Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 740 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OTSUKA TECHNO VIệT NAM

740
进口笔数
443
出口笔数
$13.66M
进口金额
$19.42M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
113
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $354.2K · 5 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $396.3K · 13 笔出口 $196.9K · 4 笔2023-11进口 $144.1K · 20 笔出口 $303.0K · 6 笔2023-12进口 $226.7K · 24 笔出口 $270.6K · 6 笔2024-01进口 $484.5K · 25 笔出口 $152.7K · 5 笔2024-02进口 $283.7K · 5 笔出口 $69.6K · 8 笔2024-03进口 $363.8K · 26 笔出口 $548.6K · 11 笔2024-04进口 $192.8K · 14 笔出口 $334.8K · 12 笔2024-05进口 $533.7K · 21 笔出口 $491.5K · 11 笔2024-06进口 $358.3K · 21 笔出口 $371.5K · 9 笔2024-07进口 $220.0K · 23 笔出口 $535.4K · 13 笔2024-08进口 $618.2K · 31 笔出口 $489.5K · 14 笔2024-09进口 $346.7K · 24 笔出口 $582.6K · 15 笔2024-10进口 $770.4K · 27 笔出口 $694.8K · 15 笔2024-11进口 $254.7K · 23 笔出口 $639.9K · 13 笔2024-12进口 $668.4K · 18 笔出口 $815.7K · 13 笔2025-01进口 $44.8K · 11 笔出口 $479.0K · 10 笔2025-02进口 $473.9K · 24 笔出口 $795.5K · 13 笔2025-03进口 $428.6K · 19 笔出口 $512.0K · 12 笔2025-04进口 $264.8K · 17 笔出口 $726.3K · 13 笔2025-05进口 $507.8K · 24 笔出口 $475.4K · 12 笔2025-06进口 $677.9K · 22 笔出口 $648.7K · 16 笔2025-07进口 $273.8K · 18 笔出口 $314.7K · 8 笔2025-08进口 $342.2K · 10 笔出口 $438.8K · 10 笔2025-09进口 $202.9K · 12 笔出口 $133.9K · 12 笔2025-10进口 $288.0K · 17 笔出口 $596.5K · 12 笔2025-11进口 $267.1K · 14 笔出口 $532.3K · 20 笔2025-12进口 $93.4K · 18 笔出口 $427.5K · 7 笔2026-01进口 $115.0K · 24 笔出口 $337.1K · 7 笔2026-02进口 $136.7K · 9 笔出口 $319.7K · 6 笔2026-03进口 $132.2K · 19 笔出口 $644.8K · 15 笔2026-04进口 $562.2K · 20 笔出口 $1.03M · 16 笔2026-05进口 $721.6K · 25 笔出口 $888.7K · 16 笔2026-06进口 $419.0K · 15 笔出口 $1.12M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $354.2K · 5 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $396.3K · 13 笔出口 $196.9K · 4 笔2023-11进口 $144.1K · 20 笔出口 $303.0K · 6 笔2023-12进口 $226.7K · 24 笔出口 $270.6K · 6 笔2024-01进口 $484.5K · 25 笔出口 $152.7K · 5 笔2024-02进口 $283.7K · 5 笔出口 $69.6K · 8 笔2024-03进口 $363.8K · 26 笔出口 $548.6K · 11 笔2024-04进口 $192.8K · 14 笔出口 $334.8K · 12 笔2024-05进口 $533.7K · 21 笔出口 $491.5K · 11 笔2024-06进口 $358.3K · 21 笔出口 $371.5K · 9 笔2024-07进口 $220.0K · 23 笔出口 $535.4K · 13 笔2024-08进口 $618.2K · 31 笔出口 $489.5K · 14 笔2024-09进口 $346.7K · 24 笔出口 $582.6K · 15 笔2024-10进口 $770.4K · 27 笔出口 $694.8K · 15 笔2024-11进口 $254.7K · 23 笔出口 $639.9K · 13 笔2024-12进口 $668.4K · 18 笔出口 $815.7K · 13 笔2025-01进口 $44.8K · 11 笔出口 $479.0K · 10 笔2025-02进口 $473.9K · 24 笔出口 $795.5K · 13 笔2025-03进口 $428.6K · 19 笔出口 $512.0K · 12 笔2025-04进口 $264.8K · 17 笔出口 $726.3K · 13 笔2025-05进口 $507.8K · 24 笔出口 $475.4K · 12 笔2025-06进口 $677.9K · 22 笔出口 $648.7K · 16 笔2025-07进口 $273.8K · 18 笔出口 $314.7K · 8 笔2025-08进口 $342.2K · 10 笔出口 $438.8K · 10 笔2025-09进口 $202.9K · 12 笔出口 $133.9K · 12 笔2025-10进口 $288.0K · 17 笔出口 $596.5K · 12 笔2025-11进口 $267.1K · 14 笔出口 $532.3K · 20 笔2025-12进口 $93.4K · 18 笔出口 $427.5K · 7 笔2026-01进口 $115.0K · 24 笔出口 $337.1K · 7 笔2026-02进口 $136.7K · 9 笔出口 $319.7K · 6 笔2026-03进口 $132.2K · 19 笔出口 $644.8K · 15 笔2026-04进口 $562.2K · 20 笔出口 $1.03M · 16 笔2026-05进口 $721.6K · 25 笔出口 $888.7K · 16 笔2026-06进口 $419.0K · 15 笔出口 $1.12M · 23 笔

工商档案

企业注册号3603648332
企查查编码QVNP8ME429
成立日期2019-06-07
联系地址Phân khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6A, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OTSUKA TECHNO VIỆT NAM
企业英文名称OTSUKA TECHNO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phân khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6A, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842513566653
邮箱ha.nguyen@otsukatechno-vn.com
传真+842513566660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,427.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
392321聚乙烯袋
391723硬质PVC管
390210聚丙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
732690其他钢铁制品
390140轻质乙烯共聚物
390230丙烯共聚物
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392020聚丙烯塑料
391590其他塑料废料
392690其他塑料制品
902990仪表计数器零件
470790其他纸废料
391510乙烯聚合物废料
732690其他钢铁制品
842710电动叉车
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本167$3.45M
中国台湾38$2.65M
越南405$2.59M
泰国35$2.15M
中国76$1.70M
西班牙8$468.9K
英国14$383.4K
韩国30$160.5K
意大利1$80.4K
法国7$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚127$9.52M
越南182$4.45M
日本102$3.09M
中国台湾20$2.11M
泰国5$243.0K
中国2$4.5K
德国1$583
埃及4$145

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otsuka Techno Corporation日本58$2.04M其他苯乙烯聚合物、其他钢铁制品
Basell Asia Pacific Ltd.泰国18$1.23M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南22$961.6K其他液化石油气、天然气
Bac Than Stainless Steel Co., Ltd.越南54$265.7K硬质PVC管、其他车辆
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch越南77$190.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Amiba (Vietnam) Co., Ltd.越南24$82.0K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南20$59.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
TPVN Group Joint Stock Company越南43$45.5K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Vintechpro Co., Ltd.越南20$40.6K气动直线发动机、液压气压阀门
LT An Nhan Co., Ltd.越南18$18.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otsuka Techno Corporation印度尼西亚103$7.43M塑料封口件、聚丙烯塑料
Otsuka Techno Corporation日本116$4.35M塑料封口件、仪表计数器零件
Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company越南107$4.04M其他塑料制品、聚丙烯塑料
OTSUKA TECHNO CORP ORATION中国台湾19$1.96M聚丙烯塑料、其他塑料制品
PT WIDATRA BHAKTI印度尼西亚12$975.7K塑料封口件、聚丙烯聚合物
Thanh Nam Environment Service - Trading Co., Ltd.越南24$115.6K其他塑料废料、其他纸废料
Thanh Nam Environmental Trading and Services Co., Ltd.越南25$109.2K其他塑料废料、其他纸废料
Viet Xanh Vung Tau Environmental Services Trading Co., Ltd.越南9$36.9K其他塑料废料、其他纸废料
Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.越南5$23.1K其他纸废料、其他塑料废料
Otsuka Techno Corporation埃及4$145塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 740)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非办公金属家具Bac Than Stainless Steel Co., Ltd.越南$172
2026-06-29贱金属脚轮Bac Than Stainless Steel Co., Ltd.越南$191
2026-06-29不锈钢冷轧板(1-3mm)Bac Than Stainless Steel Co., Ltd.越南$31
2026-06-29非办公金属家具Bac Than Stainless Steel Co., Ltd.越南$96
2026-06-29钢铁容器<50升Bac Than Stainless Steel Co., Ltd.越南$61
2026-06-290.5-1mm冷轧不锈钢板Bac Than Stainless Steel Co., Ltd.越南$146
2026-06-26非注塑模具Otsuka Techno Corporation日本$6.1K
2026-06-26非注塑模具Otsuka Techno Corporation日本$5.3K
2026-06-26非注塑模具Otsuka Techno Corporation日本$5.3K
2026-06-26橡塑模具Otsuka Techno Corporation日本$6.3K

出口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电动叉车UMW Equipment Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南$20.0K
2026-06-26仪表计数器零件Otsuka Techno Corporation日本$63.3K
2026-06-25塑料封口件Otsuka Techno Corporation印度尼西亚$71.0K
2026-06-25电动叉车Umw System Equipment Pte. Ltd.越南$20.0K
2026-06-24聚丙烯塑料Otsuka Techno Corporation日本$146
2026-06-24其他塑料制品Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company越南$8.0K
2026-06-23其他塑料制品Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company越南$8.0K
2026-06-19聚丙烯塑料Otsuka Techno Corporation德国$583
2026-06-17聚丙烯塑料Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company越南$14.5K
2026-06-17其他塑料制品Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →