An Phu Business Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KINH DOANH AN PHú

386
进口笔数
0
出口笔数
$5.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $166.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $188.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $137.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $389.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $287.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $166.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $191.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $188.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $137.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $389.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $287.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109176795
企查查编码QVNDNK71PJ
成立日期2020-05-11
联系地址Số 9, ngõ 75 Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KINH DOANH AN PHÚ
企业英文名称AN PHU BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9, ngõ 75 Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84912492780
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
680223简单切割花岗岩
681019加强石制瓦片
680229其他切割石制品
846490其他矿物加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国218$3.89M
印度158$1.53M
巴西9$70.7K
意大利1$10.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国197$3.37M加工大理石制品、加强石制瓦片
Agarsen Granite & Stones印度77$840.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd.中国16$342.0K加工大理石制品、加强石制瓦片
Reliance Granito印度17$194.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Shree Ram Granites印度25$156.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stone Horizon印度15$132.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Shri Nakoda Granites印度10$64.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Ajay Stone Exports印度5$63.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品
RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度3$42.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Mag Ban Marmores e Granitos Aquidaban Ltda.巴西3$14.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26加工大理石制品Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd.中国$22.9K
2026-06-25加工大理石制品Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国$40.3K
2026-06-24其他切割石制品Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$72.3K
2026-06-19花岗岩制品Agarsen Granite & Stones印度$11.7K
2026-06-15花岗岩制品Agarsen Granite & Stones印度$9.0K
2026-06-15花岗岩制品Stone Horizon印度$10.0K
2026-06-15花岗岩制品Agarsen Granite & Stones印度$12.0K
2026-06-09花岗岩制品Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-09花岗岩制品Agarsen Granite & Stones印度$11.0K
2026-06-09加工大理石制品Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国$34.9K

相关企业 · 同类产品

An Phu Business Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →