Cosmos Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,272 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
1,466
进口笔数
8,272
出口笔数
$21.34M
进口金额
$84.96M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-19
最近出口
135
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600683168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37C7VPV |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | Lô 9, Khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ COSMOS 1 |
| 企业英文名称 | COSMOS INDUSTRIAL NO.1 CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 9, khu công nghiệp Thuỵ Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842103994768 |
| 邮箱 | info@cosmos.com.vn |
| 传真 | +842103991468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,031.828亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 950691 | 体育器材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 870829 | 车身零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 592 | $8.34M |
| 越南 | 583 | $6.48M |
| 中国台湾 | 165 | $5.45M |
| 美国 | 112 | $605.3K |
| 瑞士 | 11 | $401.5K |
| 泰国 | 19 | $39.4K |
| 新加坡 | 10 | $7.0K |
| 日本 | 7 | $6.0K |
| 法国 | 4 | $2.5K |
| 西班牙 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,499 | $64.53M |
| 美国 | 601 | $16.55M |
| 日本 | 48 | $1.59M |
| 法国 | 10 | $428.0K |
| 比利时 | 5 | $212.1K |
| 中国 | 29 | $196.6K |
| 加拿大 | 6 | $104.4K |
| 英国 | 1 | $62.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $58.5K |
| 阿联酋 | 2 | $33.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iFIT, Inc. | 中国 | 30 | $2.70M | 体育器材、电力控制板 |
| Polaris Industries Inc. | 越南 | 30 | $2.36M | 可互换冲压工具、测试台 |
| IFIT INC | 美国 | 42 | $1.42M | 电力控制板、非CRT显示器 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 401 | $1.27M | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.19M | 单相交流电机、制冷设备零件 |
| KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 51 | $985.3K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $654.3K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Supply Technologies International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 113 | $287.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| XRY (HK) Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $280.7K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Xiamen Hifit Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $91.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2,013 | $37.54M | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4,700 | $21.25M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IFIT INC | 美国 | 222 | $12.65M | 体育器材、瓦楞纸箱 |
| Traeger Pellet Grills LLC | 美国 | 89 | $1.75M | 非电动固体燃料器具、燃气炊具 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 236 | $667.5K | 聚碳酸酯、其他印刷机零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $563.1K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $512.1K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 181 | $193.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| iFIT, Inc. | 美国 | 93 | $0 | 体育器材、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 1,466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 20W以上固定电阻器 | DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Caplugs Protective Industrial Components (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Zhangzhou Ludaxin Metalwork Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Caplugs Protective Industrial Components (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $595 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Zhangzhou Ludaxin Metalwork Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH | 中国台湾 | $33.5K |
| 2026-07-31 | 20W以上固定电阻器 | DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Zhangzhou Ludaxin Metalwork Co., Ltd. | 中国 | $614 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH | 中国台湾 | $56.2K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | DELTA ELECTRONICSINC CTSP BRANCH | 中国台湾 | $72.9K |
出口(共 8,272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 | 体育器材 | iFIT, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 体育器材 | iFIT, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 体育器材 | iFIT, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 体育器材 | iFIT, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 体育器材 | iFIT, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 体育器材 | iFIT, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 体育器材 | iFIT, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | MONKEY BAR SINGLE CROSS OLYMPIC LIFTING UPRIGHT UPRIGHT COMPONENT SINGLE-SIDED UPRIGHT COMPONENT SINGLE-SIDED SATIN BLACK | Torque Fitness, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | UPRIGHT COMPONENT, SATIN BLACK | Torque Fitness, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | UPRIGHT COMPONENT SINGLE-SIDED SATIN BLACK | Torque Fitness, LLC | 美国 | $0 |