Xin Yuan Vietnam Industry Science & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,746 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mậu Dịch Công Nghiệp Khoa Học Kỹ Thuật Xin Yuan Việt Nam
345
进口笔数
1,746
出口笔数
$12.01M
进口金额
$42.09M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300926331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y6H78E |
| 成立日期 | 2016-01-15 |
| 联系地址 | Số 141 đường Nguyễn Quyền, Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH CÔNG NGHIỆP KHOA HỌC KỸ THUẬT XIN YUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIN YUAN VIET NAM INDUSTRY SCIENCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 đường Nguyễn Quyền, Khu 6, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0859311699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 303 | $10.42M |
| 韩国 | 22 | $1.05M |
| 日本 | 34 | $333.1K |
| 美国 | 6 | $163.4K |
| 马来西亚 | 3 | $43.3K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 新加坡 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,718 | $41.93M |
| 中国香港 | 5 | $13.7K |
| 中国 | 2 | $146 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinhenyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 217 | $7.07M | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 越南 | 83 | $3.98M | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $308.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fort Lee Co., Ltd. | 日本 | 13 | $201.5K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Guangdong Zealwell Holdings Ltd. | 中国 | 6 | $138.8K | 金属框架座椅、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.1K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Aerospace Intelligent MFG Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.7K | 乙烯聚合物塑料、其他磁介质 |
| ACM Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $47.6K | 聚合物胶粘剂 |
| CLEANERA (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $42.9K | 非医用橡胶手套、980000 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 137 | $3.17M | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $1.26M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 225 | $1.07M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $815.4K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 146 | $663.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 140 | $417.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 54 | $290.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 85 | $178.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $138.4K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $77.4K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 聚合物胶粘剂 | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $215 |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $141 |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-07-28 | 其他粘合剂≤1kg | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $342 |
| 2026-07-28 | 其他粘合剂≤1kg | Xinhengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 1,746)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2026-07-31 | 打字机色带 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $741 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $61 |