Nam Nhat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,658 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM NAM NHậT
2,658
进口笔数
1
出口笔数
$19.19M
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2024-08-27
最近出口
54
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316670674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H5DVAK |
| 成立日期 | 2021-01-09 |
| 联系地址 | 922/5 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM NAM NHẬT |
| 企业英文名称 | NAM NHAT TM MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 922/5 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842868225039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030235 | 鲜冷蓝鳍金枪鱼 |
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030742 | 墨鱼鱿鱼 |
| 030213 | 太平洋鲑鱼 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030299 | 其他鱼杂碎 |
| 030791 | 其他软体动物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160555 | 加工章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,930 | $12.01M |
| 挪威 | 339 | $2.82M |
| 新西兰 | 260 | $2.47M |
| 中国 | 83 | $989.3K |
| 泰国 | 56 | $600.5K |
| 意大利 | 12 | $119.6K |
| 加拿大 | 5 | $93.5K |
| 美国 | 2 | $30.1K |
| 中国台湾 | 7 | $24.3K |
| 丹麦 | 7 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANFORD LIMITED | 新西兰 | 260 | $2.47M | 太平洋鲑鱼、冻贻贝 |
| Fukusui Shoji Ltd. | 日本 | 443 | $2.30M | 其他鲜鱼、鲜冷蓝鳍金枪鱼 |
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 205 | $1.45M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Ocean Supreme AS | 挪威 | 130 | $1.34M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Ohta Foods Market Co., Ltd. | 日本 | 292 | $936.1K | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
| Daito Gyorui Co., Ltd. | 日本 | 281 | $575.6K | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
| Iyosui Co., Ltd. | 日本 | 232 | $412.6K | 其他鲜鱼、鲜冷蓝鳍金枪鱼 |
| Hakuhou Suisan Co., Ltd. | 日本 | 125 | $379.0K | 其他鱼片、其他鲜鱼 |
| Japan Oysters Inc | 日本 | 171 | $355.1K | 牡蛎、冷冻鱼片 |
| Maruki Co., Ltd. | 日本 | 125 | $173.1K | 活鲜冷海胆、加工绵羊皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.0K | 冷冻虾、冷冻豆类 |
近期贸易明细
进口(共 2,658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 发酵饮料 | Hokkaido Marketing Institute of Research Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-01-05 | 发酵饮料 | Hokkaido Marketing Institute of Research Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 发酵饮料 | Hokkaido Marketing Institute of Research Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-05 | 发酵饮料 | Hokkaido Marketing Institute of Research Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-01-05 | 发酵饮料 | Hokkaido Marketing Institute of Research Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-01-05 | 发酵饮料 | Hokkaido Marketing Institute of Research Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2025-12-19 | 混合调味料 | XBRIDGE CO LTD | 日本 | $528 |
| 2025-12-19 | 混合调味料 | XBRIDGE CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-12-19 | 混合调味料 | XBRIDGE CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-19 | 其他纸制品 | XBRIDGE CO LTD | 日本 | $876 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 加工章鱼 | KOHYO CO LTD | 日本 | $18.0K |