Khoi Minh Technical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 非在业

0
进口笔数
325
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号4300858935
企查查编码QVNUQH64RE
成立日期2020-10-27
联系地址68/34/3 Lê Văn Sỹ, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ KỸ THUẬT MINH KHÔI
企业英文名称MINH KHOI TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址68/34/3 Lê Văn Sỹ, Phường Nghĩa Lộ(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84934974876
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
401039其他橡胶带
851590焊接机零件
820411不可调扳手
848210滚珠轴承
681490云母制品
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南325$1.06M

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南62$373.2K通信设备零件、带接头绝缘电线
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南88$339.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南56$82.6K音频设备零件、其他塑料制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南22$82.4K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南41$73.6K金属加工机刀、铝合金型材
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南9$31.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南11$21.2K摩托车及配件、其他车辆零件
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南7$10.3K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Ohmori Vietnam Co., Ltd.越南8$4.0K金属加工机刀、非可锻铸铁件
CNC Industries Ltd.越南7$3.6K金属加工机刀、可互换车削工具

近期贸易明细

出口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-06-25金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-06-25金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$113
2026-06-25金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$109
2026-06-25螺纹加工工具Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-06-25可互换钻具Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-06-25金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$340
2026-06-25金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-06-25金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$185
2026-06-25金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$146

相关企业 · 同类产品

Khoi Minh Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →