Anh Quan International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,580 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Anh Quân

2,580
进口笔数
3
出口笔数
$146.24M
进口金额
$162.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-07-29
最近出口
149
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $772.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.95M · 183 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.20M · 111 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.38M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.62M · 159 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.60M · 200 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.78M · 129 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.07M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.57M · 130 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-05进口 $6.48M · 115 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-06进口 $3.65M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.91M · 54 笔出口 $69.9K · 1 笔2024-08进口 $5.98M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.66M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.57M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.79M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.19M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.31M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.77M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.86M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.07M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.76M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.29M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $772.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.95M · 183 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.20M · 111 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.38M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.62M · 159 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.60M · 200 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.78M · 129 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.07M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.57M · 130 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-05进口 $6.48M · 115 笔出口 $49.9K · 1 笔2024-06进口 $3.65M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.91M · 54 笔出口 $69.9K · 1 笔2024-08进口 $5.98M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.66M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.57M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.79M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.19M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.31M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.77M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.86M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.07M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.76M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.29M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103472639
企查查编码QVNRUA9V57
成立日期2009-03-04
联系地址Số 6, ngách 44, ngõ 11 Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH QUÂN
企业英文名称ANH QUAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngách 44, ngõ 11 Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842437185667
邮箱Anhquan.phung@gmail.com
传真+842437185786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030631岩龙虾及海螯虾
041090其他食用动物品
050100人发制品
030572鱼杂及部位
051191不可食水生动物产品
030819加工海参
030890其他水生无脊椎动物
030633活鲜蟹
030539干腌鱼片
071239干杂蘑菇

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1,610$71.84M
印度尼西亚609$61.24M
日本22$7.51M
美国30$1.22M
俄罗斯30$1.09M
缅甸42$838.6K
中国22$693.7K
巴基斯坦120$531.2K
阿根廷15$411.1K
印度12$306.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$162.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Martamba Tamba Rezeki印度尼西亚159$24.76M其他食用动物品、5-9mm中密纤维板
Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd西班牙327$15.61M岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾
Best Oceana Seafood Pty Ltd澳大利亚154$7.99M岩龙虾及海螯虾
Lobster World Pty Ltd澳大利亚113$7.64M岩龙虾及海螯虾、鲍鱼
Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd澳大利亚126$5.84M岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾
PT Mina Jaya Wysia印度尼西亚184$5.15M鱼杂及部位、干腌鱼片
JSJ Seafood Pty Ltd澳大利亚86$4.43M岩龙虾及海螯虾、鲍鱼
Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd.澳大利亚93$3.54M岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾
AS Bluwave Lobster澳大利亚82$2.54M岩龙虾及海螯虾
Euro Trading International巴基斯坦89$312.1K人发制品、药用植物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREAT LONG INTERNATIONAL LTD中国香港3$162.7K冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 2,580)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29人发制品PARWAZ ENTERPRISES巴基斯坦$7.1K
2026-04-29人发制品PARWAZ ENTERPRISES巴基斯坦$7.1K
2026-04-17人发制品PARWAZ ENTERPRISES巴基斯坦$8.6K
2026-04-17人发制品PARWAZ ENTERPRISES巴基斯坦$2.6K
2026-04-17人发制品PARWAZ ENTERPRISES巴基斯坦$2.6K
2026-04-17人发制品PARWAZ ENTERPRISES巴基斯坦$8.6K
2026-04-13人发制品IE HOU DEGUO乌兹别克斯坦$7.8K
2026-04-13人发制品IE HOU DEGUO乌兹别克斯坦$7.8K
2026-04-12人发制品NATH & BROTHERS印度$2.5K
2026-04-12人发制品EURO TRADING INTERNATIONAL巴基斯坦$13.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-29冷冻鸡肉块GREAT LONG INTERNATIONAL LTD中国香港$69.9K
2024-05-30冷冻鸡肉块GREAT LONG INTERNATIONAL LTD中国香港$49.9K
2024-04-08冷冻鸡肉块GREAT LONG INTERNATIONAL LTD中国香港$42.9K

相关企业 · 同类产品

Anh Quan International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →