B.A.S.S. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 无机发光体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B.A.S.S
35
进口笔数
164
出口笔数
$360.9K
进口金额
$11.21M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104872710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BYAUQD |
| 成立日期 | 2010-08-18 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 173/134 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.A.S.S |
| 企业英文名称 | B.A.S.S COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 173/134 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 902134099 |
| 邮箱 | info@bass.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320650 | 无机发光体 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392610 | 塑料文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $205.1K |
| 越南 | 10 | $108.8K |
| 加拿大 | 12 | $44.9K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $11.21M |
| 加拿大 | 4 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinhua Sawat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.1K | 贱金属挂锁、玩具模型 |
| Shanghai Transit International Forwarding Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Vina Bass Co., Ltd. | 越南 | 5 | $54.6K | 无机发光体、未装配光学元件 |
| Agenas Production Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.9K | 其他香蕉、椰子油渣 |
| Reliable Controls Corp. | 加拿大 | 13 | $44.2K | 电力控制板、组合测量仪器 |
| Shanghai Junsung Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 可互换冲压工具、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Guiji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 其他渔猎用具、聚烯烃绳缆 |
| Yiwu Sky Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 玩具模型、卫生用品 |
| Reliable Controls Corporation | 喀麦隆 | 1 | $2.8K | 电力控制板、组合测量仪器 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $295 | LED发光二极管、光伏组件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $5.92M | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Vina Bass Co., Ltd. | 越南 | 95 | $5.29M | 未装配光学元件、自粘塑料片 |
| Reliable Controls Corporation | 加拿大 | 3 | $3.1K | 电力控制板、组合测量仪器 |
| Reliable Controls Corp. | 加拿大 | 1 | $2.7K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 组合测量仪器 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $425 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $942 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $859 |
| 2026-01-15 | 压力测量仪 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $614 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $4.1K |
| 2026-01-15 | 其他电子IC | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $200 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $551 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $3.2K |
| 2026-01-15 | 组合测量仪器 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $331 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $113.2K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $113.2K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 未装配光学元件 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | VINA BASS CO LTD | 越南 | $8.7K |