Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,100 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công Nghệ Ascenx (Việt Nam)

3,100
进口笔数
748
出口笔数
$6.22M
进口金额
$8.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
299
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 14 笔出口 $150 · 2 笔2023-09进口 $116.2K · 35 笔出口 $74.2K · 7 笔2023-10进口 $11.5K · 19 笔出口 $76.0K · 10 笔2023-11进口 $83.8K · 78 笔出口 $116.6K · 11 笔2023-12进口 $361.6K · 133 笔出口 $187.5K · 14 笔2024-01进口 $289.9K · 119 笔出口 $218.8K · 28 笔2024-02进口 $106.7K · 54 笔出口 $241.2K · 22 笔2024-03进口 $270.4K · 73 笔出口 $290.5K · 22 笔2024-04进口 $220.7K · 113 笔出口 $189.6K · 21 笔2024-05进口 $175.3K · 93 笔出口 $265.2K · 18 笔2024-06进口 $42.2K · 56 笔出口 $427.7K · 24 笔2024-07进口 $175.7K · 68 笔出口 $329.0K · 11 笔2024-08进口 $162.2K · 113 笔出口 $130.0K · 11 笔2024-09进口 $258.5K · 156 笔出口 $399.9K · 21 笔2024-10进口 $202.6K · 142 笔出口 $364.1K · 29 笔2024-11进口 $183.8K · 139 笔出口 $296.7K · 26 笔2024-12进口 $319.7K · 186 笔出口 $292.3K · 29 笔2025-01进口 $185.1K · 92 笔出口 $315.9K · 31 笔2025-02进口 $181.6K · 86 笔出口 $229.9K · 24 笔2025-03进口 $217.3K · 118 笔出口 $518.0K · 37 笔2025-04进口 $203.4K · 129 笔出口 $299.9K · 38 笔2025-05进口 $184.4K · 121 笔出口 $370.7K · 36 笔2025-06进口 $215.0K · 86 笔出口 $251.3K · 26 笔2025-07进口 $159.2K · 66 笔出口 $164.8K · 8 笔2025-08进口 $81.5K · 51 笔出口 $187.7K · 16 笔2025-09进口 $50.0K · 43 笔出口 $132.7K · 13 笔2025-10进口 $109.1K · 41 笔出口 $179.2K · 19 笔2025-11进口 $249.1K · 63 笔出口 $435.1K · 23 笔2025-12进口 $466.2K · 45 笔出口 $490.5K · 23 笔2026-01进口 $33.5K · 43 笔出口 $149.2K · 23 笔2026-02进口 $58.5K · 39 笔出口 $69.6K · 19 笔2026-03进口 $127.0K · 93 笔出口 $131.9K · 30 笔2026-04进口 $283.4K · 106 笔出口 $195.4K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 14 笔出口 $150 · 2 笔2023-09进口 $116.2K · 35 笔出口 $74.2K · 7 笔2023-10进口 $11.5K · 19 笔出口 $76.0K · 10 笔2023-11进口 $83.8K · 78 笔出口 $116.6K · 11 笔2023-12进口 $361.6K · 133 笔出口 $187.5K · 14 笔2024-01进口 $289.9K · 119 笔出口 $218.8K · 28 笔2024-02进口 $106.7K · 54 笔出口 $241.2K · 22 笔2024-03进口 $270.4K · 73 笔出口 $290.5K · 22 笔2024-04进口 $220.7K · 113 笔出口 $189.6K · 21 笔2024-05进口 $175.3K · 93 笔出口 $265.2K · 18 笔2024-06进口 $42.2K · 56 笔出口 $427.7K · 24 笔2024-07进口 $175.7K · 68 笔出口 $329.0K · 11 笔2024-08进口 $162.2K · 113 笔出口 $130.0K · 11 笔2024-09进口 $258.5K · 156 笔出口 $399.9K · 21 笔2024-10进口 $202.6K · 142 笔出口 $364.1K · 29 笔2024-11进口 $183.8K · 139 笔出口 $296.7K · 26 笔2024-12进口 $319.7K · 186 笔出口 $292.3K · 29 笔2025-01进口 $185.1K · 92 笔出口 $315.9K · 31 笔2025-02进口 $181.6K · 86 笔出口 $229.9K · 24 笔2025-03进口 $217.3K · 118 笔出口 $518.0K · 37 笔2025-04进口 $203.4K · 129 笔出口 $299.9K · 38 笔2025-05进口 $184.4K · 121 笔出口 $370.7K · 36 笔2025-06进口 $215.0K · 86 笔出口 $251.3K · 26 笔2025-07进口 $159.2K · 66 笔出口 $164.8K · 8 笔2025-08进口 $81.5K · 51 笔出口 $187.7K · 16 笔2025-09进口 $50.0K · 43 笔出口 $132.7K · 13 笔2025-10进口 $109.1K · 41 笔出口 $179.2K · 19 笔2025-11进口 $249.1K · 63 笔出口 $435.1K · 23 笔2025-12进口 $466.2K · 45 笔出口 $490.5K · 23 笔2026-01进口 $33.5K · 43 笔出口 $149.2K · 23 笔2026-02进口 $58.5K · 39 笔出口 $69.6K · 19 笔2026-03进口 $127.0K · 93 笔出口 $131.9K · 30 笔2026-04进口 $283.4K · 106 笔出口 $195.4K · 36 笔

工商档案

企业注册号0305399533
企查查编码QVNH0EY3H8
成立日期2007-12-12
联系地址Đơn vị 5B tầng 5, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn, đường số 14, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ASCENX (VIỆTNAM)
企业英文名称ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) COMPANY LIMITTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, Lô CS 01b-03b-05b, Đường số 18, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842836205581
邮箱info@ascenx.com
传真+842836205583
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本156.1787亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
854411铜绕组线
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853810电气装置零件
841459其他风扇
853710电力控制板
940599非玻塑灯具零件
730890其他钢铁结构体
850440静止变流器
392690其他塑料制品
853620自动断路器
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南500$1.56M
美国1,279$1.54M
中国967$962.0K
墨西哥634$495.1K
德国410$421.1K
日本236$263.2K
以色列5$210.0K
新加坡49$180.3K
中国台湾241$107.2K
瑞士41$87.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南385$5.20M
美国320$2.95M
马来西亚11$119.9K
日本19$27.4K
新加坡6$19.1K
澳大利亚1$3.6K
中国2$2.6K
中国香港2$2.2K
加拿大1$223
巴布亚新几内亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 299)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digi-Key Electronics美国354$499.6K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Master Electronics美国171$371.6K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Ascenx Technologies, Inc.美国104$290.3K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
ELEMENT14 PTE LTD新加坡98$158.4K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Mouser Electronics, Inc.英国166$126.1K其他电路开关装置、非LED二极管
Anixter Singapore Pte. Ltd.新加坡157$114.1K绝缘电线、其他塑料制品
CNC High Technologies Joint Stock Co.越南76$81.5K其他钢铁制品、其他铝制品
CNC High Technology Joint Stock Company越南77$80.7K其他钢铁制品、其他铝制品
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥82$51.9K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
Arrow Electronics, Inc.美国68$23.3K其他电子IC、非LED二极管

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quality Plating Sheetmetal Fabrication Co., Ltd.越南223$3.15M带接头绝缘电线、其他塑料制品
C-Hawk Technology Vietnam Co., Ltd.越南155$1.88M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
CHAWK TECHNOLOGY INTL., INC.美国144$1.60M带接头绝缘电线、电力控制板
Ascenx Technologies, Inc.美国165$1.33M带接头绝缘电线、其他风扇
Chawk Technology Intl Inc越南5$168.0K带接头绝缘电线、钢铁螺钉螺栓
CTI International (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚11$119.9K带接头绝缘电线、液体流量计
Yoshinobu Co., Ltd.日本19$27.4K其他钢铁制品、阀门零件
Fly Wing Technology (HK) Co., Ltd.中国2$3.9K其他风扇、大功率晶体管
Anixter Singapore Pte. Ltd.新加坡3$2.4K绝缘电线、带接头绝缘电线
Master Electronics美国2$1.3K自粘塑料片、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 3,100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铜绕组线IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD中国$1.9K
2026-04-28铜绕组线IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD墨西哥$1.4K
2026-04-28铜绕组线IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD墨西哥$1.4K
2026-04-28铜绕组线IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD中国$1.9K
2026-04-28铜绕组线IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD墨西哥$6.8K
2026-04-28铜绕组线IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD墨西哥$6.8K
2026-04-27绝缘电线CONG TY TNHH KANETSU VIET NAM日本$5.9K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH KANETSU VIET NAM日本$88
2026-04-27铜绕组线CONG TY TNHH KANETSU VIET NAM日本$264
2026-04-27绝缘电线INTERPOWER CORP美国$216

出口(共 748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品ASCENX TECHNOLOGIES, INC美国$1.2K
2026-04-22带接头绝缘电线ASCENX TECHNOLOGIES, INC美国$10.1K
2026-04-22带接头绝缘电线ASCENX TECHNOLOGIES, INC美国$3.6K
2026-04-22带接头绝缘电线ASCENX TECHNOLOGIES, INC美国$2.9K
2026-04-22带接头绝缘电线ASCENX TECHNOLOGIES, INC美国$2.3K
2026-04-22带接头绝缘电线CHAWK TECHNOLOGY INTL., INC.美国$6.0K
2026-04-22带接头绝缘电线CHAWK TECHNOLOGY INTL., INC.美国$907
2026-04-22带接头绝缘电线ASCENX TECHNOLOGIES, INC美国$2.7K
2026-04-22带接头绝缘电线ASCENX TECHNOLOGIES, INC美国$371
2026-04-22带接头绝缘电线ASCENX TECHNOLOGIES, INC美国$485

相关企业 · 同类产品

Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →