Amiba (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 947 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMIBA VIệT NAM
440
进口笔数
947
出口笔数
$20.34M
进口金额
$6.97M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
83
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702520171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC5MX77 |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | Số 8 VSIP II-A đường số 16, KCN Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMIBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMIBA (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 VSIP II-A đường số 16, KCN Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966290555 |
| 邮箱 | amibapack@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $8.42M |
| 沙特阿拉伯 | 54 | $4.01M |
| 新加坡 | 41 | $1.98M |
| 美国 | 44 | $1.64M |
| 卡塔尔 | 24 | $1.27M |
| 泰国 | 33 | $997.5K |
| 加拿大 | 11 | $589.8K |
| 新西兰 | 14 | $565.4K |
| 韩国 | 11 | $501.3K |
| 阿曼 | 3 | $126.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 869 | $3.14M |
| 加拿大 | 24 | $1.35M |
| 中国 | 13 | $1.13M |
| 美国 | 30 | $1.12M |
| 澳大利亚 | 5 | $127.6K |
| 英国 | 2 | $104.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.9K |
| 南非 | 1 | $556 |
| 日本 | 2 | $182 |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $2.63M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $1.55M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.32M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Anhui Tongda New Materials Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.23M | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Acumen Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.08M | 低密度聚乙烯、聚碳酸酯 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 27 | $1.02M | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $991.6K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhongshan Lixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $706.5K | 聚合物胶粘剂、配制催干剂 |
| Guangdong Licai Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $424.1K | 非黑印刷油墨 |
| Guangdong Cailong New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $322.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quebec Inc. | 加拿大 | 19 | $1.17M | 聚酯塑料片材、染料颜料 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $862.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 294 | $621.1K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $569.5K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $285.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $222.4K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 44 | $106.7K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 43 | $104.3K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $82.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 22 | $58.1K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | BILLION SHINE INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $138.7K |
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | BILLION SHINE INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $103.3K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN LIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 轻质乙烯共聚物 | BILLION SHINE INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $103.3K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN LIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN LIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN LIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN LIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN LIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | ZHONGSHAN LIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
出口(共 947)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576) | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN ESPERSEN VIET NAM (MST: 1100901105) | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN ESPERSEN VIET NAM (MST: 1100901105) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN ESPERSEN VIET NAM (MST: 1100901105) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN ESPERSEN VIET NAM (MST: 1100901105) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576) | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576) | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |