Khoi Minh Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 非在业
0
进口笔数
325
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300858935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQH64RE |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | 68/34/3 Lê Văn Sỹ, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ KỸ THUẬT MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | MINH KHOI TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/34/3 Lê Văn Sỹ, Phường Nghĩa Lộ(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84934974876 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 681490 | 云母制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 325 | $1.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 62 | $373.2K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 88 | $339.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $82.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $82.4K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $73.6K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 9 | $31.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Ohmori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.0K | 金属加工机刀、非可锻铸铁件 |
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 7 | $3.6K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
近期贸易明细
出口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-06-25 | 螺纹加工工具 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-25 | 可互换钻具 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $340 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |