Vimex Vietnam International Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 788 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM QUốC Tế VIMEX VIệT NAM

788
进口笔数
0
出口笔数
$45.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $454.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $668.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $308.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $793.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.79M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $791.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.83M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.55M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.37M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.05M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.56M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.84M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.14M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.73M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.31M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $745.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $592.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $385.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $889.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.33M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $800.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $931.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.08M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.49M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.24M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.44M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.55M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.38M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.58M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.04M · 26 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $454.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $668.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $308.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $793.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.79M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $791.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.83M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.55M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.37M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.05M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.56M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.84M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.14M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.73M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.31M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $745.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $592.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $385.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $889.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.33M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $800.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $931.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.08M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.49M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.24M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.44M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.55M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.38M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.58M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.04M · 26 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106768200
企查查编码QVNA04UDM1
成立日期2015-02-04
联系地址Tầng 4, số 92 phố Hạ Yên Quyết, tổ 17, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ VIMEX VIỆT NAM
企业英文名称VIMEX VIET NAM INTERNATIONAL FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, số 92 phố Hạ Yên Quyết, tổ 17, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84865500089
邮箱info@vimexfood.com.vn
传真+842462839666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
020230冻去骨牛肉
030211鲜冷鳟鱼
030312冻太平洋鲑鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
020220冷冻带骨牛肉块
030783冷冻鲍鱼
030441鲜冷鲑鱼片
030313冻大西洋及多瑙河鲑鱼
030354冻鲭鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大100$15.64M
挪威466$14.65M
智利115$6.58M
澳大利亚55$2.77M
美国16$2.66M
阿根廷15$1.64M
中国15$1.39M
中国台湾4$454.5K
英国2$61.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill Meat Solutions Corporation加拿大75$10.98M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
Salmar AS挪威209$6.53M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
LeRoy Seafood AS挪威167$5.81M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Cargill Meat Solutions Corp.美国27$5.10M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Empresas Aquachile S.A.智利75$4.23M鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Kusaroru Foods Distribution Pte. Ltd.新加坡37$3.60M冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼
Seaborn AS挪威89$2.27M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚51$2.26M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、去骨牛肉
Cargill Meat Solutions Corp.美国13$2.16M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
AquaChile Magallanes S.P.A.智利32$647.5K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

近期贸易明细

进口(共 788)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑EMPRESAS AQUACHILE SA智利$18.8K
2026-04-29鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑EMPRESAS AQUACHILE SA智利$18.8K
2026-04-28冻太平洋鲑鱼TOYO REIZO CO LTD智利$157.7K
2026-04-28冻太平洋鲑鱼TOYO REIZO CO LTD智利$157.7K
2026-04-28冻去骨牛肉CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP.加拿大$124.8K
2026-04-28冻去骨牛肉CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP.加拿大$124.8K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$47.5K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$47.5K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$18.2K
2026-04-27鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$18.2K

相关企业 · 同类产品

Vimex Vietnam International Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →