Hoang Le Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 880 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG Lê THàNH PHố Hồ CHí MINH
880
进口笔数
0
出口笔数
$22.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100235654-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE26MEY |
| 成立日期 | 2018-08-30 |
| 联系地址 | Số 16 đường 53 BTT, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG LÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF HOANG LE TRADING COMPANY LIMITED HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 16 đường 53 BTT, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912696789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030213 | 太平洋鲑鱼 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 030251 | 鲜冷鳕鱼 |
| 030441 | 鲜冷鲑鱼片 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 040690 | 其他干酪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 605 | $16.05M |
| 澳大利亚 | 158 | $3.46M |
| 智利 | 106 | $2.05M |
| 美国 | 8 | $245.4K |
| 加拿大 | 1 | $122.4K |
| 阿根廷 | 1 | $115.0K |
| 新西兰 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salmar AS | 挪威 | 354 | $9.67M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鲑鱼片 |
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 202 | $4.92M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 98 | $2.35M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 65 | $1.34M | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| SJOR AS | 挪威 | 34 | $818.5K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼片 |
| AquaChile Magallanes S.P.A. | 智利 | 37 | $644.7K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Star Seafood AS | 挪威 | 29 | $570.0K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、其他冻鲑鱼 |
| Seaborn AS | 挪威 | 15 | $439.9K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Ocean Supreme AS | 挪威 | 10 | $302.5K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、302440 |
| Coast Seafood AS | 挪威 | 9 | $170.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
近期贸易明细
进口(共 880)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $36.4K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $36.4K |
| 2026-04-29 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 澳大利亚 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 澳大利亚 | $12.2K |
| 2026-04-25 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $10.2K |
| 2026-04-25 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $10.2K |