Agenas Production Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AGENAS

6
进口笔数
22
出口笔数
$17.2K
进口金额
$579.2K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2025-10-08
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314666979
企查查编码QVNCP9TNT7
成立日期2017-10-09
联系地址Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AGENAS
企业英文名称AGENAS PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02839911014
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
051191不可食水生动物产品
030559其他干鱼
151790食用油脂制品

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
230650椰子油渣
151311粗制椰子油
020890其他鲜冷冻肉
030324冷冻鲶鱼
080310芭蕉
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030462冻鲶鱼片
090121烘焙咖啡
030323冻罗非鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$15.9K
塞内加尔1$1.3K
加纳1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯13$326.6K
日本3$97.9K
肯尼亚4$77.4K
越南1$52.0K
澳大利亚1$25.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Anugrah Lestari印度尼西亚4$15.9K不可食水生动物产品、整粒胡椒
ETS Souleymane Gnigue Import Export塞内加尔1$1.3K其他干鱼
STEMAK加纳1$20食用油脂制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medova Import俄罗斯8$213.2K制备面食、其他香蕉
WS Co., Ltd.日本2$94.4K其他食品制剂、其他石制品
Nairobi Beauty World Ltd.肯尼亚3$70.7K粗制椰子油、洗发剂
BASS Co., Ltd.俄罗斯3$59.4K椰子油渣
B.A.S.S. Co., Ltd.越南2$53.9K电力控制板、组合测量仪器
WS Co., Ltd.越南1$52.0K清洁用布、其他食品制剂
TLF Agriculture Pty Ltd澳大利亚1$25.2K乙烯聚合物塑料、其他车辆
Nairobi Beauty World Ltd.肯尼亚1$6.7K粗制椰子油
Pine Nuts LLC日本1$3.5K植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-03不可食水生动物产品CV ANUGRAH LESTARI印度尼西亚$5.5K
2024-06-21其他干鱼ETS SOULEYMANE GNINGUE IMPORT EXPORT塞内加尔$1.3K
2024-04-04不可食水生动物产品CV ANUGRAH LESTARI印度尼西亚$3.2K
2023-10-20不可食水生动物产品CV ANUGRAH LESTARI印度尼西亚$3.7K
2023-08-28不可食水生动物产品CV ANUGRAH LESTARI印度尼西亚$3.4K
2023-06-27食用油脂制品STEMAK加纳$20

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08椰子油渣LTD LIABILITY CO BASS俄罗斯$28.0K
2024-12-23椰子油渣B.A.S.S. Co., Ltd.俄罗斯$34.0K
2024-11-25椰子油渣LTD LIABILITY CO BASS俄罗斯$18.8K
2024-07-29非木预制建筑TLF AGRICULTURE PTY LTD澳大利亚$25.2K
2024-01-16其他香蕉Medova Import俄罗斯$37.7K
2023-12-27其他香蕉MEDOVA IMPORT俄罗斯$8.2K
2023-12-27其他香蕉MEDOVA IMPORT俄罗斯$27.2K
2023-12-26非海蜗牛WS CO LTD越南$5.7K
2023-12-26冷冻鲶鱼WS CO LTD越南$3.5K
2023-12-26冻罗非鱼片WS CO LTD越南$21.7K

相关企业 · 同类产品

Agenas Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →