Cosmos Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,272 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

1,466
进口笔数
8,272
出口笔数
$21.34M
进口金额
$84.96M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-19
最近出口
135
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.33M20232024202520262023-11进口 $172.0K · 20 笔出口 $1.94M · 221 笔2023-12进口 $87.5K · 13 笔出口 $1.08M · 185 笔2024-01进口 $66.1K · 14 笔出口 $1.41M · 213 笔2024-02进口 $168.0K · 17 笔出口 $1.09M · 143 笔2024-03进口 $144.3K · 22 笔出口 $1.18M · 189 笔2024-04进口 $183.2K · 22 笔出口 $1.45M · 191 笔2024-05进口 $603.8K · 25 笔出口 $1.88M · 216 笔2024-06进口 $498.6K · 23 笔出口 $1.74M · 198 笔2024-07进口 $563.4K · 33 笔出口 $1.78M · 223 笔2024-08进口 $217.7K · 23 笔出口 $1.39M · 189 笔2024-09进口 $73.1K · 20 笔出口 $953.2K · 127 笔2024-10进口 $305.2K · 27 笔出口 $1.25M · 201 笔2024-11进口 $507.8K · 33 笔出口 $1.53M · 212 笔2024-12进口 $150.3K · 26 笔出口 $1.82M · 209 笔2025-01进口 $335.2K · 28 笔出口 $1.96M · 183 笔2025-02进口 $178.0K · 23 笔出口 $1.57M · 196 笔2025-03进口 $128.8K · 38 笔出口 $1.70M · 214 笔2025-04进口 $175.6K · 30 笔出口 $2.17M · 182 笔2025-05进口 $265.9K · 35 笔出口 $1.68M · 186 笔2025-06进口 $526.6K · 53 笔出口 $1.79M · 196 笔2025-07进口 $1.06M · 52 笔出口 $1.82M · 214 笔2025-08进口 $1.29M · 56 笔出口 $2.62M · 202 笔2025-09进口 $1.61M · 67 笔出口 $3.75M · 198 笔2025-10进口 $1.69M · 80 笔出口 $3.90M · 231 笔2025-11进口 $1.64M · 73 笔出口 $2.17M · 161 笔2025-12进口 $1.11M · 78 笔出口 $4.14M · 244 笔2026-01进口 $938.0K · 61 笔出口 $3.49M · 230 笔2026-02进口 $413.5K · 46 笔出口 $1.75M · 150 笔2026-03进口 $640.0K · 57 笔出口 $2.52M · 187 笔2026-04进口 $789.0K · 42 笔出口 $4.04M · 218 笔2026-05进口 $728.9K · 59 笔出口 $2.44M · 179 笔2026-06进口 $856.9K · 54 笔出口 $4.33M · 265 笔2026-07进口 $1.07M · 91 笔出口 $3.26M · 236 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26520232024202520262023-11进口 $172.0K · 20 笔出口 $1.94M · 221 笔2023-12进口 $87.5K · 13 笔出口 $1.08M · 185 笔2024-01进口 $66.1K · 14 笔出口 $1.41M · 213 笔2024-02进口 $168.0K · 17 笔出口 $1.09M · 143 笔2024-03进口 $144.3K · 22 笔出口 $1.18M · 189 笔2024-04进口 $183.2K · 22 笔出口 $1.45M · 191 笔2024-05进口 $603.8K · 25 笔出口 $1.88M · 216 笔2024-06进口 $498.6K · 23 笔出口 $1.74M · 198 笔2024-07进口 $563.4K · 33 笔出口 $1.78M · 223 笔2024-08进口 $217.7K · 23 笔出口 $1.39M · 189 笔2024-09进口 $73.1K · 20 笔出口 $953.2K · 127 笔2024-10进口 $305.2K · 27 笔出口 $1.25M · 201 笔2024-11进口 $507.8K · 33 笔出口 $1.53M · 212 笔2024-12进口 $150.3K · 26 笔出口 $1.82M · 209 笔2025-01进口 $335.2K · 28 笔出口 $1.96M · 183 笔2025-02进口 $178.0K · 23 笔出口 $1.57M · 196 笔2025-03进口 $128.8K · 38 笔出口 $1.70M · 214 笔2025-04进口 $175.6K · 30 笔出口 $2.17M · 182 笔2025-05进口 $265.9K · 35 笔出口 $1.68M · 186 笔2025-06进口 $526.6K · 53 笔出口 $1.79M · 196 笔2025-07进口 $1.06M · 52 笔出口 $1.82M · 214 笔2025-08进口 $1.29M · 56 笔出口 $2.62M · 202 笔2025-09进口 $1.61M · 67 笔出口 $3.75M · 198 笔2025-10进口 $1.69M · 80 笔出口 $3.90M · 231 笔2025-11进口 $1.64M · 73 笔出口 $2.17M · 161 笔2025-12进口 $1.11M · 78 笔出口 $4.14M · 244 笔2026-01进口 $938.0K · 61 笔出口 $3.49M · 230 笔2026-02进口 $413.5K · 46 笔出口 $1.75M · 150 笔2026-03进口 $640.0K · 57 笔出口 $2.52M · 187 笔2026-04进口 $789.0K · 42 笔出口 $4.04M · 218 笔2026-05进口 $728.9K · 59 笔出口 $2.44M · 179 笔2026-06进口 $856.9K · 54 笔出口 $4.33M · 265 笔2026-07进口 $1.07M · 91 笔出口 $3.26M · 236 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号2600683168
企查查编码QVN37C7VPV
成立日期2010-06-01
联系地址Lô 9, Khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ COSMOS 1
企业英文名称COSMOS INDUSTRIAL NO.1 CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 9, khu công nghiệp Thuỵ Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3511 - Sản xuất điện
电话+842103994768
邮箱info@cosmos.com.vn
传真+842103991468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,031.828亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
950691体育器材
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
850132750W-75kW直流电机
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
870899其他车辆零件
871410摩托车及配件
731816螺纹螺母
870829车身零件
940199汽车座椅零件
950691体育器材
870880车辆悬挂零件
870810车辆保险杠及零件
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国592$8.34M
越南583$6.48M
中国台湾165$5.45M
美国112$605.3K
瑞士11$401.5K
泰国19$39.4K
新加坡10$7.0K
日本7$6.0K
法国4$2.5K
西班牙1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,499$64.53M
美国601$16.55M
日本48$1.59M
法国10$428.0K
比利时5$212.1K
中国29$196.6K
加拿大6$104.4K
英国1$62.1K
澳大利亚2$58.5K
阿联酋2$33.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
iFIT, Inc.中国30$2.70M体育器材、电力控制板
Polaris Industries Inc.越南30$2.36M可互换冲压工具、测试台
IFIT INC美国42$1.42M电力控制板、非CRT显示器
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南401$1.27M其他钢铁制品、其他钢弹簧
Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南55$1.19M单相交流电机、制冷设备零件
KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾51$985.3K螺纹螺母、非螺纹垫圈
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南41$654.3K摩托车及配件、其他车辆零件
Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国113$287.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
XRY (HK) Technology Co., Ltd.中国43$280.7K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Xiamen Hifit Industrial & Trading Co., Ltd.中国33$91.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2,013$37.54M摩托车及配件、其他车辆零件
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南4,700$21.25M其他塑料制品、其他钢铁制品
IFIT INC美国222$12.65M体育器材、瓦楞纸箱
Traeger Pellet Grills LLC美国89$1.75M非电动固体燃料器具、燃气炊具
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南120$1.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南236$667.5K聚碳酸酯、其他印刷机零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南96$563.1K摩托车及配件、其他钢铁制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南93$512.1K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南181$193.1K其他塑料制品、其他印刷机零件
iFIT, Inc.美国93$0体育器材、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 1,466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3120W以上固定电阻器DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH中国台湾$2.5K
2026-07-31其他塑料制品Caplugs Protective Industrial Components (Jiangsu) Co., Ltd.中国$540
2026-07-31其他铝制品Zhangzhou Ludaxin Metalwork Co., Ltd.中国$6.2K
2026-07-31其他塑料制品Caplugs Protective Industrial Components (Jiangsu) Co., Ltd.中国$595
2026-07-31其他铝制品Zhangzhou Ludaxin Metalwork Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-31电力控制板DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH中国台湾$33.5K
2026-07-3120W以上固定电阻器DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH中国台湾$2.8K
2026-07-31其他铝制品Zhangzhou Ludaxin Metalwork Co., Ltd.中国$614
2026-07-31电力控制板DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH中国台湾$56.2K
2026-07-31电力控制板DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH中国台湾$72.9K

出口(共 8,272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-19体育器材iFIT, Inc.美国$0
2026-10-19体育器材iFIT, Inc.美国$0
2026-10-13体育器材iFIT, Inc.美国$0
2026-10-13体育器材iFIT, Inc.美国$0
2026-10-12体育器材iFIT, Inc.美国$0
2026-10-12体育器材iFIT, Inc.美国$0
2026-10-01体育器材iFIT, Inc.美国$0
2026-09-25MONKEY BAR SINGLE CROSS OLYMPIC LIFTING UPRIGHT UPRIGHT COMPONENT SINGLE-SIDED UPRIGHT COMPONENT SINGLE-SIDED SATIN BLACKTorque Fitness, LLC美国$0
2026-09-25UPRIGHT COMPONENT, SATIN BLACKTorque Fitness, LLC美国$0
2026-09-25UPRIGHT COMPONENT SINGLE-SIDED SATIN BLACKTorque Fitness, LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Cosmos Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →