Khai Nguyen Seafood Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI SảN KHảI NGUYêN
268
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317407179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRVSHW4 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | 1010 Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN KHẢI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHAI NGUYEN SEAFOOD EXPORT IMPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1010 Hậu Giang, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | +84931100105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 52 | $1.04M |
| 菲律宾 | 96 | $457.8K |
| 新加坡 | 49 | $445.4K |
| 印度尼西亚 | 44 | $372.1K |
| 中国台湾 | 27 | $159.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEN LONG FARM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 43 | $946.4K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Meir Aquamarine Trading | 菲律宾 | 61 | $329.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Qian Hu Fish Farm Trading | 新加坡 | 20 | $238.9K | 观赏淡水鱼、岩龙虾及海螯虾 |
| CV Mina Makmur Sentosa | 印度尼西亚 | 22 | $188.1K | 其他活鱼 |
| Hansan Enterprise LLP | 新加坡 | 22 | $167.5K | 岩龙虾及海螯虾、其他塑料制品 |
| UD Bali Sukses Mandiri | 印度尼西亚 | 17 | $129.9K | 其他活鱼 |
| CAHAYA ALAM LESTARI SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $95.4K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻烟熏蟹 |
| Barmmaquamarine Products | 菲律宾 | 21 | $91.6K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Hong Zong Ru | 中国台湾 | 8 | $44.6K | 其他活鱼 |
| T & T Aquamarine Ventures Corp | 菲律宾 | 14 | $37.0K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 其他活鱼 | CV MINA MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2023-08-08 | 其他活鱼 | UD.BALI SUKSES MANDIRI | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2023-08-07 | 其他活鱼 | HONG ZONG RU | 中国台湾 | $4.7K |
| 2023-08-05 | 其他活鱼 | CV MINA MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2023-07-15 | 其他活鱼 | HUANG MIN HUA | 中国台湾 | $4.7K |
| 2023-07-14 | 其他活鱼 | CV Mina Makmur Sentosa | 印度尼西亚 | $300 |
| 2023-07-14 | 其他活鱼 | CV MINA MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2023-07-12 | 其他活鱼 | CHEN MING CHIH | 中国台湾 | $6.3K |
| 2023-07-11 | 其他活鱼 | UD.BALI SUKSES MANDIRI | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2023-07-07 | 其他活鱼 | CHEN YING TING | 中国台湾 | $4.7K |