Tam Manh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Mạnh

50
进口笔数
0
出口笔数
$261.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300851527
企查查编码QVNYJSEV6T
成立日期2014-06-20
联系地址Số 36C Lê Văn Thịnh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM MẠNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36C Lê Văn Thịnh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84968703686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
740400铜废料
470790其他纸废料
720441钢铁废料
391510乙烯聚合物废料
720421不锈钢废料
800200锡废料
470710未漂牛皮纸废料
700100玻璃废料
720449其他钢铁废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$261.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南9$77.6K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$66.3K其他塑料制品、其他塑料片材
Dong Yang Electronics Co., Ltd.越南5$58.4K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd.越南4$29.7K其他高压电路装置、绝缘电线
Faraday Products Co., Ltd.越南2$10.5K燃气热水器、喷砂机
Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd.越南5$10.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
QC Solar Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南1$4.5K其他电路开关装置、其他高压电路装置
Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd.越南2$2.6K圣诞用品、其他塑料废料
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$475其他塑料制品、气体过滤机械
Nexuns Vietnam Co., Ltd.越南4$383光伏组件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03其他塑料废料FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$3
2025-11-03铜废料FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$17
2025-11-03其他塑料废料FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$31
2025-11-03铜废料FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$6.1K
2025-11-03玻璃废料FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$1
2025-11-03其他纸废料FARADAY PRODUCTS CO LTD越南$167
2025-05-27其他塑料废料NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$321
2025-05-27其他塑料废料NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2025-05-27其他塑料废料NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$101
2025-05-23其他塑料废料NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$194

相关企业 · 同类产品

Tam Manh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →