KOME88 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,433 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kome88
- 邮箱11
1,433
进口笔数
0
出口笔数
$22.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313457637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6KP2RB |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 43 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOME88 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981716800 |
| 邮箱 | chief.accountant@kome88.com.vn |
| 传真 | +842835472156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
| 030791 | 其他软体动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 886 | $14.69M |
| 澳大利亚 | 67 | $3.44M |
| 日本 | 380 | $2.87M |
| 智利 | 27 | $819.2K |
| 新西兰 | 59 | $393.3K |
| 韩国 | 14 | $270.4K |
| 加拿大 | 5 | $139.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salmar AS | 挪威 | 309 | $5.55M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鲑鱼片 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 304 | $5.16M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| H & L Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $3.01M | 冻去骨牛肉、冷冻鲍鱼 |
| Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | 380 | $2.87M | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、活鲜冷海胆 |
| SJOR AS | 挪威 | 102 | $1.55M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼片 |
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 89 | $1.24M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Seaborn AS | 挪威 | 34 | $462.2K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Grieg Seafood Sales AS | 挪威 | 30 | $418.1K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鲑鱼片 |
| Coast Seafood AS | 挪威 | 29 | $397.2K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| SANFORD LIMITED | 新西兰 | 58 | $389.7K | 太平洋鲑鱼、冻贻贝 |
近期贸易明细
进口(共 1,433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 活鲜冷海胆 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $58 |
| 2026-06-29 | 扇贝及扇贝科 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-06-29 | 鲜鲷鱼 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-06-29 | 其他鲜鱼 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $79 |
| 2026-06-29 | 扇贝及扇贝科 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $63 |
| 2026-06-29 | 蛤鸟蛤舟贝 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-06-29 | 其他鲜鱼 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-06-29 | 冻金枪鱼片 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-06-29 | 其他鲜鱼 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $78 |
| 2026-06-29 | 其他鲜鱼 | Ocean Trading Co., Ltd. | 日本 | $116 |