Polaris Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,896 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLARIS VIETNAM
3,896
进口笔数
486
出口笔数
$51.10M
进口金额
$58.48M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-10
最近出口
339
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500698883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN358CGHQ |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Lô D11 và D12, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLARIS VIETNAM |
| 企业英文名称 | POLARIS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D11 và D12, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84866153064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,532亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871150 | 800cc以上摩托车 |
| 840734 | 1000cc以上活塞发动机 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840733 | 250-1000cc往复活塞发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 806 | $14.69M |
| 越南 | 1,180 | $9.30M |
| 中国 | 992 | $6.75M |
| 印度 | 439 | $3.72M |
| 意大利 | 197 | $2.92M |
| 德国 | 217 | $2.74M |
| 中国台湾 | 452 | $2.65M |
| 日本 | 245 | $1.80M |
| 泰国 | 103 | $1.59M |
| 墨西哥 | 220 | $1.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 45 | $15.10M |
| 美国 | 160 | $14.57M |
| 澳大利亚 | 25 | $6.44M |
| 日本 | 25 | $5.22M |
| 瑞士 | 15 | $4.50M |
| 德国 | 11 | $2.75M |
| 韩国 | 14 | $2.46M |
| 中国 | 44 | $2.34M |
| 新西兰 | 8 | $1.86M |
| 中国台湾 | 20 | $968.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 339)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLARIS INDUSTRIES INC | 美国 | 344 | $9.51M | 摩托车及配件、千毫升以下汽车 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 380 | $6.08M | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Polaris Industries Inc. | 沙特阿拉伯 | 60 | $2.23M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| L.G. Balakrishnan & Bros. Ltd. | 印度 | 132 | $2.08M | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| SANSERA ENGINEERING LIMITED | 印度 | 143 | $1.28M | 柴油机零件、摩托车及配件 |
| Gilardoni Vittorio S.r.l. | 意大利 | 63 | $1.06M | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
| Supply Technologies | 美国 | 128 | $808.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Cosmos Technology Co., Ltd. | 越南 | 93 | $512.1K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| Viet Nam Precision Industrial No. 1 Co., Ltd. | 越南 | 149 | $402.7K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Ace Precision International LLC | 美国 | 62 | $148.8K | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Sales Europe SARL | 波兰 | 41 | $14.88M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Polaris Sales Inc. | 澳大利亚 | 24 | $6.44M | 800cc以上摩托车 |
| Polaris Industries Inc. | 沙特阿拉伯 | 34 | $6.40M | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| Polaris Sales, Inc. | 日本 | 22 | $5.22M | 800cc以上摩托车、钢铁螺钉螺栓 |
| INDIAN MOTORCYCLE COMPANY | 美国 | 14 | $4.08M | 其他测量仪器、其他铝制品 |
| Polaris Sales Inc. | 沙特阿拉伯 | 13 | $2.90M | 800cc以上摩托车、带接头绝缘电线 |
| POLARIS INDUSTRIES INC | 美国 | 54 | $337.1K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| INDIAN MOTORCYCLE COMPANY | 14 | $108.0K | 贱金属配件、不锈钢管配件 | |
| Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | 26 | $28.9K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Gilardoni Vittorio S.r.l. | 意大利 | 16 | $17.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3,896)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $0 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $8 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $1 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $3 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $2 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $8 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $1 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $1 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $1 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Polaris Industries Inc. | 越南 | $1 |
出口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 其他塑料废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $358 |
| 2026-07-10 | 铝废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $881 |
| 2026-07-10 | 铜废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $551 |
| 2026-07-10 | 其他钢铁废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $9.5K |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $115 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $65 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $560 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $66 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $93 |
| 2026-06-30 | 铝废料 | Thuận Thành Environmental Joint Stock Company | 越南 | $23 |