Aizaki Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,919 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH AIZAKI Việt Nam
- 邮箱4
- YouTube1
1,919
进口笔数
1,136
出口笔数
$10.11M
进口金额
$14.06M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
169
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603236667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8QQ0J4 |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIZAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIZAKI VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Amata và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513936202 |
| 传真 | 0613936203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,192 | $7.75M |
| 日本 | 452 | $914.9K |
| 中国 | 213 | $582.1K |
| 中国台湾 | 137 | $258.2K |
| 韩国 | 147 | $217.1K |
| 印度 | 50 | $198.4K |
| 德国 | 65 | $60.8K |
| 美国 | 19 | $46.9K |
| 以色列 | 50 | $33.4K |
| 俄罗斯 | 5 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 391 | $5.67M |
| 日本 | 635 | $5.61M |
| 美国 | 66 | $2.58M |
| 泰国 | 47 | $194.0K |
| 马来西亚 | 5 | $4.5K |
| 新加坡 | 1 | $383 |
贸易伙伴
上游供应商(共 169)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | 61 | $3.05M | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| DHT Precision Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 76 | $852.6K | 其他钢铁制品、机床零件及夹具 |
| Ikeda Vina Special Steel Co., Ltd. | 越南 | 82 | $623.3K | 其他钢棒材、不锈钢棒杆材 |
| Yamazen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $487.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kim Khi Fuji Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $183.9K | 热轧钢扁平材、不锈钢棒杆材 |
| Fuji Vietnam Metal Co., Ltd. | 越南 | 57 | $183.4K | 热轧钢扁平材、不锈钢棒杆材 |
| Thanh Nhan Precision Co., Ltd. | 越南 | 78 | $143.2K | 金属加工机刀、螺纹加工工具 |
| Oriental Star Metal Co., Ltd. | 越南 | 80 | $140.8K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| TKTECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $118.0K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| V-Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 80 | $86.8K | 非圆不锈钢棒材、不锈钢棒材 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | 59 | $2.92M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Xerox Corporation | 美国 | 64 | $2.58M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Ishii Machinery | 日本 | 106 | $1.95M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Future Tech Corp | 印度 | 320 | $1.76M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.21M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aizaki Co., Ltd. | 日本 | 119 | $1.20M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Future-Tech Corp. | 日本 | 156 | $768.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vietnam Shine Co., Ltd. | 越南 | 25 | $510.4K | 铝合金板材、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Thanh Nam Environment Service - Trading Co., Ltd. | 越南 | 96 | $128.0K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $101.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,919)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $7.0K |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Khoi Minh Technical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $6.1K |
| 2026-07-30 | 铝制容器≤300升 | AAL-E Vietnam Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 磁铁及零件 | Khoi Minh Technical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $593 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $933 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $54 |
出口(共 1,136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Aizaki Co., Ltd. | 日本 | $858 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Ishii Machinery | 日本 | $26 |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $895 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $7.9K |
| 2026-07-29 | 铝制紧固件 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $293 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $195 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $361 |
| 2026-07-29 | 衡器零件 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $896 |
| 2026-07-29 | 材料测试机零件 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $278 |
| 2026-07-29 | 铝制紧固件 | Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | $317 |