Shizen Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 活鲜冷海胆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SHIZEN FOOD

537
进口笔数
1
出口笔数
$4.63M
进口金额
$11
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $204.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $207.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.7K · 19 笔出口 $11 · 1 笔2025-11进口 $60.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $355.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $434.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $204.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $207.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.7K · 19 笔出口 $11 · 1 笔2025-11进口 $60.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $355.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $434.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313065686
企查查编码QVND23YDQH
成立日期2014-12-25
联系地址602/47 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SHIZEN FOOD
企业英文名称SHIZEN FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址602/45B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835122788
邮箱info.shizenfood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030821活鲜冷海胆
030289其他鲜鱼
030244鲜冷鲭鱼
030459其他鲜鱼肉
030449其他鱼片
030249其他鲜鱼
030487冻金枪鱼片
030721扇贝及扇贝科
030791其他软体动物
030285鲜鲷鱼

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本519$3.56M
波兰16$760.8K
俄罗斯12$170.3K
冰岛1$74.8K
中国1$28.8K
美国3$25.2K
加拿大5$6.1K
挪威1$3.9K
GL1$675

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seaside Subaru Co., Ltd.日本499$3.11M活鲜冷海胆、其他鲜鱼
Mowi Japan Co., Ltd.日本16$760.8K冷冻鲑鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Food Agent Co., Ltd.日本5$405.1K冷冻鱼肉、冷冻鱼片
Seaside Subaru Co., Ltd.俄罗斯9$124.7K冷冻冷水虾及对虾、冷冻烟熏蟹
Food Agent Co., Ltd.冰岛1$74.8K冷冻鱼肝/卵
Ise Shima Trade Co., Ltd.日本14$62.9K其他鲜鱼、其他鲜鱼肉
Seaside Subaru Co., Ltd.中国1$28.8K其他豆类蔬菜、加工鲱鱼
Seaside Subaru Co., Ltd.美国3$25.2K冻黑线鳕
Food Agent Co., Ltd.俄罗斯1$22.3K冷冻冷水虾及对虾
Seaside Subaru Co., Ltd.加拿大4$5.4K冷冻冷水虾及对虾、冷冻岩龙虾

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Direct International Corp越南1$11冷冻鱼片、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27扇贝及扇贝科Seaside Subaru Co., Ltd.日本$92
2026-04-27其他比目鱼Seaside Subaru Co., Ltd.日本$37
2026-04-27其他鲜鱼Seaside Subaru Co., Ltd.日本$9
2026-04-27其他鱼片Seaside Subaru Co., Ltd.日本$26
2026-04-27扇贝及扇贝科Seaside Subaru Co., Ltd.日本$92
2026-04-27其他鲜鱼Seaside Subaru Co., Ltd.日本$65
2026-04-27其他鲜鱼Seaside Subaru Co., Ltd.日本$237
2026-04-27其他鲜鱼Seaside Subaru Co., Ltd.日本$67
2026-04-27活鲜冷海胆Seaside Subaru Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-27鲜鲷鱼Seaside Subaru Co., Ltd.日本$22

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28其他冷冻鱼DIRECT INTERNATIONAL CORP越南$11

相关企业 · 同类产品

Shizen Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →