Prime Trading Import & Export One Member Limited Liability Company

越南出口商 · 出口 9,555 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại và xuất nhập khẩu PRIME

1,632
进口笔数
9,555
出口笔数
$61.79M
进口金额
$216.96M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
183
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.00M20232024202520262023-10进口 $105.8K · 4 笔出口 $569.2K · 38 笔2023-11进口 $692.4K · 27 笔出口 $1.91M · 142 笔2023-12进口 $684.1K · 32 笔出口 $2.68M · 181 笔2024-01进口 $1.02M · 37 笔出口 $2.96M · 161 笔2024-02进口 $819.8K · 21 笔出口 $1.74M · 126 笔2024-03进口 $1.23M · 39 笔出口 $2.88M · 167 笔2024-04进口 $1.36M · 36 笔出口 $3.10M · 198 笔2024-05进口 $5.96M · 73 笔出口 $3.78M · 186 笔2024-06进口 $7.03M · 65 笔出口 $3.78M · 164 笔2024-07进口 $2.67M · 65 笔出口 $2.25M · 161 笔2024-08进口 $1.91M · 46 笔出口 $3.33M · 198 笔2024-09进口 $1.67M · 50 笔出口 $1.78M · 185 笔2024-10进口 $971.4K · 33 笔出口 $2.55M · 215 笔2024-11进口 $936.7K · 28 笔出口 $2.58M · 205 笔2024-12进口 $966.2K · 36 笔出口 $2.99M · 249 笔2025-01进口 $545.9K · 20 笔出口 $3.12M · 204 笔2025-02进口 $723.6K · 29 笔出口 $2.86M · 254 笔2025-03进口 $1.88M · 47 笔出口 $4.08M · 314 笔2025-04进口 $1.52M · 35 笔出口 $3.65M · 277 笔2025-05进口 $1.34M · 40 笔出口 $3.42M · 304 笔2025-06进口 $912.1K · 31 笔出口 $3.77M · 288 笔2025-07进口 $603.8K · 32 笔出口 $3.05M · 255 笔2025-08进口 $752.2K · 38 笔出口 $4.35M · 341 笔2025-09进口 $464.9K · 23 笔出口 $4.12M · 284 笔2025-10进口 $887.8K · 52 笔出口 $4.14M · 270 笔2025-11进口 $407.7K · 29 笔出口 $3.21M · 252 笔2025-12进口 $655.4K · 39 笔出口 $3.91M · 337 笔2026-01进口 $377.1K · 19 笔出口 $3.50M · 299 笔2026-02进口 $341.9K · 32 笔出口 $2.75M · 212 笔2026-03进口 $890.8K · 42 笔出口 $4.41M · 283 笔2026-04进口 $2.06M · 49 笔出口 $5.40M · 298 笔2026-05进口 $1.20M · 58 笔出口 $5.97M · 324 笔2026-06进口 $5.41M · 50 笔出口 $4.37M · 274 笔2026-07进口 $3.06M · 54 笔出口 $4.16M · 312 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.00M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34120232024202520262023-10进口 $105.8K · 4 笔出口 $569.2K · 38 笔2023-11进口 $692.4K · 27 笔出口 $1.91M · 142 笔2023-12进口 $684.1K · 32 笔出口 $2.68M · 181 笔2024-01进口 $1.02M · 37 笔出口 $2.96M · 161 笔2024-02进口 $819.8K · 21 笔出口 $1.74M · 126 笔2024-03进口 $1.23M · 39 笔出口 $2.88M · 167 笔2024-04进口 $1.36M · 36 笔出口 $3.10M · 198 笔2024-05进口 $5.96M · 73 笔出口 $3.78M · 186 笔2024-06进口 $7.03M · 65 笔出口 $3.78M · 164 笔2024-07进口 $2.67M · 65 笔出口 $2.25M · 161 笔2024-08进口 $1.91M · 46 笔出口 $3.33M · 198 笔2024-09进口 $1.67M · 50 笔出口 $1.78M · 185 笔2024-10进口 $971.4K · 33 笔出口 $2.55M · 215 笔2024-11进口 $936.7K · 28 笔出口 $2.58M · 205 笔2024-12进口 $966.2K · 36 笔出口 $2.99M · 249 笔2025-01进口 $545.9K · 20 笔出口 $3.12M · 204 笔2025-02进口 $723.6K · 29 笔出口 $2.86M · 254 笔2025-03进口 $1.88M · 47 笔出口 $4.08M · 314 笔2025-04进口 $1.52M · 35 笔出口 $3.65M · 277 笔2025-05进口 $1.34M · 40 笔出口 $3.42M · 304 笔2025-06进口 $912.1K · 31 笔出口 $3.77M · 288 笔2025-07进口 $603.8K · 32 笔出口 $3.05M · 255 笔2025-08进口 $752.2K · 38 笔出口 $4.35M · 341 笔2025-09进口 $464.9K · 23 笔出口 $4.12M · 284 笔2025-10进口 $887.8K · 52 笔出口 $4.14M · 270 笔2025-11进口 $407.7K · 29 笔出口 $3.21M · 252 笔2025-12进口 $655.4K · 39 笔出口 $3.91M · 337 笔2026-01进口 $377.1K · 19 笔出口 $3.50M · 299 笔2026-02进口 $341.9K · 32 笔出口 $2.75M · 212 笔2026-03进口 $890.8K · 42 笔出口 $4.41M · 283 笔2026-04进口 $2.06M · 49 笔出口 $5.40M · 298 笔2026-05进口 $1.20M · 58 笔出口 $5.97M · 324 笔2026-06进口 $5.41M · 50 笔出口 $4.37M · 274 笔2026-07进口 $3.06M · 54 笔出口 $4.16M · 312 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.00M · 20 笔

工商档案

企业注册号2500260507
企查查编码QVN6T3WP1G
成立日期2013-12-18
联系地址Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PRIME
企业英文名称PRIME TRADING, IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Dịch vụ tư vấn quản lý - Dịch vụ quản lý và hỗ trợ văn phòng, dịch vụ văn phòng - Hoạt động đại lý thương mại cho các đối tượng khách hàng là các công ty thuộc nội bộ tập đoàn Prime Group - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối ( không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bản lẻ ) các mặt hàng có mã HS được chấp thuận theo Danh mục đính kèm Công văn số 5924/BCT-KH ngày 05/7/2013 của Bộ công thương ( kèm theo Giấy chứng nhận đầu tư số 192042000189 ) cho các thương nhân có đăng ký kinh doanh hoặc có quyền phân phối các hàng hóa tương ứng và/ hoặc các thương nhân, đơn vị, tổ chức sử dụng hàng hóa vào quá trình sản xuất, chế biến, thiết kế, chế tạo, xây dựng - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối ( không thành lập cơ sở bán lẻ ) các mặt hàng có mã HS được chấp thuận theo danh mục đính kèm công văn sô 10659/BCT-KH ngày 20/11/2013 của Bộ Công thương ( kèm theo Giấy chứng nhận đầu tư số 192042000189 ) cho các đối tượng khách hàng là các công ty thuộc nội bộ tập đoàn Prime Group 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842113888987
邮箱info@prime.vn
传真+842113887936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252910长石
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
250700高岭土
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690723高吸水率瓷砖
690721低吸水率瓷砖
320740玻璃粉/粒
320720可玻化搪瓷
481910瓦楞纸箱
380899其他杀鼠剂
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
690740精加工陶瓷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国655$38.36M
意大利304$7.46M
泰国203$5.41M
印度290$4.19M
土耳其24$1.93M
保加利亚44$1.12M
法国55$694.0K
印度尼西亚49$555.6K
韩国20$538.8K
西班牙20$515.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾804$109.57M
泰国1,766$41.26M
老挝5,203$27.64M
墨西哥432$11.26M
韩国401$8.27M
印度尼西亚71$4.70M
中国台湾251$4.15M
越南135$2.16M
柬埔寨58$1.66M
马来西亚121$1.61M

贸易伙伴

上游供应商(共 183)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Sanitary Ware Industry Co., Ltd.泰国156$5.32M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Linfeng Technology Co., Ltd.中国43$3.66M非木制家具件、玻璃粉/粒
Imerys Ceramics (India) Private Ltd.印度94$1.81M长石、高岭土
FCRI Import & Export Co., Ltd.中国47$1.71M高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷
R.R.STONES PRIVATE LIMITED印度82$1.25M长石、石英
Siam Sanitary Ware Industry Co., Ltd.中国67$1.19M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国38$1.13M高岭土、可玻化搪瓷
Kaolin EAD保加利亚42$1.12M高岭土、粘土及耐火土
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡123$1.00M其他钢铁制品、阀门龙头
Gruppo Tecnoferrari S.p.A.意大利48$128.2K其他塑料制品、带接头绝缘电线

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾319$84.78M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Scg Ceramics Public Co., Ltd. Branch Don Muang泰国1,150$27.66M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Mariwasa Siam Ceramics Inc.美国341$19.66M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、玻璃粉/粒
Hongchalern Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝3,150$17.25M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Tendenzza Pisos y Recubrimientos, S.A. de C.V.墨西哥415$11.03M低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具
SCG Ceramics Public Company Limited泰国384$8.80M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Hankook Ceramic Co., Ltd.韩国272$6.04M高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Vilay Import-Export Sole Co., Ltd.老挝811$3.28M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Huapheth Jaleun Import Export Sole Co., Ltd.老挝681$3.21M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Phonethavisub Import老挝236$2.00M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 1,632)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31气体过滤机械Digitile Service Ceramic S.L.日本$1.8K
2026-07-31矿物处理机器SACMI (Singapore) Pte. Ltd.意大利$14.6K
2026-07-31液体过滤机械Digitile Service Ceramic S.L.意大利$2.1K
2026-07-31传动轴及曲柄SACMI (Singapore) Pte. Ltd.意大利$179
2026-07-31零售清洁粉剂Digitile Service Ceramic S.L.英国$204
2026-07-31材料测试机零件Gabrielli Technology S.r.l.英国$355
2026-07-31长石Imerys Ceramics (India) Private Ltd.印度$14.2K
2026-07-31液体过滤机械Digitile Service Ceramic S.L.中国$256
2026-07-29钢铁卫浴器具Siam Sanitary Ware Industry Co., Ltd.泰国$560
2026-07-29钢铁卫浴器具Siam Sanitary Ware Industry Co., Ltd.泰国$560

出口(共 9,555)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25低吸水率瓷砖Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$11.8K
2026-09-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$77.5K
2026-09-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$41.0K
2026-09-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$38.0K
2026-09-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$63.3K
2026-09-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$80
2026-09-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$43.5K
2026-09-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$43.5K
2026-09-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$54.5K
2026-09-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$24

相关企业 · 同类产品

Prime Trading Import & Export One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →