Vintechpro Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 778 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
3
进口笔数
778
出口笔数
$215
进口金额
$2.58M
出口金额
2025-06-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315074171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T2462X |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Số 25 Đường 2, Khu nhà ở Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINTECHPRO |
| 企业英文名称 | VINTECHPRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường 2, Khu nhà ở Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84938243927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $121 |
| 越南 | 1 | $76 |
| 日本 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 778 | $2.58M |
| 韩国 | 1 | $362 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $76 | 缝纫针、辐射检测仪器 |
| Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58 | 有机过氧化物、化学粘合玻璃毡 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18 | 铜合金管件、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 95 | $724.5K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 95 | $475.6K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $221.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 35 | $102.8K | 氮、其他液化石油气 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $96.3K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $92.0K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $60.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $58.0K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $47.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $40.3K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 气动直线发动机 | Kim May Organ Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2025-06-24 | 泵及压缩机零件 | Kim May Organ Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2025-06-16 | 气动直线发动机 | Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2025-06-16 | 泵及压缩机零件 | Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2023-07-19 | 单相交流电机 | Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2023-07-19 | 电力控制板 | Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2023-07-19 | 单相交流电机 | Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | $27 |
出口(共 778)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $580 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $580 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $597 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $224 |