Hoang Le Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,396 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG Lê
1,396
进口笔数
0
出口笔数
$46.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100235654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE0PFQP |
| 成立日期 | 1996-09-18 |
| 联系地址 | Số 21/8 phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG LÊ |
| 企业英文名称 | HOANG LE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21/8 phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437475340 |
| 邮箱 | thanh.nguyen@kiwifood.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 030213 | 太平洋鲑鱼 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030441 | 鲜冷鲑鱼片 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1,006 | $33.04M |
| 澳大利亚 | 219 | $6.81M |
| 阿根廷 | 19 | $2.41M |
| 智利 | 103 | $1.90M |
| 美国 | 16 | $1.57M |
| 韩国 | 12 | $264.8K |
| 加拿大 | 1 | $122.5K |
| 波兰 | 1 | $90.7K |
| 巴西 | 1 | $77.0K |
| 荷兰 | 3 | $59.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 450 | $15.19M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Salmar AS | 挪威 | 361 | $11.63M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Seaborn AS | 挪威 | 137 | $4.30M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Coast Seafood AS | 挪威 | 96 | $2.84M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 81 | $2.42M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Garcia Hermanos Agroindustrial S.R.L. | 阿根廷 | 19 | $2.41M | 鲜奶酪及凝乳、1-6%脂肪乳品 |
| Sekkingstad AS | 挪威 | 43 | $1.61M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 73 | $1.34M | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Cermaq Norway Salmon AS | 挪威 | 15 | $518.7K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| AquaChile Magallanes S.P.A. | 智利 | 21 | $398.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
近期贸易明细
进口(共 1,396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $36.9K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $13.7K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $36.8K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $24.2K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $13.7K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $24.2K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $36.8K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $36.9K |
| 2026-04-29 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Salmar Japan K.K. | 澳大利亚 | $23.6K |
| 2026-04-29 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $10.3K |