Tam Manh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Mạnh
50
进口笔数
0
出口笔数
$261.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300851527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJSEV6T |
| 成立日期 | 2014-06-20 |
| 联系地址 | Số 36C Lê Văn Thịnh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM MẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36C Lê Văn Thịnh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84968703686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 700100 | 玻璃废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $261.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $77.6K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $66.3K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $58.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.7K | 其他高压电路装置、绝缘电线 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 燃气热水器、喷砂机 |
| Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| QC Solar Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.5K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 圣诞用品、其他塑料废料 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $475 | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Nexuns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $383 | 光伏组件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他塑料废料 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-03 | 铜废料 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-11-03 | 其他塑料废料 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-03 | 铜废料 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-11-03 | 玻璃废料 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-03 | 其他纸废料 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $167 |
| 2025-05-27 | 其他塑料废料 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-05-27 | 其他塑料废料 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-27 | 其他塑料废料 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-05-23 | 其他塑料废料 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |