MM Mega Market (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,449 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MM MEGA MARKET (VIệT NAM)
3,449
进口笔数
238
出口笔数
$77.99M
进口金额
$6.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
331
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302249586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVFXX78 |
| 成立日期 | 2009-07-20 |
| 联系地址 | Khu B, Khu đô thị mới An Phú-An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MM MEGA MARKET (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MM MEGA MARKET (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B, Khu đô thị mới An Phú-An Khánh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với các mặt hàng kinh doanh có điều kiện, thuộc diện quản lý chuyên ngành như mặt hàng rượu, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành có liên quan và chỉ được quyền phân phối sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh Đối với 08 Trung tâm của Công ty TNHH MM Mega Market (Việt Nam) đã được cấp phép trước thời điểm Việt Nam gia nhập WTO (bao gồm Trung tâm MM Mega Market An Phú, Trung tâm MM Mega Market Bình Phú, Trung tâm MM Mega Market Hiệp Phú, Trung tâm MM Mega Market Thăng Long, Trung tâm MM Mega Market Hoàng Mai, Trung tâm MM Mega Market Đà Nẵng, Trung tâm MM Mega Market Hồng Bàng, Trung tâm MM Mega Market Hưng Lợi): Doanh nghiệp được thực hiện theo nguyên tắc không hồi tố và các quy định của pháp luật Việt Nam 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842835190390 |
| 邮箱 | contactus@mmvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.6204万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 190230 | 制备面食 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 436 | $15.68M |
| 挪威 | 821 | $11.28M |
| 美国 | 318 | $7.47M |
| 中国 | 357 | $6.70M |
| 泰国 | 255 | $5.79M |
| 新西兰 | 162 | $3.54M |
| 南非 | 120 | $3.32M |
| 意大利 | 130 | $2.59M |
| 智利 | 66 | $2.51M |
| 巴西 | 32 | $2.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 181 | $4.71M |
| 越南 | 46 | $1.74M |
| 新加坡 | 4 | $142.4K |
| 中国香港 | 3 | $61.9K |
| 美国 | 1 | $27.3K |
| 中国 | 1 | $16.6K |
| 英国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 331)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salmar AS | 挪威 | 503 | $6.79M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | 147 | $3.50M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Fruit X Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 117 | $3.19M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 205 | $2.54M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Grieg Seafood Sales AS | 挪威 | 66 | $1.00M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 82 | $416.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $354.5K | 鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Morning Farm Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $316.5K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | 63 | $276.9K | 鲜草莓、其他鲜蘑菇 |
| Compagnie d'Activite et de Commerce International | 法国 | 98 | $223.7K | 其他干酪、其他猪肉制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | 181 | $4.71M | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| Big C Supercenter Public Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.69M | 冻鲶鱼片、其他鲜果 |
| Pan Ocean Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $119.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| BIG C (HK) CO LTD | 中国香港 | 5 | $89.8K | 制备面食、碾磨大米 |
| CMM Marketing Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $66.7K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Dragonberry Produce Inc. | 美国 | 1 | $27.3K | 其他鲜果、鲜黄瓜 |
| AM FRESH UK LIMITED | 英国 | 1 | $20 | 鲜葡萄、柑橘杂交果 |
近期贸易明细
进口(共 3,449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水 | COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他水 | COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他水 | COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他水 | COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他水 | COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $0 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 其他水 | COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $0 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 其他水 | COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他水 | COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $0 |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 高淀粉甘薯 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 高淀粉甘薯 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 其他鱼制品 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $95.5K |
| 2026-04-11 | 高淀粉甘薯 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-11 | 高淀粉甘薯 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $8.2K |
| 2026-04-03 | 高淀粉甘薯 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 高淀粉甘薯 | Big C Supercenter Public Company Limited | 泰国 | $8.2K |
| 2026-03-30 | 制备面食 | BIG C (HK) CO LTD | — | $4.9K |