Thanh Nam Environment Service - Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 824 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ MôI TRườNG THàNH NAM
824
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603594599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EHF3G9 |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | Số 69/321, đường Phùng Hưng, KP Long Đức 3, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM ENVIRONMENT SERVICE -TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69/321, đường Phùng Hưng, KP Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84582009999 |
| 邮箱 | ctymoitruongthanhnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 822 | $1.52M |
| 日本 | 5 | $54.2K |
| 美国 | 16 | $3.4K |
| 印度 | 9 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 阿根廷 | 12 | $661 |
| 新西兰 | 2 | $252 |
| 澳大利亚 | 3 | $177 |
| 中国 | 5 | $161 |
| 印度尼西亚 | 2 | $76 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 356 | $238.5K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 41 | $207.2K | 其他寝具、床上被子 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $172.4K | 咖啡提取物、未漂牛皮纸废料 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 32 | $156.3K | 乙烯聚合物废料、其他钢铁废料 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $128.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $115.6K | 塑料封口件、聚丙烯塑料 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 19 | $79.1K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $55.2K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 20 | $51.1K | 家用炊具、其他纸废料 |
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $32.7K | 非LED电灯装置、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 824)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 植物饲料原料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他谷物残渣 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 越南 | $86 |
| 2026-04-21 | 带壳开心果 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 美国 | $24 |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 越南 | $5 |
| 2026-04-21 | 坚果及种子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 越南 | $0 |
| 2026-04-21 | 坚果及种子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 越南 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他谷物残渣 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 越南 | $128 |
| 2026-04-21 | 坚果及种子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 越南 | $499 |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 越南 | $5 |
| 2026-04-21 | 混合坚果干果 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM MST:3603623761 | 越南 | $46 |