Asuzac Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,407 笔 · 主营 汤料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thực Phẩm ASUZAC
913
进口笔数
1,407
出口笔数
$7.63M
进口金额
$16.89M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-18
最近出口
106
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300787620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR63F28 |
| 成立日期 | 2008-05-21 |
| 联系地址 | Lô AL. 26b-28a, đường 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM ASUZAC |
| 企业英文名称 | ASUZAC FOODS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô AL. 26b-28a, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842837701457 |
| 邮箱 | office@asuzacfoods.com.vn |
| 传真 | +842837701020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 601亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
| 071233 | 干银耳 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $2.46M |
| 美国 | 54 | $1.83M |
| 越南 | 471 | $1.68M |
| 中国 | 55 | $686.1K |
| 日本 | 243 | $476.1K |
| 埃及 | 4 | $151.2K |
| 哥伦比亚 | 17 | $80.3K |
| 马来西亚 | 3 | $75.0K |
| 新加坡 | 8 | $63.7K |
| 印度尼西亚 | 17 | $28.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,294 | $10.97M |
| 日本 | 41 | $5.34M |
| 中国香港 | 10 | $232.8K |
| 菲律宾 | 7 | $90.8K |
| 泰国 | 10 | $48.4K |
| 新加坡 | 4 | $17.8K |
| 美国 | 10 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 34 | $284.6K | 汤料制品、膨化谷物食品 |
| Asuzac Foods Inc | 日本 | 193 | $284.4K | 维生素E及衍生物、其他食品制剂 |
| Bao Ma Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $155.3K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Phat An Nhien Nutrition Service Trading Produce Co., Ltd. | 越南 | 24 | $136.8K | 纯蔗糖、其他糖混合物 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 38 | $112.6K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Amiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $104.3K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Dong A Chau Food Joint Stock Company | 越南 | 26 | $94.8K | 其他食品制剂 |
| Yuen Foong Yu Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $62.0K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Tay Ninh Tapioca Joint Stock Co. | 越南 | 23 | $24.9K | 木薯淀粉、葡萄糖浆 |
| Khoai Mi Tay Ninh Joint Stock Company | 越南 | 23 | $24.9K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akita Corp. Corporation | 日本 | 33 | $4.71M | 甜玉米制品、混合蔬菜 |
| Asia Food III Sole Member Co., Ltd. | 越南 | 166 | $2.30M | 干银耳、食用油脂制品 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. Branch | 越南 | 242 | $1.95M | 汤料制品、膨化谷物食品 |
| Acecook Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 156 | $652.0K | 食用油脂制品、胡椒粉 |
| Thien Huong Food Joint Stock Company | 越南 | 137 | $536.9K | 其他加工水果、食品香料 |
| Yen Viet Joint Stock Co. | 越南 | 71 | $327.1K | 食用海藻、糖渍植物制品 |
| Ky Nghe Thuc Pham Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 105 | $259.8K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Ban Mai Xanh Food Joint Stock Company Long An | 越南 | 38 | $212.6K | 食用海藻、糖渍植物制品 |
| Vietnam Dairy Products Joint Stock Company | 越南 | 44 | $139.8K | 低脂乳粉、纸制包装容器 |
| Vietnam Dairy Corporation | 越南 | 36 | $69.5K | 第8章产品粉 |
近期贸易明细
进口(共 913)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-29 | 食用油脂制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI G.B.C.O | 新加坡 | $7.6K |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2026-07-29 | 酸奶 | Vietnam Dairy Products Joint Stock Company | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $354 |
出口(共 1,407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | FREEZE DRIED SHRIMP (300-500) | Maruchan, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 糖渍植物制品 | GREENATURE GRAINS & NOODLE CO,LTD | — | $13.5K |
| 2026-07-28 | 保藏虾制品 | Dinh Duong Nutricare Joint Stock Company | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-28 | 汤料制品 | Asuzac Foods Co., Ltd. Branch | 越南 | $873 |
| 2026-07-28 | 汤料制品 | Asuzac Foods Co., Ltd. Branch | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 汤料制品 | Asuzac Foods Co., Ltd. Branch | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 其他加工水果 | Dinh Duong Nutricare Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 膨化谷物食品 | Asuzac Foods Co., Ltd. Branch | 越南 | $879 |
| 2026-07-28 | 其他蔬菜制品 | Dinh Duong Nutricare Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 汤料制品 | Asuzac Foods Co., Ltd. Branch | 越南 | $3.0K |