Amiba (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,013 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMIBA VIệT NAM

474
进口笔数
1,013
出口笔数
$21.95M
进口金额
$7.41M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
89
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.71M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.3K · 6 笔出口 $15.6K · 8 笔2023-11进口 $562.4K · 12 笔出口 $84.2K · 27 笔2023-12进口 $210.8K · 6 笔出口 $170.0K · 24 笔2024-01进口 $434.5K · 14 笔出口 $460.9K · 27 笔2024-02进口 $48.7K · 2 笔出口 $176.7K · 10 笔2024-03进口 $352.9K · 10 笔出口 $220.7K · 34 笔2024-04进口 $546.4K · 10 笔出口 $390.1K · 28 笔2024-05进口 $603.0K · 15 笔出口 $185.8K · 23 笔2024-06进口 $308.9K · 8 笔出口 $115.5K · 24 笔2024-07进口 $643.1K · 17 笔出口 $283.4K · 30 笔2024-08进口 $721.4K · 16 笔出口 $180.3K · 23 笔2024-09进口 $846.4K · 17 笔出口 $174.0K · 25 笔2024-10进口 $534.4K · 11 笔出口 $399.9K · 29 笔2024-11进口 $487.2K · 9 笔出口 $182.2K · 24 笔2024-12进口 $598.9K · 20 笔出口 $134.6K · 36 笔2025-01进口 $439.1K · 8 笔出口 $220.8K · 23 笔2025-02进口 $270.8K · 8 笔出口 $198.5K · 35 笔2025-03进口 $676.4K · 10 笔出口 $303.2K · 47 笔2025-04进口 $541.3K · 12 笔出口 $202.4K · 34 笔2025-05进口 $380.7K · 10 笔出口 $139.8K · 30 笔2025-06进口 $237.9K · 7 笔出口 $256.5K · 26 笔2025-07进口 $566.2K · 11 笔出口 $213.2K · 37 笔2025-08进口 $232.2K · 8 笔出口 $98.8K · 28 笔2025-09进口 $557.1K · 13 笔出口 $87.8K · 33 笔2025-10进口 $466.0K · 8 笔出口 $111.4K · 28 笔2025-11进口 $461.1K · 11 笔出口 $131.2K · 19 笔2025-12进口 $372.0K · 15 笔出口 $207.2K · 26 笔2026-01进口 $409.4K · 12 笔出口 $306.2K · 17 笔2026-02进口 $572.3K · 16 笔出口 $194.9K · 14 笔2026-03进口 $711.1K · 22 笔出口 $191.1K · 16 笔2026-04进口 $3.71M · 25 笔出口 $189.0K · 20 笔2026-05进口 $1.00M · 15 笔出口 $62.3K · 9 笔2026-06进口 $334.9K · 9 笔出口 $176.4K · 16 笔2026-07进口 $273.0K · 7 笔出口 $204.0K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.3K · 6 笔出口 $15.6K · 8 笔2023-11进口 $562.4K · 12 笔出口 $84.2K · 27 笔2023-12进口 $210.8K · 6 笔出口 $170.0K · 24 笔2024-01进口 $434.5K · 14 笔出口 $460.9K · 27 笔2024-02进口 $48.7K · 2 笔出口 $176.7K · 10 笔2024-03进口 $352.9K · 10 笔出口 $220.7K · 34 笔2024-04进口 $546.4K · 10 笔出口 $390.1K · 28 笔2024-05进口 $603.0K · 15 笔出口 $185.8K · 23 笔2024-06进口 $308.9K · 8 笔出口 $115.5K · 24 笔2024-07进口 $643.1K · 17 笔出口 $283.4K · 30 笔2024-08进口 $721.4K · 16 笔出口 $180.3K · 23 笔2024-09进口 $846.4K · 17 笔出口 $174.0K · 25 笔2024-10进口 $534.4K · 11 笔出口 $399.9K · 29 笔2024-11进口 $487.2K · 9 笔出口 $182.2K · 24 笔2024-12进口 $598.9K · 20 笔出口 $134.6K · 36 笔2025-01进口 $439.1K · 8 笔出口 $220.8K · 23 笔2025-02进口 $270.8K · 8 笔出口 $198.5K · 35 笔2025-03进口 $676.4K · 10 笔出口 $303.2K · 47 笔2025-04进口 $541.3K · 12 笔出口 $202.4K · 34 笔2025-05进口 $380.7K · 10 笔出口 $139.8K · 30 笔2025-06进口 $237.9K · 7 笔出口 $256.5K · 26 笔2025-07进口 $566.2K · 11 笔出口 $213.2K · 37 笔2025-08进口 $232.2K · 8 笔出口 $98.8K · 28 笔2025-09进口 $557.1K · 13 笔出口 $87.8K · 33 笔2025-10进口 $466.0K · 8 笔出口 $111.4K · 28 笔2025-11进口 $461.1K · 11 笔出口 $131.2K · 19 笔2025-12进口 $372.0K · 15 笔出口 $207.2K · 26 笔2026-01进口 $409.4K · 12 笔出口 $306.2K · 17 笔2026-02进口 $572.3K · 16 笔出口 $194.9K · 14 笔2026-03进口 $711.1K · 22 笔出口 $191.1K · 16 笔2026-04进口 $3.71M · 25 笔出口 $189.0K · 20 笔2026-05进口 $1.00M · 15 笔出口 $62.3K · 9 笔2026-06进口 $334.9K · 9 笔出口 $176.4K · 16 笔2026-07进口 $273.0K · 7 笔出口 $204.0K · 21 笔

工商档案

企业注册号3702520171
企查查编码QVNVC5MX77
成立日期2016-12-06
联系地址Số 8 VSIP II-A đường số 16, KCN Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMIBA VIỆT NAM
企业英文名称AMIBA (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 VSIP II-A đường số 16, KCN Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966290555
邮箱amibapack@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
392062PET塑料片材
392092聚酰胺塑料片
392020聚丙烯塑料
350691聚合物胶粘剂
390799其他饱和聚酯
390120高密度聚乙烯
321519非黑印刷油墨
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
392069聚酯塑料片材
392329非乙烯塑料袋
392092聚酰胺塑料片
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国212$9.35M
沙特阿拉伯56$4.16M
新加坡43$2.02M
美国49$2.00M
卡塔尔24$1.27M
泰国35$1.07M
加拿大14$589.8K
新西兰14$565.4K
韩国11$501.3K
阿联酋4$134.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南912$3.45M
加拿大24$1.35M
美国51$1.19M
中国14$1.14M
澳大利亚6$169.9K
英国2$104.4K
印度尼西亚1$1.9K
南非1$556
日本2$182

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡34$2.71M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
BILLION SHINE INTERNATIONAL LIMITED中国香港12$1.87M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国39$1.63M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡32$1.48M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国33$1.27MPET塑料片材、聚丙烯塑料
Acumen Engineering Pte. Ltd.新加坡20$1.08M聚碳酸酯、聚甲醛
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡37$1.04M车身零件、汽车座椅零件
Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd.中国27$1.02M聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材
Zhongshan Lixiang Trading Co., Ltd.中国17$706.5K聚合物胶粘剂、配制催干剂
Guangdong Licai Chemical Technology Co., Ltd.中国12$499.9K非黑印刷油墨、聚氨酯

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南179$1.13M未焙炒咖啡、烧碱溶液
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南125$677.9K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company越南294$621.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Rama Food Mfd Corp美国24$564.9K乙烯聚合物塑料
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南62$285.5K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南73$222.4K精炼铜阴极、木托盘
ASUZAC Food Co., Ltd.越南44$106.7K瓦楞纸箱、其他食品制剂
Asuzac Foods Co., Ltd.越南43$104.3K其他食品制剂、瓦楞纸箱
Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd.越南24$82.0K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Asian Blending Co., Ltd.越南22$58.1K其他钢铁制品、纯蔗糖

近期贸易明细

进口(共 474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30低密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$24.3K
2026-07-27PET塑料片材Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-27PET塑料片材Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-27PET塑料片材Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-27PET塑料片材Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-27PET塑料片材Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-27PET塑料片材Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27PET塑料片材Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-27PET塑料片材Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-27PET塑料片材Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 1,013)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚乙烯袋Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$12.9K
2026-07-29非乙烯塑料袋AFC EcoPlastics LLC美国$70.6K
2026-07-27乙烯聚合物塑料Espersen Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-27聚乙烯袋Espersen Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-23聚丙烯塑料DONGGUAN RUIYAN NEW MATERIALS CO., LTD.中国$9.9K
2026-07-23聚丙烯塑料DONGGUAN RUIYAN NEW MATERIALS CO., LTD.中国$537
2026-07-23聚丙烯塑料DONGGUAN RUIYAN NEW MATERIALS CO., LTD.中国$948
2026-07-17聚乙烯袋Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$12.7K
2026-07-14聚乙烯袋ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2026-07-14聚乙烯袋ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

Amiba (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →