
| 2026-04-30 | 高吸水率瓷砖 | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2026-04-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VILAY IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $922 |