Elmich Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,496 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ELMICH

2,496
进口笔数
702
出口笔数
$98.92M
进口金额
$35.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
406
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $726.1K · 17 笔出口 $241.7K · 7 笔2023-11进口 $1.47M · 57 笔出口 $359.8K · 18 笔2023-12进口 $1.79M · 55 笔出口 $578.5K · 31 笔2024-01进口 $1.92M · 57 笔出口 $400.2K · 15 笔2024-02进口 $1.15M · 27 笔出口 $381.9K · 13 笔2024-03进口 $1.62M · 52 笔出口 $110.0K · 5 笔2024-04进口 $1.65M · 52 笔出口 $129.1K · 4 笔2024-05进口 $2.34M · 55 笔出口 $191.7K · 5 笔2024-06进口 $1.65M · 57 笔出口 $214.9K · 3 笔2024-07进口 $1.74M · 62 笔出口 $256.1K · 8 笔2024-08进口 $2.37M · 58 笔出口 $376.2K · 8 笔2024-09进口 $1.87M · 51 笔出口 $183.9K · 7 笔2024-10进口 $1.64M · 71 笔出口 $149.2K · 4 笔2024-11进口 $1.90M · 72 笔出口 $97.6K · 5 笔2024-12进口 $1.94M · 71 笔出口 $106.9K · 4 笔2025-01进口 $6.63M · 60 笔出口 $184.2K · 3 笔2025-02进口 $1.49M · 40 笔出口 $382.6K · 10 笔2025-03进口 $3.71M · 72 笔出口 $69.6K · 5 笔2025-04进口 $3.04M · 85 笔出口 $204.3K · 5 笔2025-05进口 $4.86M · 105 笔出口 $335.8K · 4 笔2025-06进口 $1.90M · 64 笔出口 $1.14M · 23 笔2025-07进口 $3.48M · 83 笔出口 $1.57M · 23 笔2025-08进口 $2.75M · 70 笔出口 $2.73M · 42 笔2025-09进口 $2.81M · 74 笔出口 $2.71M · 36 笔2025-10进口 $3.68M · 75 笔出口 $1.86M · 26 笔2025-11进口 $3.69M · 93 笔出口 $2.31M · 14 笔2025-12进口 $3.79M · 97 笔出口 $1.69M · 21 笔2026-01进口 $3.64M · 85 笔出口 $1.64M · 27 笔2026-02进口 $1.48M · 41 笔出口 $704.1K · 14 笔2026-03进口 $970.0K · 39 笔出口 $1.16M · 21 笔2026-04进口 $2.80M · 46 笔出口 $1.93M · 28 笔2026-05进口 $2.41M · 59 笔出口 $1.74M · 16 笔2026-06进口 $3.40M · 89 笔出口 $2.58M · 30 笔2026-07进口 $2.99M · 96 笔出口 $2.03M · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $726.1K · 17 笔出口 $241.7K · 7 笔2023-11进口 $1.47M · 57 笔出口 $359.8K · 18 笔2023-12进口 $1.79M · 55 笔出口 $578.5K · 31 笔2024-01进口 $1.92M · 57 笔出口 $400.2K · 15 笔2024-02进口 $1.15M · 27 笔出口 $381.9K · 13 笔2024-03进口 $1.62M · 52 笔出口 $110.0K · 5 笔2024-04进口 $1.65M · 52 笔出口 $129.1K · 4 笔2024-05进口 $2.34M · 55 笔出口 $191.7K · 5 笔2024-06进口 $1.65M · 57 笔出口 $214.9K · 3 笔2024-07进口 $1.74M · 62 笔出口 $256.1K · 8 笔2024-08进口 $2.37M · 58 笔出口 $376.2K · 8 笔2024-09进口 $1.87M · 51 笔出口 $183.9K · 7 笔2024-10进口 $1.64M · 71 笔出口 $149.2K · 4 笔2024-11进口 $1.90M · 72 笔出口 $97.6K · 5 笔2024-12进口 $1.94M · 71 笔出口 $106.9K · 4 笔2025-01进口 $6.63M · 60 笔出口 $184.2K · 3 笔2025-02进口 $1.49M · 40 笔出口 $382.6K · 10 笔2025-03进口 $3.71M · 72 笔出口 $69.6K · 5 笔2025-04进口 $3.04M · 85 笔出口 $204.3K · 5 笔2025-05进口 $4.86M · 105 笔出口 $335.8K · 4 笔2025-06进口 $1.90M · 64 笔出口 $1.14M · 23 笔2025-07进口 $3.48M · 83 笔出口 $1.57M · 23 笔2025-08进口 $2.75M · 70 笔出口 $2.73M · 42 笔2025-09进口 $2.81M · 74 笔出口 $2.71M · 36 笔2025-10进口 $3.68M · 75 笔出口 $1.86M · 26 笔2025-11进口 $3.69M · 93 笔出口 $2.31M · 14 笔2025-12进口 $3.79M · 97 笔出口 $1.69M · 21 笔2026-01进口 $3.64M · 85 笔出口 $1.64M · 27 笔2026-02进口 $1.48M · 41 笔出口 $704.1K · 14 笔2026-03进口 $970.0K · 39 笔出口 $1.16M · 21 笔2026-04进口 $2.80M · 46 笔出口 $1.93M · 28 笔2026-05进口 $2.41M · 59 笔出口 $1.74M · 16 笔2026-06进口 $3.40M · 89 笔出口 $2.58M · 30 笔2026-07进口 $2.99M · 96 笔出口 $2.03M · 22 笔

工商档案

企业注册号0700525789
企查查编码QVN0NC0DAR
成立日期2011-03-18
联系地址Cụm Công nghiệp An Mỹ - Đồn Xá, Thị Trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ELMICH
企业英文名称ELMICH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Ngô Gia Bảy, Tổ dân phố An Thái, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+841900636925
官网www.elmichhousewares.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
851660家用炊具
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板
961700真空瓶及零件
320990水性聚合物涂料
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
761510铝制家用器具
732393不锈钢家用制品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
392410塑料餐具
481910瓦楞纸箱
701020玻璃封口器
691200非瓷质陶瓷制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
390890其他聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,143$84.25M
马来西亚178$9.82M
西班牙19$1.89M
意大利25$1.30M
新加坡83$913.6K
捷克15$600.6K
越南6$71.5K
土耳其5$61.1K
德国1$5.0K
美国4$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国252$21.86M
美国245$4.38M
墨西哥81$4.18M
捷克33$1.37M
俄罗斯15$1.19M
德国24$951.0K
加拿大43$814.1K
中国香港11$352.0K
波兰2$77.1K
意大利1$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 406)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Jinyi Import & Export Co., Ltd.中国137$14.25M铝合金板材、镀锌钢板
PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚46$7.80M聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国82$3.87M其他塑料制品、玩具模型
Zhejiang Kuangdi Industry & Trade Co., Ltd.中国73$3.59M真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Shenzhen Goldensea Housewares Co., Ltd.中国46$2.11M不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd.中国42$2.06M家用炊具、电热器具零件
Lulu Trade Co., Ltd.中国102$2.03M其他塑料制品、酚醛树脂
ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚120$1.56M水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国67$1.54M塑料餐具、其他铝制品
Whitford Pte. Ltd.新加坡81$913.4K水性聚合物涂料、聚合物基油漆

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Anotech Cookware Mfg. Co., Ltd.中国125$11.32M铝制家用器具、其他塑纺箱盒
JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国120$10.53M铝制家用器具、其他塑纺箱盒
WALMART INC美国214$4.15M棉制毛巾织物、玩具模型
Comercializadora Mexico Americana, S. de R.L. de C.V.墨西哥57$3.11M玩具模型、塑料餐具
Elmich Group s.r.o.捷克27$1.33M不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Walmart Canada Corp.加拿大56$814.1K玩具模型、棉针织T恤及背心
Cocitodo Sotelo, S.A. de C.V.墨西哥15$576.8K不锈钢家用制品、铝制家用器具
AKSIOS LLC俄罗斯7$549.3K铝制家用器具
EIG Trading s.r.o.德国7$480.4K不锈钢家用制品、铝制家用器具
Elmich Group s.r.o.德国12$272.9K铝制家用器具、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2,496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电动家用器具Shenzhen Onetouch Business Service Ltd.中国$10.4K
2026-07-31其他电动家用器具Shenzhen Onetouch Business Service Ltd.中国$10.4K
2026-07-31电力控制板Lulu Trade Co., Ltd.中国$27
2026-07-31其他焊接机Lulu Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-31电力控制板Lulu Trade Co., Ltd.中国$352
2026-07-31其他焊接机Lulu Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-31焊接机零件Lulu Trade Co., Ltd.中国$451
2026-07-31非金属测试机Lulu Trade Co., Ltd.中国$239
2026-07-31其他电动家用器具Shenzhen Risun Technology Co., Ltd.中国$29.4K
2026-07-31其他塑料制品Lulu Trade Co., Ltd.中国$250

出口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国$35.3K
2026-07-31铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国$2.8K
2026-07-31铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国$6.3K
2026-07-31铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国$9.4K
2026-07-31铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国$9.6K
2026-07-31铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国$6.0K
2026-07-31铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国$40.2K
2026-07-31铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国$15.6K
2026-07-29铝制家用器具Elmich Group s.r.o.捷克$1.9K
2026-07-29铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MANUFACTURING CO., LTD中国$8.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Elmich Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →