Vintechpro Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 778 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

3
进口笔数
778
出口笔数
$215
进口金额
$2.58M
出口金额
2025-06-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 28 笔2025-06进口 $152 · 2 笔出口 $34.6K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 28 笔2025-06进口 $152 · 2 笔出口 $34.6K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 16 笔

工商档案

企业注册号0315074171
企查查编码QVN4T2462X
成立日期2018-05-28
联系地址Số 25 Đường 2, Khu nhà ở Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINTECHPRO
企业英文名称VINTECHPRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 Đường 2, Khu nhà ở Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84938243927
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
841490泵及压缩机零件
850140单相交流电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
842139气体过滤机械
391740塑料管件
848180阀门龙头
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
848110减压阀
853650其他电气开关
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$121
越南1$76
日本1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南778$2.58M
韩国1$362

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南1$76缝纫针、辐射检测仪器
Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd.中国1$63其他钢铁制品、其他塑料制品
Kim May Organ Co., Ltd.中国1$58有机过氧化物、化学粘合玻璃毡
Kim May Organ Co., Ltd.日本1$18铜合金管件、泵及压缩机零件

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南95$724.5K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南95$475.6K其他钢铁制品、可互换钻具
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南50$221.0K其他钢铁制品、其他纸制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南35$102.8K氮、其他液化石油气
OT Motor Vina Co., Ltd.越南58$96.3K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南39$92.0K氮、金属模具(非注塑)
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南29$60.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南29$58.0K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南33$47.4K塑料包装箱、其他钢铁制品
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南34$40.3K其他电路开关装置、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24气动直线发动机Kim May Organ Co., Ltd.中国$58
2025-06-24泵及压缩机零件Kim May Organ Co., Ltd.日本$18
2025-06-16气动直线发动机Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南$58
2025-06-16泵及压缩机零件Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南$18
2023-07-19单相交流电机Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd.中国$24
2023-07-19电力控制板Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd.中国$12
2023-07-19单相交流电机Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd.中国$27

出口(共 778)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24铜合金管件Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$379
2026-04-24铜合金管件Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$580
2026-04-24铜合金管件Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$379
2026-04-24铜合金管件Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$580
2026-04-23气动直线发动机Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$144
2026-04-23液压气压阀门Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$597
2026-04-23其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$41
2026-04-23气动直线发动机Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$67
2026-04-23其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$41
2026-04-23气动直线发动机Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$224

相关企业 · 同类产品

Vintechpro Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →