T&P Trading Freshfoods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,992 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Sạch Thương Mại T&P
3,992
进口笔数
0
出口笔数
$158.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
100
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105957237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UNJ89Y |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Số 25, phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH THƯƠNG MẠI T&P |
| 企业英文名称 | T&P TRADING FRESHFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84934986066 |
| 邮箱 | marketing@freshfoods.vn |
| 传真 | +842437835937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 030213 | 太平洋鲑鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1,703 | $72.92M |
| 挪威 | 1,308 | $26.41M |
| 加拿大 | 156 | $23.25M |
| 智利 | 358 | $13.90M |
| 英国 | 321 | $7.66M |
| 美国 | 39 | $6.84M |
| 俄罗斯 | 39 | $3.00M |
| 巴西 | 13 | $1.68M |
| 西班牙 | 12 | $1.28M |
| 中国 | 17 | $762.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | 1,138 | $35.40M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、302140 |
| Mowi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 578 | $14.61M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Midfield Meat International Pty Ltd | 澳大利亚 | 220 | $10.89M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 133 | $5.84M | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Australian Country Choice Production Pty Ltd | 澳大利亚 | 94 | $5.10M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Salmar AS | 挪威 | 251 | $5.00M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鲑鱼片 |
| Coast Seafood AS | 挪威 | 168 | $3.13M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Seaborn AS | 挪威 | 129 | $2.41M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Tassal Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 101 | $2.18M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、302140 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 123 | $1.97M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
近期贸易明细
进口(共 3,992)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SJOR AS | 挪威 | $37.2K |
| 2026-07-31 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $40.7K |
| 2026-07-31 | 冻去骨牛肉 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITED | 澳大利亚 | $20.8K |
| 2026-07-31 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $38.4K |
| 2026-07-31 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $70.2K |
| 2026-07-31 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2026-07-31 | 冻去骨牛肉 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITED | 澳大利亚 | $10.4K |
| 2026-07-31 | 冻去骨牛肉 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITED | 澳大利亚 | $243 |
| 2026-07-31 | 冻去骨牛肉 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITED | 澳大利亚 | $98.1K |
| 2026-07-31 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $9.1K |