Asuzac Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,305 笔 · 主营 汤料制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thực Phẩm ASUZAC

807
进口笔数
1,305
出口笔数
$6.99M
进口金额
$15.82M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
102
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $637.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 4 笔出口 $57.2K · 8 笔2023-09进口 $119.8K · 19 笔出口 $394.9K · 34 笔2023-10进口 $80.3K · 12 笔出口 $405.0K · 35 笔2023-11进口 $113.2K · 20 笔出口 $144.1K · 25 笔2023-12进口 $225.1K · 17 笔出口 $309.9K · 34 笔2024-01进口 $327.4K · 23 笔出口 $357.0K · 31 笔2024-02进口 $21.9K · 9 笔出口 $400.3K · 24 笔2024-03进口 $155.3K · 16 笔出口 $406.7K · 38 笔2024-04进口 $51.0K · 20 笔出口 $398.8K · 39 笔2024-05进口 $95.0K · 12 笔出口 $323.7K · 32 笔2024-06进口 $327.8K · 30 笔出口 $276.1K · 29 笔2024-07进口 $73.9K · 20 笔出口 $303.7K · 30 笔2024-08进口 $147.7K · 16 笔出口 $358.6K · 39 笔2024-09进口 $26.7K · 15 笔出口 $555.6K · 33 笔2024-10进口 $159.9K · 35 笔出口 $338.4K · 32 笔2024-11进口 $428.7K · 29 笔出口 $393.7K · 32 笔2024-12进口 $484.3K · 50 笔出口 $637.2K · 39 笔2025-01进口 $244.1K · 18 笔出口 $464.5K · 25 笔2025-02进口 $387.3K · 24 笔出口 $538.9K · 35 笔2025-03进口 $189.6K · 30 笔出口 $514.1K · 38 笔2025-04进口 $104.2K · 21 笔出口 $448.2K · 37 笔2025-05进口 $251.9K · 28 笔出口 $555.3K · 38 笔2025-06进口 $45.1K · 14 笔出口 $338.9K · 23 笔2025-07进口 $32.8K · 11 笔出口 $450.5K · 39 笔2025-08进口 $130.3K · 22 笔出口 $306.8K · 25 笔2025-09进口 $108.9K · 23 笔出口 $362.1K · 37 笔2025-10进口 $92.7K · 20 笔出口 $277.0K · 40 笔2025-11进口 $159.4K · 25 笔出口 $366.3K · 28 笔2025-12进口 $104.9K · 18 笔出口 $336.6K · 28 笔2026-01进口 $107.1K · 35 笔出口 $342.9K · 39 笔2026-02进口 $16.0K · 10 笔出口 $311.8K · 22 笔2026-03进口 $75.5K · 20 笔出口 $416.9K · 40 笔2026-04进口 $449.0K · 22 笔出口 $468.5K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 4 笔出口 $57.2K · 8 笔2023-09进口 $119.8K · 19 笔出口 $394.9K · 34 笔2023-10进口 $80.3K · 12 笔出口 $405.0K · 35 笔2023-11进口 $113.2K · 20 笔出口 $144.1K · 25 笔2023-12进口 $225.1K · 17 笔出口 $309.9K · 34 笔2024-01进口 $327.4K · 23 笔出口 $357.0K · 31 笔2024-02进口 $21.9K · 9 笔出口 $400.3K · 24 笔2024-03进口 $155.3K · 16 笔出口 $406.7K · 38 笔2024-04进口 $51.0K · 20 笔出口 $398.8K · 39 笔2024-05进口 $95.0K · 12 笔出口 $323.7K · 32 笔2024-06进口 $327.8K · 30 笔出口 $276.1K · 29 笔2024-07进口 $73.9K · 20 笔出口 $303.7K · 30 笔2024-08进口 $147.7K · 16 笔出口 $358.6K · 39 笔2024-09进口 $26.7K · 15 笔出口 $555.6K · 33 笔2024-10进口 $159.9K · 35 笔出口 $338.4K · 32 笔2024-11进口 $428.7K · 29 笔出口 $393.7K · 32 笔2024-12进口 $484.3K · 50 笔出口 $637.2K · 39 笔2025-01进口 $244.1K · 18 笔出口 $464.5K · 25 笔2025-02进口 $387.3K · 24 笔出口 $538.9K · 35 笔2025-03进口 $189.6K · 30 笔出口 $514.1K · 38 笔2025-04进口 $104.2K · 21 笔出口 $448.2K · 37 笔2025-05进口 $251.9K · 28 笔出口 $555.3K · 38 笔2025-06进口 $45.1K · 14 笔出口 $338.9K · 23 笔2025-07进口 $32.8K · 11 笔出口 $450.5K · 39 笔2025-08进口 $130.3K · 22 笔出口 $306.8K · 25 笔2025-09进口 $108.9K · 23 笔出口 $362.1K · 37 笔2025-10进口 $92.7K · 20 笔出口 $277.0K · 40 笔2025-11进口 $159.4K · 25 笔出口 $366.3K · 28 笔2025-12进口 $104.9K · 18 笔出口 $336.6K · 28 笔2026-01进口 $107.1K · 35 笔出口 $342.9K · 39 笔2026-02进口 $16.0K · 10 笔出口 $311.8K · 22 笔2026-03进口 $75.5K · 20 笔出口 $416.9K · 40 笔2026-04进口 $449.0K · 22 笔出口 $468.5K · 34 笔

工商档案

企业注册号0300787620
企查查编码QVNPR63F28
成立日期2008-05-21
联系地址Lô AL. 26b-28a, đường 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM ASUZAC
企业英文名称ASUZAC FOODS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AL. 26b-28a, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842837701457
邮箱office@asuzacfoods.com.vn
传真+842837701020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本601亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
481910瓦楞纸箱
170290其他糖混合物
293628维生素E及衍生物
392190非泡沫塑料片
071040冷冻甜玉米
392390其他塑料包装制品
200600糖渍植物制品
392321聚乙烯袋
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
210410汤料制品
071233干银耳
200899其他加工水果
121221食用海藻
200390其他加工蘑菇
190410膨化谷物食品
200580甜玉米制品
200599其他蔬菜制品
040320酸奶
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度30$2.24M
美国48$1.73M
越南425$1.49M
中国52$669.8K
日本200$413.1K
埃及4$151.2K
哥伦比亚16$71.1K
马来西亚2$68.4K
新加坡6$48.4K
印度尼西亚17$28.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,222$10.53M
日本38$4.83M
中国香港10$232.8K
菲律宾4$85.7K
泰国9$44.0K
新加坡3$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Food Co., Ltd.越南32$269.4K混合蔬菜、糖渍植物制品
Asuzac Foods Inc日本158$253.9K维生素E及衍生物、其他食品制剂
Bao Ma Production and Trading Co., Ltd.越南29$140.2K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本34$106.8K塑料包装箱、其他塑料制品
Amiba (Vietnam) Co., Ltd.越南43$104.3K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Dong A Chau Food Joint Stock Company越南25$91.6K其他食品制剂
Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Binh Duong Co., Ltd.越南63$62.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch越南21$49.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tay Ninh Tapioca Joint Stock Co.越南21$22.2K木薯淀粉、葡萄糖浆
Khoai Mi Tay Ninh Joint Stock Company越南21$22.2K葡萄糖浆、其他糖混合物

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Food III Sole Member Co., Ltd.越南162$2.25M干银耳、食用海藻
Asuzac Foods Co., Ltd. Branch越南218$1.77M汤料制品、膨化谷物食品
Acecook Vietnam Joint Stock Company越南152$634.0K食用油脂制品、胡椒粉
Thien Huong Food Joint Stock Company越南131$510.7K其他加工水果、食品香料
Yen Viet Joint Stock Co.越南66$310.6K食用海藻、糖渍植物制品
Ky Nghe Thuc Pham Vietnam Joint Stock Company越南101$243.7K其他加工蘑菇、干银耳
Ban Mai Xanh Food Joint Stock Company Long An越南35$191.7K食用海藻、糖渍植物制品
Dinh Duong Nutricare Joint Stock Company越南27$105.2K禽肉制品、其他蔬菜制品
Vietnam Dairy Products Joint Stock Company越南35$76.1K低脂乳粉、纸制包装容器
Vietnam Dairy Corporation越南33$61.1K第8章产品粉

近期贸易明细

进口(共 807)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘纸板VIETNAM DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK CO越南$551
2026-04-28聚乙烯袋VIETNAM DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK CO越南$1.4K
2026-04-28维生素E及衍生物Asuzac Foods Inc日本$562
2026-04-28维生素E及衍生物Asuzac Foods Inc日本$562
2026-04-28维生素E及衍生物Asuzac Foods Inc日本$295
2026-04-28维生素E及衍生物Asuzac Foods Inc日本$562
2026-04-28维生素E及衍生物Asuzac Foods Inc日本$295
2026-04-28维生素E及衍生物Asuzac Foods Inc日本$562
2026-04-28维生素E及衍生物Asuzac Foods Inc日本$562
2026-04-28维生素E及衍生物Asuzac Foods Inc日本$562

出口(共 1,305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他加工水果AKITA CORP日本$19.5K
2026-04-23汤料制品AKITA CORP日本$2.6K
2026-04-23其他香蕉AKITA CORP日本$68.4K
2026-04-23混合蔬菜AKITA CORP日本$45.3K
2026-04-23甜玉米制品AKITA CORP日本$52.0K
2026-04-23第8章产品粉VIETNAM DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK CO越南$749
2026-04-23第8章产品粉VIETNAM DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK CO越南$749
2026-04-22其他加工蘑菇BAN MAI XANH FOOD JOINT STOCK CO LONG AN越南$372
2026-04-22第8章产品粉CONG TY CO PHAN SUA VIET NAM越南$749
2026-04-22汤料制品ASUZAC FOODS CO LTD BRANCH越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Asuzac Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →