Thanh Nam Environment Service - Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 824 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ MôI TRườNG THàNH NAM

824
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.8K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.8K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603594599
企查查编码QVN8EHF3G9
成立日期2018-10-18
联系地址Số 69/321, đường Phùng Hưng, KP Long Đức 3, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THÀNH NAM
企业英文名称THANH NAM ENVIRONMENT SERVICE -TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69/321, đường Phùng Hưng, KP Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84582009999
邮箱ctymoitruongthanhnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720421不锈钢废料
720430镀锡钢废料
391510乙烯聚合物废料
720449其他钢铁废料
760200铝废料
720441钢铁废料
440149燃料木材废料
740400铜废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南822$1.52M
日本5$54.2K
美国16$3.4K
印度9$2.1K
意大利1$1.2K
阿根廷12$661
新西兰2$252
澳大利亚3$177
中国5$161
印度尼西亚2$76

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南356$238.5K其他电诊设备、其他医疗器具
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南41$207.2K其他寝具、床上被子
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南72$172.4K咖啡提取物、未漂牛皮纸废料
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南32$156.3K乙烯聚合物废料、其他钢铁废料
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南96$128.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd.越南24$115.6K塑料封口件、聚丙烯塑料
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南19$79.1K卧室木家具、木制厨房家具
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南18$55.2K坚果及种子、去壳腰果
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南20$51.1K家用炊具、其他纸废料
Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd.越南35$32.7K非LED电灯装置、LED灯具

近期贸易明细

进口(共 824)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21植物饲料原料CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761越南$6
2026-04-21其他谷物残渣CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761越南$86
2026-04-21带壳开心果CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761美国$24
2026-04-21去壳腰果CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761越南$5
2026-04-21坚果及种子CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761越南$0
2026-04-21坚果及种子CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761越南$0
2026-04-21其他谷物残渣CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761越南$128
2026-04-21坚果及种子CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761越南$499
2026-04-21去壳腰果CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761越南$5
2026-04-21混合坚果干果CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761越南$46

相关企业 · 同类产品

Thanh Nam Environment Service - Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →