Anh Quan International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,580 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Anh Quân
2,580
进口笔数
3
出口笔数
$146.24M
进口金额
$162.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-07-29
最近出口
149
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103472639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUA9V57 |
| 成立日期 | 2009-03-04 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 44, ngõ 11 Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 44, ngõ 11 Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842437185667 |
| 邮箱 | Anhquan.phung@gmail.com |
| 传真 | +842437185786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 050100 | 人发制品 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030819 | 加工海参 |
| 030890 | 其他水生无脊椎动物 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1,610 | $71.84M |
| 印度尼西亚 | 609 | $61.24M |
| 日本 | 22 | $7.51M |
| 美国 | 30 | $1.22M |
| 俄罗斯 | 30 | $1.09M |
| 缅甸 | 42 | $838.6K |
| 中国 | 22 | $693.7K |
| 巴基斯坦 | 120 | $531.2K |
| 阿根廷 | 15 | $411.1K |
| 印度 | 12 | $306.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $162.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Martamba Tamba Rezeki | 印度尼西亚 | 159 | $24.76M | 其他食用动物品、5-9mm中密纤维板 |
| Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 西班牙 | 327 | $15.61M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Best Oceana Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 154 | $7.99M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Lobster World Pty Ltd | 澳大利亚 | 113 | $7.64M | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd | 澳大利亚 | 126 | $5.84M | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| PT Mina Jaya Wysia | 印度尼西亚 | 184 | $5.15M | 鱼杂及部位、干腌鱼片 |
| JSJ Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 86 | $4.43M | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 93 | $3.54M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| AS Bluwave Lobster | 澳大利亚 | 82 | $2.54M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Euro Trading International | 巴基斯坦 | 89 | $312.1K | 人发制品、药用植物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT LONG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $162.7K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 2,580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人发制品 | PARWAZ ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 人发制品 | PARWAZ ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $7.1K |
| 2026-04-17 | 人发制品 | PARWAZ ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $8.6K |
| 2026-04-17 | 人发制品 | PARWAZ ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 人发制品 | PARWAZ ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 人发制品 | PARWAZ ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $8.6K |
| 2026-04-13 | 人发制品 | IE HOU DEGUO | 乌兹别克斯坦 | $7.8K |
| 2026-04-13 | 人发制品 | IE HOU DEGUO | 乌兹别克斯坦 | $7.8K |
| 2026-04-12 | 人发制品 | NATH & BROTHERS | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $13.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 冷冻鸡肉块 | GREAT LONG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $69.9K |
| 2024-05-30 | 冷冻鸡肉块 | GREAT LONG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $49.9K |
| 2024-04-08 | 冷冻鸡肉块 | GREAT LONG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $42.9K |