HKD Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HKD
126
进口笔数
0
出口笔数
$889.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317280691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JAKH3W |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | 149/3 Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HKD |
| 企业英文名称 | HKD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/3 Ba Vân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84798283338 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 081340 | 其他干果 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030799 | 其他软体动物 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 90 | $624.1K |
| 菲律宾 | 35 | $245.5K |
| 新加坡 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Muara Laut | 印度尼西亚 | 44 | $280.1K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| BMW Aqua Marine Trading | 菲律宾 | 34 | $237.4K | 岩龙虾及海螯虾 |
| PT Mina Jaya Wysia | 印度尼西亚 | 33 | $215.5K | 鱼杂及部位、干腌鱼片 |
| PT Trio Agro Perkasa | 印度尼西亚 | 3 | $71.2K | 其他干果、果壳木炭 |
| CV Landak Laut Seafood | 印度尼西亚 | 2 | $23.1K | 其他软体动物、不可食水生动物产品 |
| Hansan Enterprise LLP | 新加坡 | 1 | $20.0K | 岩龙虾及海螯虾、其他塑料制品 |
| CV Sarana Maju Bersama | 印度尼西亚 | 3 | $14.4K | 蛤鸟蛤舟贝 |
| CV Indo Pacific | 印度尼西亚 | 2 | $11.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻软体动物 |
| Ocean Treasures Marine Trading | 菲律宾 | 1 | $8.1K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| PT Indo Samudra Nusantara | 印度尼西亚 | 2 | $5.8K | 其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $550 |
| 2024-12-09 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2024-11-14 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2024-10-16 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2024-10-16 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2024-10-09 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2024-09-13 | 不可食水生动物产品 | CV LANDAK LAUT SEAFOOD | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2024-09-13 | 不可食水生动物产品 | CV LANDAK LAUT SEAFOOD | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2024-08-07 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2024-08-07 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $4.7K |