Sim Ba Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,392 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SIM BA
1,392
进口笔数
71
出口笔数
$45.56M
进口金额
$613.0K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-01-20
最近出口
76
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303582244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3NQTEX |
| 成立日期 | 2004-12-13 |
| 联系地址 | R1-08-03, Tòa nhà Everich, Số 968 Ba tháng hai, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SIM BA |
| 企业英文名称 | SIM BA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | R1-08-03, Tòa nhà Everich, Số 968 Ba tháng hai, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục; Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/6/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842877704567 |
| 邮箱 | info@simba.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 142.8572亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 302 | $19.11M |
| 日本 | 759 | $14.83M |
| 泰国 | 262 | $7.43M |
| 新加坡 | 43 | $1.49M |
| 印度 | 30 | $811.2K |
| 韩国 | 23 | $578.2K |
| 巴西 | 17 | $522.6K |
| 挪威 | 3 | $274.5K |
| 越南 | 26 | $155.6K |
| 加拿大 | 30 | $129.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $314.1K |
| 菲律宾 | 5 | $138.0K |
| 马来西亚 | 22 | $74.9K |
| 泰国 | 10 | $67.8K |
| 新加坡 | 7 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | 261 | $13.34M | 混合调味料、未煮意面 |
| Wismettac Foods Inc. | 中国 | 135 | $8.70M | 醋制蔬菜、其他加工水果 |
| Taiyo Kagaku Co., Ltd. | 中国 | 38 | $6.31M | 其他食品制剂、茶提取物及制品 |
| Wismettac Foods Inc | 泰国 | 73 | $2.55M | 鱼肉制品、其他鱼制品 |
| Yamamori Trading Co., Ltd. | 泰国 | 83 | $2.42M | 酱油、混合调味料 |
| Octaland Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $1.49M | 混合调味料、酱油 |
| Oroya Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $1.26M | 其他动物产品、肉粉粒 |
| Ito En Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $645.5K | 其他非酒精饮料、番茄汁 |
| Japan Seafood Trading Co., Ltd. | 日本 | 147 | $370.6K | 其他鲜鱼、其他鱼片 |
| Daito Gyorui Co., Ltd. | 日本 | 155 | $340.1K | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oroya Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $182.2K | 冻墨鱼鱿鱼、鱼肉制品 |
| Simba Trading (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $158.6K | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Simba Foods (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 6 | $156.4K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Simba Trading (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $83.0K | 冻剑鱼片、其他木炭 |
| Super Max Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20.0K | 混合调味料 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.0K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Clean & Green Products (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 1,392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未煮意面 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 未煮意面 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $631 |
| 2026-04-30 | 酱油 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $11.2K |
| 2026-04-30 | 酱油 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $129 |
| 2026-04-30 | 酱油 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-30 | 酱油 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $129 |
| 2026-04-30 | 酱油 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $631 |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $600 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 酱油 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $391 |
| 2026-01-20 | 混合调味料 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | SIMBA TRADING (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $275 |
| 2025-12-12 | 混合调味料 | SIMBA TRADING (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $60 |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | SIMBA TRADING (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $81 |
| 2025-12-12 | 芥子制品 | SIMBA TRADING (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $619 |
| 2025-12-12 | 芥子制品 | SIMBA TRADING (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $731 |
| 2025-12-12 | 混合调味料 | SIMBA TRADING (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $364 |
| 2025-12-12 | 混合调味料 | SIMBA TRADING (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $118 |
| 2025-12-12 | 混合调味料 | SIMBA TRADING (MALAYSIA) SDN BHD | 越南 | $116 |