MM Mega Market (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,449 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MM MEGA MARKET (VIệT NAM)

3,449
进口笔数
238
出口笔数
$77.99M
进口金额
$6.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
331
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $389.3K · 12 笔出口 $156.6K · 4 笔2023-09进口 $1.37M · 66 笔出口 $357.2K · 11 笔2023-10进口 $1.57M · 73 笔出口 $149.3K · 6 笔2023-11进口 $1.54M · 66 笔出口 $159.3K · 7 笔2023-12进口 $1.79M · 87 笔出口 $148.5K · 6 笔2024-01进口 $2.37M · 101 笔出口 $297.4K · 10 笔2024-02进口 $1.00M · 43 笔出口 $75.7K · 3 笔2024-03进口 $1.44M · 83 笔出口 $244.4K · 8 笔2024-04进口 $1.75M · 77 笔出口 $118.5K · 5 笔2024-05进口 $1.68M · 79 笔出口 $176.7K · 6 笔2024-06进口 $1.82M · 83 笔出口 $165.6K · 7 笔2024-07进口 $1.90M · 94 笔出口 $223.8K · 7 笔2024-08进口 $2.29M · 87 笔出口 $130.1K · 6 笔2024-09进口 $1.86M · 83 笔出口 $168.9K · 5 笔2024-10进口 $2.81M · 96 笔出口 $147.6K · 5 笔2024-11进口 $2.33M · 81 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-12进口 $2.53M · 107 笔出口 $155.8K · 6 笔2025-01进口 $2.08M · 103 笔出口 $223.5K · 6 笔2025-02进口 $1.40M · 81 笔出口 $262.6K · 8 笔2025-03进口 $1.55M · 93 笔出口 $269.0K · 8 笔2025-04进口 $1.72M · 91 笔出口 $174.0K · 6 笔2025-05进口 $1.53M · 73 笔出口 $168.5K · 6 笔2025-06进口 $1.80M · 101 笔出口 $203.7K · 8 笔2025-07进口 $1.69M · 95 笔出口 $157.1K · 6 笔2025-08进口 $2.26M · 105 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-09进口 $1.82M · 88 笔出口 $83.7K · 4 笔2025-10进口 $2.46M · 98 笔出口 $138.2K · 5 笔2025-11进口 $2.84M · 133 笔出口 $170.8K · 5 笔2025-12进口 $3.96M · 169 笔出口 $269.2K · 7 笔2026-01进口 $2.91M · 135 笔出口 $82.3K · 4 笔2026-02进口 $1.86M · 78 笔出口 $128.2K · 4 笔2026-03进口 $2.43M · 118 笔出口 $111.7K · 4 笔2026-04进口 $3.23M · 85 笔出口 $157.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $389.3K · 12 笔出口 $156.6K · 4 笔2023-09进口 $1.37M · 66 笔出口 $357.2K · 11 笔2023-10进口 $1.57M · 73 笔出口 $149.3K · 6 笔2023-11进口 $1.54M · 66 笔出口 $159.3K · 7 笔2023-12进口 $1.79M · 87 笔出口 $148.5K · 6 笔2024-01进口 $2.37M · 101 笔出口 $297.4K · 10 笔2024-02进口 $1.00M · 43 笔出口 $75.7K · 3 笔2024-03进口 $1.44M · 83 笔出口 $244.4K · 8 笔2024-04进口 $1.75M · 77 笔出口 $118.5K · 5 笔2024-05进口 $1.68M · 79 笔出口 $176.7K · 6 笔2024-06进口 $1.82M · 83 笔出口 $165.6K · 7 笔2024-07进口 $1.90M · 94 笔出口 $223.8K · 7 笔2024-08进口 $2.29M · 87 笔出口 $130.1K · 6 笔2024-09进口 $1.86M · 83 笔出口 $168.9K · 5 笔2024-10进口 $2.81M · 96 笔出口 $147.6K · 5 笔2024-11进口 $2.33M · 81 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-12进口 $2.53M · 107 笔出口 $155.8K · 6 笔2025-01进口 $2.08M · 103 笔出口 $223.5K · 6 笔2025-02进口 $1.40M · 81 笔出口 $262.6K · 8 笔2025-03进口 $1.55M · 93 笔出口 $269.0K · 8 笔2025-04进口 $1.72M · 91 笔出口 $174.0K · 6 笔2025-05进口 $1.53M · 73 笔出口 $168.5K · 6 笔2025-06进口 $1.80M · 101 笔出口 $203.7K · 8 笔2025-07进口 $1.69M · 95 笔出口 $157.1K · 6 笔2025-08进口 $2.26M · 105 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-09进口 $1.82M · 88 笔出口 $83.7K · 4 笔2025-10进口 $2.46M · 98 笔出口 $138.2K · 5 笔2025-11进口 $2.84M · 133 笔出口 $170.8K · 5 笔2025-12进口 $3.96M · 169 笔出口 $269.2K · 7 笔2026-01进口 $2.91M · 135 笔出口 $82.3K · 4 笔2026-02进口 $1.86M · 78 笔出口 $128.2K · 4 笔2026-03进口 $2.43M · 118 笔出口 $111.7K · 4 笔2026-04进口 $3.23M · 85 笔出口 $157.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302249586
企查查编码QVNTVFXX78
成立日期2009-07-20
联系地址Khu B, Khu đô thị mới An Phú-An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MM MEGA MARKET (VIỆT NAM)
企业英文名称MM MEGA MARKET (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu B, Khu đô thị mới An Phú-An Khánh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với các mặt hàng kinh doanh có điều kiện, thuộc diện quản lý chuyên ngành như mặt hàng rượu, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành có liên quan và chỉ được quyền phân phối sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh Đối với 08 Trung tâm của Công ty TNHH MM Mega Market (Việt Nam) đã được cấp phép trước thời điểm Việt Nam gia nhập WTO (bao gồm Trung tâm MM Mega Market An Phú, Trung tâm MM Mega Market Bình Phú, Trung tâm MM Mega Market Hiệp Phú, Trung tâm MM Mega Market Thăng Long, Trung tâm MM Mega Market Hoàng Mai, Trung tâm MM Mega Market Đà Nẵng, Trung tâm MM Mega Market Hồng Bàng, Trung tâm MM Mega Market Hưng Lợi): Doanh nghiệp được thực hiện theo nguyên tắc không hồi tố và các quy định của pháp luật Việt Nam 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842835190390
邮箱contactus@mmvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.6204万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
081010鲜草莓
020714冷冻鸡肉块
040690其他干酪
080929鲜甜樱桃
020130去骨牛肉
210390混合调味料
190531甜饼干

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
071420高淀粉甘薯
030462冻鲶鱼片
160419其他鱼制品
070960鲜辣椒/甜椒
190230制备面食
020890其他鲜冷冻肉
070610胡萝卜和萝卜
080590其他柑橘类水果
200989其他单一果蔬汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚436$15.68M
挪威821$11.28M
美国318$7.47M
中国357$6.70M
泰国255$5.79M
新西兰162$3.54M
南非120$3.32M
意大利130$2.59M
智利66$2.51M
巴西32$2.36M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国181$4.71M
越南46$1.74M
新加坡4$142.4K
中国香港3$61.9K
美国1$27.3K
中国1$16.6K
英国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 331)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salmar AS挪威503$6.79M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Big C Supercenter Public Company Limited泰国147$3.50M其他食品制剂、甜饼干
Fruit X Asia Sdn. Bhd.马来西亚117$3.19M鲜苹果、鲜葡萄
LeRoy Seafood AS挪威205$2.54M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Grieg Seafood Sales AS挪威66$1.00M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Evergood Corp.韩国82$416.6K鲜草莓、鲜葡萄
NH Trading Co., Ltd.韩国71$354.5K鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外)
Morning Farm Co., Ltd.韩国72$316.5K鲜草莓、鲜葡萄
Gyeongnam Trading Inc.韩国63$276.9K鲜草莓、其他鲜蘑菇
Compagnie d'Activite et de Commerce International法国98$223.7K其他干酪、其他猪肉制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big C Supercenter Public Company Limited泰国181$4.71M其他鲜果、鲜越橘属水果
Big C Supercenter Public Co., Ltd.越南44$1.69M冻鲶鱼片、其他鲜果
Pan Ocean Singapore Pte. Ltd.新加坡2$119.3K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
BIG C (HK) CO LTD中国香港5$89.8K制备面食、碾磨大米
CMM Marketing Management Pte. Ltd.新加坡4$66.7K鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠
Dragonberry Produce Inc.美国1$27.3K其他鲜果、鲜黄瓜
AM FRESH UK LIMITED英国1$20鲜葡萄、柑橘杂交果

近期贸易明细

进口(共 3,449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD.泰国$0
2026-04-29其他水COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD.泰国$0
2026-04-29其他水COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD.泰国$0
2026-04-29其他水COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD.泰国$0
2026-04-29其他水COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD.泰国$0
2026-04-29不锈钢家用制品JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD中国$8.2K
2026-04-29其他水COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD.泰国$0
2026-04-29不锈钢家用制品JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD中国$7.5K
2026-04-29其他水COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD.泰国$0
2026-04-29其他水COSMOS BREWERY (THAILAND) CO.,LTD.泰国$0

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高淀粉甘薯Big C Supercenter Public Company Limited泰国$8.9K
2026-04-29高淀粉甘薯Big C Supercenter Public Company Limited泰国$8.9K
2026-04-23高淀粉甘薯Big C Supercenter Public Company Limited泰国$10.7K
2026-04-23高淀粉甘薯Big C Supercenter Public Company Limited泰国$6.6K
2026-04-16其他鱼制品Big C Supercenter Public Company Limited泰国$95.5K
2026-04-11高淀粉甘薯Big C Supercenter Public Company Limited泰国$5.4K
2026-04-11高淀粉甘薯Big C Supercenter Public Company Limited泰国$8.2K
2026-04-03高淀粉甘薯Big C Supercenter Public Company Limited泰国$5.4K
2026-04-03高淀粉甘薯Big C Supercenter Public Company Limited泰国$8.2K
2026-03-30制备面食BIG C (HK) CO LTD$4.9K

相关企业 · 同类产品

MM Mega Market (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →