An & D Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,133 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An & D
1,133
进口笔数
0
出口笔数
$22.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101197754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S292P8 |
| 成立日期 | 2001-11-30 |
| 联系地址 | Phòng 404, số 24, phố Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN&D |
| 企业英文名称 | AN&D COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 404, số 24, phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842849333933 |
| 邮箱 | andyfood@foodandy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 156.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020422 | 带骨绵羊肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 823 | $15.54M |
| 澳大利亚 | 267 | $5.70M |
| 智利 | 41 | $539.3K |
| 美国 | 1 | $298.8K |
| 新西兰 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midfield Meat International Pty Ltd | 澳大利亚 | 200 | $4.77M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 202 | $3.70M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Salmar AS | 挪威 | 196 | $3.50M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| SJOR AS | 挪威 | 127 | $2.72M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼片 |
| Seaborn AS | 挪威 | 131 | $2.50M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Coast Seafood AS | 挪威 | 113 | $2.14M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Norwell AS | 挪威 | 29 | $519.5K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 16 | $517.9K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 30 | $371.5K | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Murray Cod Australia Ltd. | 澳大利亚 | 36 | $78.5K | 其他鲜鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1,133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $18.5K |
| 2026-04-30 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $24.7K |
| 2026-04-29 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | SALMAR AS | 挪威 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 其他鲜鱼 | MURRAY COD AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜鱼 | MURRAY COD AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $12.4K |
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | MIDFIELD MEAT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 去骨牛肉 | MIDFIELD MEAT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $18.0K |