89 Stone Bach Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BáCH HưNG 89 STONE

85
进口笔数
0
出口笔数
$740.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202189220
企查查编码QVN9WNWRQ6
成立日期2023-02-17
联系地址Số 221, Tổ dân phố Xuân Áng, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÁCH HƯNG 89 STONE
企业英文名称BACH HUNG 89 STONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 221, Tổ dân phố Xuân Áng, Xã An Lão, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84974784759
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度84$737.0K
中国1$3.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stonewell India LLP印度19$210.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Utam Marble & Granite Suppliers印度20$182.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Granito印度9$55.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Supreme Stone Exports印度8$46.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Eswar Exports印度6$45.1K简单切割花岗岩、原状花岗岩
Agarsen Granite & Stones印度3$39.9K花岗岩制品、低吸水率瓷砖
Rishabdev Stonex India Private Ltd.印度3$32.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Mahaveer Granite印度5$30.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Utam Marble & Granite Suppliers印度3$21.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Reliance Granito印度2$19.8K花岗岩制品、花岗岩块/板

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24花岗岩制品Utam Marble & Granite Suppliers印度$2.4K
2026-04-24花岗岩制品Utam Marble & Granite Suppliers印度$2.4K
2026-04-24花岗岩制品Utam Marble & Granite Suppliers印度$4.2K
2026-04-24花岗岩制品Utam Marble & Granite Suppliers印度$4.2K
2026-04-17花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$2.6K
2026-04-17花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$4.9K
2026-04-17花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$2.6K
2026-04-17花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$4.9K
2026-04-15花岗岩制品STONEWELL INDIA LLP印度$21.2K
2026-04-15花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$2.3K

相关企业 · 同类产品

89 Stone Bach Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →