An Phu Business Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KINH DOANH AN PHú
347
进口笔数
0
出口笔数
$4.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109176795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNK71PJ |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 75 Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KINH DOANH AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 75 Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84912492780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $3.37M |
| 印度 | 133 | $1.31M |
| 巴西 | 8 | $66.0K |
| 意大利 | 1 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 189 | $3.09M | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 67 | $689.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $261.0K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Reliance Granito | 印度 | 13 | $150.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 12 | $108.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 4 | $83.0K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Shree Ram Granites | 印度 | 12 | $74.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shri Nakoda Granites | 印度 | 10 | $64.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 4 | $42.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Magban Marmores e Granitos Aquidaban Ltda. | 巴西 | 3 | $14.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $17.2K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $17.2K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 加工大理石制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 加工大理石制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-16 | 加工大理石制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-16 | 加工大理石制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $760 |