Agenas Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AGENAS
6
进口笔数
22
出口笔数
$17.2K
进口金额
$579.2K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2025-10-08
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314666979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP9TNT7 |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AGENAS |
| 企业英文名称 | AGENAS PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02839911014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 230650 | 椰子油渣 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $15.9K |
| 塞内加尔 | 1 | $1.3K |
| 加纳 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 13 | $326.6K |
| 日本 | 3 | $97.9K |
| 肯尼亚 | 4 | $77.4K |
| 越南 | 1 | $52.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Anugrah Lestari | 印度尼西亚 | 4 | $15.9K | 不可食水生动物产品、整粒胡椒 |
| ETS Souleymane Gnigue Import Export | 塞内加尔 | 1 | $1.3K | 其他干鱼 |
| STEMAK | 加纳 | 1 | $20 | 食用油脂制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medova Import | 俄罗斯 | 8 | $213.2K | 制备面食、其他香蕉 |
| WS Co., Ltd. | 日本 | 2 | $94.4K | 其他食品制剂、其他石制品 |
| Nairobi Beauty World Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $70.7K | 粗制椰子油、洗发剂 |
| BASS Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $59.4K | 椰子油渣 |
| B.A.S.S. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.9K | 电力控制板、组合测量仪器 |
| WS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.0K | 清洁用布、其他食品制剂 |
| TLF Agriculture Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $25.2K | 乙烯聚合物塑料、其他车辆 |
| Nairobi Beauty World Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $6.7K | 粗制椰子油 |
| Pine Nuts LLC | 日本 | 1 | $3.5K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 不可食水生动物产品 | CV ANUGRAH LESTARI | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2024-06-21 | 其他干鱼 | ETS SOULEYMANE GNINGUE IMPORT EXPORT | 塞内加尔 | $1.3K |
| 2024-04-04 | 不可食水生动物产品 | CV ANUGRAH LESTARI | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2023-10-20 | 不可食水生动物产品 | CV ANUGRAH LESTARI | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2023-08-28 | 不可食水生动物产品 | CV ANUGRAH LESTARI | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2023-06-27 | 食用油脂制品 | STEMAK | 加纳 | $20 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 椰子油渣 | LTD LIABILITY CO BASS | 俄罗斯 | $28.0K |
| 2024-12-23 | 椰子油渣 | B.A.S.S. Co., Ltd. | 俄罗斯 | $34.0K |
| 2024-11-25 | 椰子油渣 | LTD LIABILITY CO BASS | 俄罗斯 | $18.8K |
| 2024-07-29 | 非木预制建筑 | TLF AGRICULTURE PTY LTD | 澳大利亚 | $25.2K |
| 2024-01-16 | 其他香蕉 | Medova Import | 俄罗斯 | $37.7K |
| 2023-12-27 | 其他香蕉 | MEDOVA IMPORT | 俄罗斯 | $8.2K |
| 2023-12-27 | 其他香蕉 | MEDOVA IMPORT | 俄罗斯 | $27.2K |
| 2023-12-26 | 非海蜗牛 | WS CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-12-26 | 冷冻鲶鱼 | WS CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-12-26 | 冻罗非鱼片 | WS CO LTD | 越南 | $21.7K |