Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,100 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghệ Ascenx (Việt Nam)
3,100
进口笔数
748
出口笔数
$6.22M
进口金额
$8.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
299
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305399533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0EY3H8 |
| 成立日期 | 2007-12-12 |
| 联系地址 | Đơn vị 5B tầng 5, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn, đường số 14, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ASCENX (VIỆTNAM) |
| 企业英文名称 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Lô CS 01b-03b-05b, Đường số 18, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842836205581 |
| 邮箱 | info@ascenx.com |
| 传真 | +842836205583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 156.1787亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 500 | $1.56M |
| 美国 | 1,279 | $1.54M |
| 中国 | 967 | $962.0K |
| 墨西哥 | 634 | $495.1K |
| 德国 | 410 | $421.1K |
| 日本 | 236 | $263.2K |
| 以色列 | 5 | $210.0K |
| 新加坡 | 49 | $180.3K |
| 中国台湾 | 241 | $107.2K |
| 瑞士 | 41 | $87.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 385 | $5.20M |
| 美国 | 320 | $2.95M |
| 马来西亚 | 11 | $119.9K |
| 日本 | 19 | $27.4K |
| 新加坡 | 6 | $19.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 2 | $2.6K |
| 中国香港 | 2 | $2.2K |
| 加拿大 | 1 | $223 |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 299)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Electronics | 美国 | 354 | $499.6K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Master Electronics | 美国 | 171 | $371.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Ascenx Technologies, Inc. | 美国 | 104 | $290.3K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 98 | $158.4K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 166 | $126.1K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Anixter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 157 | $114.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| CNC High Technologies Joint Stock Co. | 越南 | 76 | $81.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CNC High Technology Joint Stock Company | 越南 | 77 | $80.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 82 | $51.9K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 68 | $23.3K | 其他电子IC、非LED二极管 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Plating Sheetmetal Fabrication Co., Ltd. | 越南 | 223 | $3.15M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| C-Hawk Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $1.88M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| CHAWK TECHNOLOGY INTL., INC. | 美国 | 144 | $1.60M | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| Ascenx Technologies, Inc. | 美国 | 165 | $1.33M | 带接头绝缘电线、其他风扇 |
| Chawk Technology Intl Inc | 越南 | 5 | $168.0K | 带接头绝缘电线、钢铁螺钉螺栓 |
| CTI International (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $119.9K | 带接头绝缘电线、液体流量计 |
| Yoshinobu Co., Ltd. | 日本 | 19 | $27.4K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Fly Wing Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 其他风扇、大功率晶体管 |
| Anixter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Master Electronics | 美国 | 2 | $1.3K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 3,100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铜绕组线 | IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 铜绕组线 | IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD | 墨西哥 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 铜绕组线 | IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD | 墨西哥 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 铜绕组线 | IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 铜绕组线 | IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD | 墨西哥 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 铜绕组线 | IEWC ASIA PACIFIC PTE LTD | 墨西哥 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH KANETSU VIET NAM | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KANETSU VIET NAM | 日本 | $88 |
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH KANETSU VIET NAM | 日本 | $264 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | INTERPOWER CORP | 美国 | $216 |
出口(共 748)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | ASCENX TECHNOLOGIES, INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ASCENX TECHNOLOGIES, INC | 美国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ASCENX TECHNOLOGIES, INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ASCENX TECHNOLOGIES, INC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ASCENX TECHNOLOGIES, INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | CHAWK TECHNOLOGY INTL., INC. | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | CHAWK TECHNOLOGY INTL., INC. | 美国 | $907 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ASCENX TECHNOLOGIES, INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ASCENX TECHNOLOGIES, INC | 美国 | $371 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | ASCENX TECHNOLOGIES, INC | 美国 | $485 |