Shizen Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 活鲜冷海胆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SHIZEN FOOD
537
进口笔数
1
出口笔数
$4.63M
进口金额
$11
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313065686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND23YDQH |
| 成立日期 | 2014-12-25 |
| 联系地址 | 602/47 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SHIZEN FOOD |
| 企业英文名称 | SHIZEN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 602/45B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835122788 |
| 邮箱 | info.shizenfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030244 | 鲜冷鲭鱼 |
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030249 | 其他鲜鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 519 | $3.56M |
| 波兰 | 16 | $760.8K |
| 俄罗斯 | 12 | $170.3K |
| 冰岛 | 1 | $74.8K |
| 中国 | 1 | $28.8K |
| 美国 | 3 | $25.2K |
| 加拿大 | 5 | $6.1K |
| 挪威 | 1 | $3.9K |
| GL | 1 | $675 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | 499 | $3.11M | 活鲜冷海胆、其他鲜鱼 |
| Mowi Japan Co., Ltd. | 日本 | 16 | $760.8K | 冷冻鲑鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Food Agent Co., Ltd. | 日本 | 5 | $405.1K | 冷冻鱼肉、冷冻鱼片 |
| Seaside Subaru Co., Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $124.7K | 冷冻冷水虾及对虾、冷冻烟熏蟹 |
| Food Agent Co., Ltd. | 冰岛 | 1 | $74.8K | 冷冻鱼肝/卵 |
| Ise Shima Trade Co., Ltd. | 日本 | 14 | $62.9K | 其他鲜鱼、其他鲜鱼肉 |
| Seaside Subaru Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 其他豆类蔬菜、加工鲱鱼 |
| Seaside Subaru Co., Ltd. | 美国 | 3 | $25.2K | 冻黑线鳕 |
| Food Agent Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $22.3K | 冷冻冷水虾及对虾 |
| Seaside Subaru Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $5.4K | 冷冻冷水虾及对虾、冷冻岩龙虾 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Direct International Corp | 越南 | 1 | $11 | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 扇贝及扇贝科 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-04-27 | 其他比目鱼 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他鲜鱼 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-27 | 其他鱼片 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-04-27 | 扇贝及扇贝科 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-04-27 | 其他鲜鱼 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-04-27 | 其他鲜鱼 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $237 |
| 2026-04-27 | 其他鲜鱼 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2026-04-27 | 活鲜冷海胆 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 鲜鲷鱼 | Seaside Subaru Co., Ltd. | 日本 | $22 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他冷冻鱼 | DIRECT INTERNATIONAL CORP | 越南 | $11 |