Elmich Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,186 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ELMICH
- 邮箱49
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
2,186
进口笔数
616
出口笔数
$81.26M
进口金额
$28.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
382
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700525789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NC0DAR |
| 成立日期 | 2011-03-18 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp An Mỹ - Đồn Xá, Thị Trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELMICH |
| 企业英文名称 | ELMICH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Ngô Gia Bảy, Tổ dân phố An Thái, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +841900636925 |
| 官网 | www.elmichhousewares.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,906 | $75.51M |
| 西班牙 | 19 | $1.89M |
| 意大利 | 22 | $1.28M |
| 马来西亚 | 110 | $919.5K |
| 新加坡 | 83 | $913.6K |
| 捷克 | 15 | $600.6K |
| 越南 | 5 | $71.0K |
| 土耳其 | 5 | $61.1K |
| 德国 | 1 | $5.0K |
| 美国 | 4 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $16.21M |
| 美国 | 227 | $4.38M |
| 墨西哥 | 81 | $4.18M |
| 捷克 | 28 | $1.06M |
| 俄罗斯 | 14 | $1.04M |
| 德国 | 24 | $951.0K |
| 加拿大 | 39 | $763.5K |
| 中国香港 | 6 | $168.3K |
| 波兰 | 2 | $77.1K |
| 意大利 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 382)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 121 | $12.09M | 铝合金板材、镀锌钢板 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 77 | $3.64M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhejiang Kuangdi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $3.03M | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.01M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Lulu Trade Co., Ltd. | 中国 | 94 | $1.90M | 酚醛树脂、其他塑料制品 |
| Shenzhen Goldensea Housewares Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.90M | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.44M | 塑料餐具、其他铝制品 |
| Whitford Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $913.4K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Ningbo Sinovoe International Co., Ltd. | 中国 | 34 | $608.5K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| ILAG High Performance Coatings (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 80 | $529.0K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Anotech Cookware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 125 | $11.32M | 铝制家用器具、其他塑纺箱盒 |
| JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD | 中国 | 67 | $4.88M | 铝制家用器具、其他塑纺箱盒 |
| Walmart Inc. | 美国 | 214 | $4.15M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| Comercializadora Mexico Americana, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 57 | $3.11M | 玩具模型、塑料餐具 |
| Elmich Group s.r.o. | 捷克 | 22 | $1.02M | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Walmart Canada Corp. | 加拿大 | 39 | $763.5K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Cocitodo Sotelo, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 15 | $576.8K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| AKSIOS LLC | 俄罗斯 | 7 | $549.3K | 铝制家用器具 |
| EIG Trading s.r.o. | 德国 | 7 | $480.4K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Elmich Group s.r.o. | 德国 | 12 | $272.9K | 铝制家用器具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2,186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制家用品 | SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制家用品 | SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 非绝缘铜电缆 | LULU TRADE CO LTD | 中国 | $535 |
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | LULU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | LULU TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-28 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | LULU TRADE CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-28 | 电热器具零件 | SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 616)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | METRO INTERNATIONAL SUPPLY GMBH | 中国香港 | $610 |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | METRO INTERNATIONAL SUPPLY GMBH | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | METRO INTERNATIONAL SUPPLY GMBH | 中国香港 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | METRO INTERNATIONAL SUPPLY GMBH | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 铝制家用器具 | JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD | 中国 | $8.1K |