Hoang Le Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 880 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG Lê THàNH PHố Hồ CHí MINH

880
进口笔数
0
出口笔数
$22.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $812.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $437.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $589.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $543.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $665.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $555.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $645.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $538.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $670.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $666.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $581.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $368.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $615.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $500.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $495.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $812.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $699.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $398.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $478.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $431.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $555.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $606.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $499.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $524.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $515.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $472.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $766.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $695.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $441.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $644.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $801.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $437.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $589.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $543.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $665.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $555.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $645.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $538.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $670.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $666.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $581.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $368.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $615.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $500.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $495.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $812.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $699.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $398.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $478.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $431.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $555.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $606.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $499.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $524.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $515.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $472.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $766.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $695.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $441.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $644.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $801.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100235654-005
企查查编码QVNUE26MEY
成立日期2018-08-30
联系地址Số 16 đường 53 BTT, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG LÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称BRANCH OF HOANG LE TRADING COMPANY LIMITED HO CHI MINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 16 đường 53 BTT, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0912696789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
020714冷冻鸡肉块
030213太平洋鲑鱼
030211鲜冷鳟鱼
030251鲜冷鳕鱼
030441鲜冷鲑鱼片
030312冻太平洋鲑鱼
020230冻去骨牛肉
040690其他干酪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威605$16.05M
澳大利亚158$3.46M
智利106$2.05M
美国8$245.4K
加拿大1$122.4K
阿根廷1$115.0K
新西兰1$3.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salmar AS挪威354$9.67M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鲑鱼片
Salmar Japan K.K.日本202$4.92M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎
LeRoy Seafood AS挪威98$2.35M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Empresas Aquachile S.A.智利65$1.34M鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
SJOR AS挪威34$818.5K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼片
AquaChile Magallanes S.P.A.智利37$644.7K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Star Seafood AS挪威29$570.0K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、其他冻鲑鱼
Seaborn AS挪威15$439.9K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Ocean Supreme AS挪威10$302.5K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、302440
Coast Seafood AS挪威9$170.4K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼

近期贸易明细

进口(共 880)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SALMAR AS挪威$36.4K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SALMAR AS挪威$36.4K
2026-04-29鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑EMPRESAS AQUACHILE SA智利$10.3K
2026-04-29鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑EMPRESAS AQUACHILE SA智利$10.3K
2026-04-28鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.澳大利亚$12.2K
2026-04-28鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SALMAR AS挪威$16.5K
2026-04-28鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑SALMAR AS挪威$16.5K
2026-04-28鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.澳大利亚$12.2K
2026-04-25鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑EMPRESAS AQUACHILE SA智利$10.2K
2026-04-25鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑EMPRESAS AQUACHILE SA智利$10.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Le Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →