T&P Trading Freshfoods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,575 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Sạch Thương Mại T&P
3,575
进口笔数
0
出口笔数
$138.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
97
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105957237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UNJ89Y |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Số 25, phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH THƯƠNG MẠI T&P |
| 企业英文名称 | T&P TRADING FRESHFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84934986066 |
| 邮箱 | marketing@freshfoods.vn |
| 传真 | +842437835937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 030213 | 太平洋鲑鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1,443 | $60.53M |
| 挪威 | 1,228 | $24.71M |
| 加拿大 | 148 | $22.04M |
| 智利 | 343 | $12.73M |
| 英国 | 286 | $6.88M |
| 美国 | 29 | $5.19M |
| 俄罗斯 | 37 | $2.84M |
| 西班牙 | 11 | $1.17M |
| 巴西 | 9 | $1.16M |
| 中国 | 16 | $674.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huon Aquaculture Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 931 | $28.11M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、人造纤维绳 |
| Mowi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 523 | $13.37M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Midfield Meat International Pty Ltd | 澳大利亚 | 196 | $9.72M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 125 | $5.72M | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Salmar AS | 挪威 | 249 | $4.98M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Australian Country Choice Production Pty Ltd | 澳大利亚 | 86 | $4.72M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Coast Seafood AS | 挪威 | 145 | $2.66M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Seaborn AS | 挪威 | 129 | $2.41M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Tassal Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 101 | $2.18M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 117 | $1.85M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
近期贸易明细
进口(共 3,575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $67.6K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $36.7K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $36.7K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $18.5K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $67.6K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $18.5K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE CO PTY LTD | 澳大利亚 | $15.2K |