Fish Interior Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 706 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FISH INTERIOR VIệT NAM
706
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108795087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6AUC4R |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 16 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FISH INTERIOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FISH INTERIOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số 16 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84387759105 |
| 邮箱 | fish-vn@fishinterior.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030249 | 其他鲜鱼 |
| 030229 | 其他比目鱼 |
| 030291 | 鱼肝鱼卵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 706 | $4.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | 706 | $4.90M | 其他鲜鱼、其他鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 706)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | Fish Interior Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |