Asuzac Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,407 笔 · 主营 汤料制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thực Phẩm ASUZAC

913
进口笔数
1,407
出口笔数
$7.63M
进口金额
$16.89M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-18
最近出口
106
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $637.2K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.2K · 20 笔出口 $144.1K · 25 笔2023-12进口 $225.1K · 17 笔出口 $309.9K · 34 笔2024-01进口 $327.4K · 23 笔出口 $357.0K · 31 笔2024-02进口 $21.9K · 9 笔出口 $400.3K · 24 笔2024-03进口 $155.3K · 16 笔出口 $406.7K · 38 笔2024-04进口 $51.0K · 20 笔出口 $398.8K · 39 笔2024-05进口 $95.0K · 12 笔出口 $323.7K · 32 笔2024-06进口 $327.8K · 30 笔出口 $276.1K · 29 笔2024-07进口 $73.9K · 20 笔出口 $303.7K · 30 笔2024-08进口 $147.7K · 16 笔出口 $358.6K · 39 笔2024-09进口 $26.7K · 15 笔出口 $555.6K · 33 笔2024-10进口 $159.9K · 35 笔出口 $338.4K · 32 笔2024-11进口 $428.7K · 29 笔出口 $393.7K · 32 笔2024-12进口 $484.3K · 50 笔出口 $637.2K · 40 笔2025-01进口 $244.1K · 18 笔出口 $464.5K · 25 笔2025-02进口 $387.3K · 24 笔出口 $538.9K · 36 笔2025-03进口 $189.6K · 30 笔出口 $514.1K · 39 笔2025-04进口 $104.2K · 21 笔出口 $448.2K · 37 笔2025-05进口 $251.9K · 28 笔出口 $555.3K · 38 笔2025-06进口 $45.1K · 14 笔出口 $338.9K · 23 笔2025-07进口 $32.8K · 11 笔出口 $450.5K · 39 笔2025-08进口 $130.3K · 22 笔出口 $306.8K · 25 笔2025-09进口 $108.9K · 23 笔出口 $362.1K · 37 笔2025-10进口 $92.7K · 20 笔出口 $277.0K · 40 笔2025-11进口 $159.4K · 25 笔出口 $366.3K · 28 笔2025-12进口 $104.9K · 18 笔出口 $336.6K · 28 笔2026-01进口 $107.1K · 35 笔出口 $342.9K · 39 笔2026-02进口 $16.0K · 10 笔出口 $316.8K · 25 笔2026-03进口 $75.5K · 20 笔出口 $416.9K · 40 笔2026-04进口 $449.0K · 22 笔出口 $468.5K · 34 笔2026-05进口 $126.7K · 36 笔出口 $329.7K · 27 笔2026-06进口 $266.9K · 40 笔出口 $360.2K · 31 笔2026-07进口 $243.5K · 30 笔出口 $380.8K · 31 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.2K · 20 笔出口 $144.1K · 25 笔2023-12进口 $225.1K · 17 笔出口 $309.9K · 34 笔2024-01进口 $327.4K · 23 笔出口 $357.0K · 31 笔2024-02进口 $21.9K · 9 笔出口 $400.3K · 24 笔2024-03进口 $155.3K · 16 笔出口 $406.7K · 38 笔2024-04进口 $51.0K · 20 笔出口 $398.8K · 39 笔2024-05进口 $95.0K · 12 笔出口 $323.7K · 32 笔2024-06进口 $327.8K · 30 笔出口 $276.1K · 29 笔2024-07进口 $73.9K · 20 笔出口 $303.7K · 30 笔2024-08进口 $147.7K · 16 笔出口 $358.6K · 39 笔2024-09进口 $26.7K · 15 笔出口 $555.6K · 33 笔2024-10进口 $159.9K · 35 笔出口 $338.4K · 32 笔2024-11进口 $428.7K · 29 笔出口 $393.7K · 32 笔2024-12进口 $484.3K · 50 笔出口 $637.2K · 40 笔2025-01进口 $244.1K · 18 笔出口 $464.5K · 25 笔2025-02进口 $387.3K · 24 笔出口 $538.9K · 36 笔2025-03进口 $189.6K · 30 笔出口 $514.1K · 39 笔2025-04进口 $104.2K · 21 笔出口 $448.2K · 37 笔2025-05进口 $251.9K · 28 笔出口 $555.3K · 38 笔2025-06进口 $45.1K · 14 笔出口 $338.9K · 23 笔2025-07进口 $32.8K · 11 笔出口 $450.5K · 39 笔2025-08进口 $130.3K · 22 笔出口 $306.8K · 25 笔2025-09进口 $108.9K · 23 笔出口 $362.1K · 37 笔2025-10进口 $92.7K · 20 笔出口 $277.0K · 40 笔2025-11进口 $159.4K · 25 笔出口 $366.3K · 28 笔2025-12进口 $104.9K · 18 笔出口 $336.6K · 28 笔2026-01进口 $107.1K · 35 笔出口 $342.9K · 39 笔2026-02进口 $16.0K · 10 笔出口 $316.8K · 25 笔2026-03进口 $75.5K · 20 笔出口 $416.9K · 40 笔2026-04进口 $449.0K · 22 笔出口 $468.5K · 34 笔2026-05进口 $126.7K · 36 笔出口 $329.7K · 27 笔2026-06进口 $266.9K · 40 笔出口 $360.2K · 31 笔2026-07进口 $243.5K · 30 笔出口 $380.8K · 31 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0300787620
企查查编码QVNPR63F28
成立日期2008-05-21
联系地址Lô AL. 26b-28a, đường 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM ASUZAC
企业英文名称ASUZAC FOODS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AL. 26b-28a, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842837701457
邮箱office@asuzacfoods.com.vn
传真+842837701020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本601亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
481910瓦楞纸箱
170290其他糖混合物
293628维生素E及衍生物
392190非泡沫塑料片
071040冷冻甜玉米
392390其他塑料包装制品
392321聚乙烯袋
200600糖渍植物制品
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
210410汤料制品
071233干银耳
200899其他加工水果
121221食用海藻
200390其他加工蘑菇
190410膨化谷物食品
040320酸奶
200599其他蔬菜制品
200580甜玉米制品
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度35$2.46M
美国54$1.83M
越南471$1.68M
中国55$686.1K
日本243$476.1K
埃及4$151.2K
哥伦比亚17$80.3K
马来西亚3$75.0K
新加坡8$63.7K
印度尼西亚17$28.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,294$10.97M
日本41$5.34M
中国香港10$232.8K
菲律宾7$90.8K
泰国10$48.4K
新加坡4$17.8K
美国10$0

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Food Co., Ltd.越南34$284.6K汤料制品、膨化谷物食品
Asuzac Foods Inc日本193$284.4K维生素E及衍生物、其他食品制剂
Bao Ma Production and Trading Co., Ltd.越南31$155.3K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Phat An Nhien Nutrition Service Trading Produce Co., Ltd.越南24$136.8K纯蔗糖、其他糖混合物
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本38$112.6K塑料包装箱、其他塑料制品
Amiba (Vietnam) Co., Ltd.越南43$104.3K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Dong A Chau Food Joint Stock Company越南26$94.8K其他食品制剂
Yuen Foong Yu Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南63$62.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Tay Ninh Tapioca Joint Stock Co.越南23$24.9K木薯淀粉、葡萄糖浆
Khoai Mi Tay Ninh Joint Stock Company越南23$24.9K葡萄糖浆、其他糖混合物

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akita Corp. Corporation日本33$4.71M甜玉米制品、混合蔬菜
Asia Food III Sole Member Co., Ltd.越南166$2.30M干银耳、食用油脂制品
Asuzac Foods Co., Ltd. Branch越南242$1.95M汤料制品、膨化谷物食品
Acecook Vietnam Joint Stock Company越南156$652.0K食用油脂制品、胡椒粉
Thien Huong Food Joint Stock Company越南137$536.9K其他加工水果、食品香料
Yen Viet Joint Stock Co.越南71$327.1K食用海藻、糖渍植物制品
Ky Nghe Thuc Pham Vietnam Joint Stock Company越南105$259.8K其他加工蘑菇、干银耳
Ban Mai Xanh Food Joint Stock Company Long An越南38$212.6K食用海藻、糖渍植物制品
Vietnam Dairy Products Joint Stock Company越南44$139.8K低脂乳粉、纸制包装容器
Vietnam Dairy Corporation越南36$69.5K第8章产品粉

近期贸易明细

进口(共 913)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29瓦楞纸箱Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd.越南$259
2026-07-29瓦楞纸箱Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd.越南$188
2026-07-29食用油脂制品CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI G.B.C.O新加坡$7.6K
2026-07-29瓦楞纸箱Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd.越南$239
2026-07-29瓦楞纸箱Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd.越南$332
2026-07-29瓦楞纸箱Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd.越南$561
2026-07-29瓦楞纸箱Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd.越南$126
2026-07-29瓦楞纸箱Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd.越南$217
2026-07-29酸奶Vietnam Dairy Products Joint Stock Company越南$3.5K
2026-07-29瓦楞纸箱Yuen Foong Yu (Vietnam) Co., Ltd.越南$354

出口(共 1,407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18FREEZE DRIED SHRIMP (300-500)Maruchan, Inc.美国$0
2026-07-30糖渍植物制品GREENATURE GRAINS & NOODLE CO,LTD—$13.5K
2026-07-28保藏虾制品Dinh Duong Nutricare Joint Stock Company越南$1.9K
2026-07-28汤料制品Asuzac Foods Co., Ltd. Branch越南$873
2026-07-28汤料制品Asuzac Foods Co., Ltd. Branch越南$1.1K
2026-07-28汤料制品Asuzac Foods Co., Ltd. Branch越南$1.3K
2026-07-28其他加工水果Dinh Duong Nutricare Joint Stock Company越南$1.2K
2026-07-28膨化谷物食品Asuzac Foods Co., Ltd. Branch越南$879
2026-07-28其他蔬菜制品Dinh Duong Nutricare Joint Stock Company越南$1.1K
2026-07-28汤料制品Asuzac Foods Co., Ltd. Branch越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Asuzac Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →