KOME88 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,433 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kome88

1,433
进口笔数
0
出口笔数
$22.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $930.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $332.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $372.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $771.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $377.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $389.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $391.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $382.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $723.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $487.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $370.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $758.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $746.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $366.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $436.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $448.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $620.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $669.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $908.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $468.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $656.3K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $844.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $485.1K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $580.4K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $431.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $711.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $672.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $469.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $499.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $930.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $563.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $672.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $332.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $372.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $771.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $377.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $389.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $391.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $382.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $723.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $487.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $370.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $758.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $746.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $366.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $436.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $448.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $620.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $669.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $908.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $468.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $656.3K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $844.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $485.1K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $580.4K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $431.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $711.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $672.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $469.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $499.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $930.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $563.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $672.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313457637
企查查编码QVNQ6KP2RB
成立日期2015-09-25
联系地址43 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KOME88
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84981716800
邮箱chief.accountant@kome88.com.vn
传真+842835472156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
030289其他鲜鱼
030821活鲜冷海胆
030285鲜鲷鱼
030721扇贝及扇贝科
030771蛤鸟蛤舟贝
030617冷冻虾
030487冻金枪鱼片
030459其他鲜鱼肉
030791其他软体动物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威886$14.69M
澳大利亚67$3.44M
日本380$2.87M
智利27$819.2K
新西兰59$393.3K
韩国14$270.4K
加拿大5$139.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salmar AS挪威309$5.55M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鲑鱼片
LeRoy Seafood AS挪威304$5.16M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
H & L Trading Co. Pty Ltd澳大利亚31$3.01M冻去骨牛肉、冷冻鲍鱼
Ocean Trading Co., Ltd.日本380$2.87M1500-3000cc点燃式发动机车辆、活鲜冷海胆
SJOR AS挪威102$1.55M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼片
Salmar Japan K.K.日本89$1.24M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎
Seaborn AS挪威34$462.2K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Grieg Seafood Sales AS挪威30$418.1K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鲑鱼片
Coast Seafood AS挪威29$397.2K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
SANFORD LIMITED新西兰58$389.7K太平洋鲑鱼、冻贻贝

近期贸易明细

进口(共 1,433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29活鲜冷海胆Ocean Trading Co., Ltd.日本$58
2026-06-29扇贝及扇贝科Ocean Trading Co., Ltd.日本$9
2026-06-29鲜鲷鱼Ocean Trading Co., Ltd.日本$36
2026-06-29其他鲜鱼Ocean Trading Co., Ltd.日本$79
2026-06-29扇贝及扇贝科Ocean Trading Co., Ltd.日本$63
2026-06-29蛤鸟蛤舟贝Ocean Trading Co., Ltd.日本$9
2026-06-29其他鲜鱼Ocean Trading Co., Ltd.日本$46
2026-06-29冻金枪鱼片Ocean Trading Co., Ltd.日本$80
2026-06-29其他鲜鱼Ocean Trading Co., Ltd.日本$78
2026-06-29其他鲜鱼Ocean Trading Co., Ltd.日本$116

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

KOME88 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →