Hoang Le Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,396 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG Lê

1,396
进口笔数
0
出口笔数
$46.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $116.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $899.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $979.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $945.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.29M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.05M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.35M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.18M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $866.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.39M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $705.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.08M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.39M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $934.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.22M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $946.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.03M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.15M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $941.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.27M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.15M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.13M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.00M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.51M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.32M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.16M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.58M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.32M · 33 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $116.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $899.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $979.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $945.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.29M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.18M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.05M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.35M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.18M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $866.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.39M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $705.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.08M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.39M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $934.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.22M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $946.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.03M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.15M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $941.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.27M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.15M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.13M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.00M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.51M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.32M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.16M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.58M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.32M · 33 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100235654
企查查编码QVNXE0PFQP
成立日期1996-09-18
联系地址Số 21/8 phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG LÊ
企业英文名称HOANG LE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21/8 phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842437475340
邮箱thanh.nguyen@kiwifood.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
040690其他干酪
030211鲜冷鳟鱼
030213太平洋鲑鱼
020130去骨牛肉
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
030441鲜冷鲑鱼片
210390混合调味料
020712冷冻整鸡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威1,006$33.04M
澳大利亚219$6.81M
阿根廷19$2.41M
智利103$1.90M
美国16$1.57M
韩国12$264.8K
加拿大1$122.5K
波兰1$90.7K
巴西1$77.0K
荷兰3$59.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salmar Japan K.K.日本450$15.19M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎
Salmar AS挪威361$11.63M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Seaborn AS挪威137$4.30M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Coast Seafood AS挪威96$2.84M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
LeRoy Seafood AS挪威81$2.42M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Garcia Hermanos Agroindustrial S.R.L.阿根廷19$2.41M鲜奶酪及凝乳、1-6%脂肪乳品
Sekkingstad AS挪威43$1.61M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎
Empresas Aquachile S.A.智利73$1.34M鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Cermaq Norway Salmon AS挪威15$518.7K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
AquaChile Magallanes S.P.A.智利21$398.4K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

近期贸易明细

进口(共 1,396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$36.9K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$13.7K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$36.8K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$24.2K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$13.7K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$24.2K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$36.8K
2026-04-30鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.挪威$36.9K
2026-04-29鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Salmar Japan K.K.澳大利亚$23.6K
2026-04-29鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑EMPRESAS AQUACHILE SA智利$10.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Le Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →