Elmich Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,186 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ELMICH

2,186
进口笔数
616
出口笔数
$81.26M
进口金额
$28.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
382
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $681.8K · 24 笔出口 $409.6K · 15 笔2023-09进口 $2.11M · 39 笔出口 $684.3K · 18 笔2023-10进口 $2.25M · 53 笔出口 $710.7K · 26 笔2023-11进口 $1.47M · 57 笔出口 $359.8K · 18 笔2023-12进口 $1.79M · 55 笔出口 $578.5K · 31 笔2024-01进口 $1.92M · 57 笔出口 $400.2K · 15 笔2024-02进口 $1.15M · 27 笔出口 $381.9K · 13 笔2024-03进口 $1.62M · 52 笔出口 $110.0K · 5 笔2024-04进口 $1.65M · 52 笔出口 $129.1K · 4 笔2024-05进口 $2.34M · 55 笔出口 $191.7K · 5 笔2024-06进口 $1.65M · 57 笔出口 $214.9K · 3 笔2024-07进口 $1.74M · 62 笔出口 $256.1K · 8 笔2024-08进口 $2.37M · 58 笔出口 $376.2K · 8 笔2024-09进口 $1.87M · 51 笔出口 $183.9K · 7 笔2024-10进口 $1.64M · 71 笔出口 $149.2K · 4 笔2024-11进口 $1.90M · 72 笔出口 $97.6K · 3 笔2024-12进口 $1.94M · 71 笔出口 $106.9K · 4 笔2025-01进口 $2.44M · 59 笔出口 $184.2K · 3 笔2025-02进口 $555.3K · 35 笔出口 $382.6K · 8 笔2025-03进口 $2.04M · 67 笔出口 $69.6K · 3 笔2025-04进口 $1.82M · 77 笔出口 $204.3K · 5 笔2025-05进口 $4.19M · 93 笔出口 $335.8K · 4 笔2025-06进口 $1.87M · 62 笔出口 $1.14M · 22 笔2025-07进口 $3.47M · 74 笔出口 $1.57M · 22 笔2025-08进口 $2.70M · 61 笔出口 $2.73M · 41 笔2025-09进口 $2.81M · 68 笔出口 $2.71M · 34 笔2025-10进口 $3.68M · 75 笔出口 $1.86M · 25 笔2025-11进口 $3.62M · 91 笔出口 $2.31M · 14 笔2025-12进口 $3.78M · 90 笔出口 $1.69M · 21 笔2026-01进口 $3.64M · 85 笔出口 $1.64M · 27 笔2026-02进口 $1.48M · 41 笔出口 $704.1K · 14 笔2026-03进口 $970.0K · 39 笔出口 $1.16M · 20 笔2026-04进口 $2.80M · 46 笔出口 $1.93M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $681.8K · 24 笔出口 $409.6K · 15 笔2023-09进口 $2.11M · 39 笔出口 $684.3K · 18 笔2023-10进口 $2.25M · 53 笔出口 $710.7K · 26 笔2023-11进口 $1.47M · 57 笔出口 $359.8K · 18 笔2023-12进口 $1.79M · 55 笔出口 $578.5K · 31 笔2024-01进口 $1.92M · 57 笔出口 $400.2K · 15 笔2024-02进口 $1.15M · 27 笔出口 $381.9K · 13 笔2024-03进口 $1.62M · 52 笔出口 $110.0K · 5 笔2024-04进口 $1.65M · 52 笔出口 $129.1K · 4 笔2024-05进口 $2.34M · 55 笔出口 $191.7K · 5 笔2024-06进口 $1.65M · 57 笔出口 $214.9K · 3 笔2024-07进口 $1.74M · 62 笔出口 $256.1K · 8 笔2024-08进口 $2.37M · 58 笔出口 $376.2K · 8 笔2024-09进口 $1.87M · 51 笔出口 $183.9K · 7 笔2024-10进口 $1.64M · 71 笔出口 $149.2K · 4 笔2024-11进口 $1.90M · 72 笔出口 $97.6K · 3 笔2024-12进口 $1.94M · 71 笔出口 $106.9K · 4 笔2025-01进口 $2.44M · 59 笔出口 $184.2K · 3 笔2025-02进口 $555.3K · 35 笔出口 $382.6K · 8 笔2025-03进口 $2.04M · 67 笔出口 $69.6K · 3 笔2025-04进口 $1.82M · 77 笔出口 $204.3K · 5 笔2025-05进口 $4.19M · 93 笔出口 $335.8K · 4 笔2025-06进口 $1.87M · 62 笔出口 $1.14M · 22 笔2025-07进口 $3.47M · 74 笔出口 $1.57M · 22 笔2025-08进口 $2.70M · 61 笔出口 $2.73M · 41 笔2025-09进口 $2.81M · 68 笔出口 $2.71M · 34 笔2025-10进口 $3.68M · 75 笔出口 $1.86M · 25 笔2025-11进口 $3.62M · 91 笔出口 $2.31M · 14 笔2025-12进口 $3.78M · 90 笔出口 $1.69M · 21 笔2026-01进口 $3.64M · 85 笔出口 $1.64M · 27 笔2026-02进口 $1.48M · 41 笔出口 $704.1K · 14 笔2026-03进口 $970.0K · 39 笔出口 $1.16M · 20 笔2026-04进口 $2.80M · 46 笔出口 $1.93M · 28 笔

工商档案

企业注册号0700525789
企查查编码QVN0NC0DAR
成立日期2011-03-18
联系地址Cụm Công nghiệp An Mỹ - Đồn Xá, Thị Trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ELMICH
企业英文名称ELMICH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Ngô Gia Bảy, Tổ dân phố An Thái, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+841900636925
官网www.elmichhousewares.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
851660家用炊具
481910瓦楞纸箱
961700真空瓶及零件
392410塑料餐具
853710电力控制板
320990水性聚合物涂料
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
761510铝制家用器具
732393不锈钢家用制品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
392410塑料餐具
481910瓦楞纸箱
701020玻璃封口器
691200非瓷质陶瓷制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
390890其他聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,906$75.51M
西班牙19$1.89M
意大利22$1.28M
马来西亚110$919.5K
新加坡83$913.6K
捷克15$600.6K
越南5$71.0K
土耳其5$61.1K
德国1$5.0K
美国4$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$16.21M
美国227$4.38M
墨西哥81$4.18M
捷克28$1.06M
俄罗斯14$1.04M
德国24$951.0K
加拿大39$763.5K
中国香港6$168.3K
波兰2$77.1K
意大利1$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 382)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Jinyi Import & Export Co., Ltd.中国121$12.09M铝合金板材、镀锌钢板
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国77$3.64M其他塑料制品、玩具模型
Zhejiang Kuangdi Industry & Trade Co., Ltd.中国63$3.03M真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd.中国40$2.01M家用炊具、电热器具零件
Lulu Trade Co., Ltd.中国94$1.90M酚醛树脂、其他塑料制品
Shenzhen Goldensea Housewares Co., Ltd.中国43$1.90M不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Cixi Yanmen Plastic Products Co., Ltd.中国61$1.44M塑料餐具、其他铝制品
Whitford Pte. Ltd.新加坡81$913.4K水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Ningbo Sinovoe International Co., Ltd.中国34$608.5K真空瓶及零件、塑料餐具
ILAG High Performance Coatings (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚80$529.0K水性聚合物涂料、聚合物基油漆

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Anotech Cookware Mfg. Co., Ltd.中国125$11.32M铝制家用器具、其他塑纺箱盒
JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD中国67$4.88M铝制家用器具、其他塑纺箱盒
Walmart Inc.美国214$4.15M棉制毛巾织物、玩具模型
Comercializadora Mexico Americana, S. de R.L. de C.V.墨西哥57$3.11M玩具模型、塑料餐具
Elmich Group s.r.o.捷克22$1.02M不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Walmart Canada Corp.加拿大39$763.5K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Cocitodo Sotelo, S.A. de C.V.墨西哥15$576.8K不锈钢家用制品、铝制家用器具
AKSIOS LLC俄罗斯7$549.3K铝制家用器具
EIG Trading s.r.o.德国7$480.4K不锈钢家用制品、铝制家用器具
Elmich Group s.r.o.德国12$272.9K铝制家用器具、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2,186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$5
2026-04-29其他瓷制家用品SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$14
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$5
2026-04-29其他瓷制家用品SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$14
2026-04-28非绝缘铜电缆LULU TRADE CO LTD中国$535
2026-04-28聚甲醛LULU TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-28非螺纹垫圈LULU TRADE CO LTD中国$80
2026-04-28钢化安全玻璃ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$48
2026-04-28聚甲醛LULU TRADE CO LTD中国$268
2026-04-28电热器具零件SUIXI BAISHIJIA ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$2

出口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD中国$21.6K
2026-04-28铝制家用器具METRO INTERNATIONAL SUPPLY GMBH中国香港$610
2026-04-28铝制家用器具METRO INTERNATIONAL SUPPLY GMBH中国香港$5.9K
2026-04-28铝制家用器具METRO INTERNATIONAL SUPPLY GMBH中国香港$7.9K
2026-04-28铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD中国$13.5K
2026-04-28铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD中国$9.6K
2026-04-28铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD中国$5.3K
2026-04-28铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD中国$1.4K
2026-04-28铝制家用器具METRO INTERNATIONAL SUPPLY GMBH中国香港$2.9K
2026-04-27铝制家用器具JIANGMEN ANOTECH COOKWARE MFG CO., LTD中国$8.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Elmich Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →