Vietnam Precision Industrial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 8,027 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Công Nghiệp Chính Xác Việt Nam
2,665
进口笔数
8,027
出口笔数
$55.12M
进口金额
$267.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
218
供应商数
113
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600244282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9RWHT3 |
| 成立日期 | 1994-12-09 |
| 联系地址 | Lô VIII-1, đường 6, Khu Công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PRECISION INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E-0, đường số 6, khu công nghiệp Hố Nai-giai đoạn 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 邮箱 | pndat@vpic-group.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,586.7837亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 796 | $20.22M |
| 中国 | 933 | $14.20M |
| 印度 | 404 | $10.29M |
| 日本 | 263 | $2.91M |
| 德国 | 114 | $2.55M |
| 美国 | 410 | $1.68M |
| 加拿大 | 130 | $976.0K |
| 墨西哥 | 87 | $640.5K |
| 越南 | 149 | $625.4K |
| 西班牙 | 12 | $434.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2,402 | $157.65M |
| 加拿大 | 1,828 | $49.98M |
| 美国 | 1,307 | $21.21M |
| 芬兰 | 551 | $13.35M |
| 越南 | 1,140 | $9.73M |
| 日本 | 471 | $9.67M |
| 澳大利亚 | 34 | $1.57M |
| 捷克 | 35 | $1.56M |
| 德国 | 41 | $1.26M |
| 斯里兰卡 | 33 | $622.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 218)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viethua Trading Co., Ltd. | 越南 | 380 | $12.56M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhangjiagang Jiayuan Steel Product Co., Ltd. | 中国 | 167 | $5.47M | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Tube Investments of India Ltd. | 印度 | 168 | $5.28M | 焊接钢管、滚子链 |
| HUNG KANG STEEL TUBE CO.,LTD | 中国台湾 | 82 | $3.19M | 合金钢无缝管、焊接钢管 |
| Widescape | 印度 | 60 | $1.81M | 其他车辆零件、50-250cc往复活塞发动机 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.07M | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Specialty Bolt & Screw, Inc. | 美国 | 137 | $622.6K | 钢铁螺钉螺栓、管状/分叉铆钉 |
| SBSCQ TAIWAN LTD | 中国台湾 | 93 | $496.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiashan Yongfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $77.3K | 其他塑料制品、其他钢材型材 |
| Endries International, Inc. | 美国 | 61 | $43.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC | 墨西哥 | 1,279 | $86.89M | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Bombardier Recreational Products Inc. | 墨西哥 | 700 | $54.18M | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Bombardier Recreational Products Inc. | 加拿大 | 1,024 | $36.68M | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Viethua Trading Co., Ltd. | 越南 | 696 | $14.38M | 车辆制动零件、自行车车架零件 |
| Bombardier Recreational Products Inc. | 加拿大 | 290 | $13.50M | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| BRP Finland Oy | 芬兰 | 551 | $13.35M | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 735 | $6.45M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 331 | $3.01M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Camso Mfg Usa Ltd | 美国 | 159 | $2.64M | 其他车辆零件、车轮零件 |
| Bombardier Recreational Products Inc. | 哥伦比亚 | 386 | $610.3K | 摩托车及配件、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,665)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 合金钢无缝管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 合金钢无缝管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 合金钢无缝管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 合金钢无缝管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 合金钢无缝管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-29 | 合金钢无缝管 | ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 8,027)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | Import Export Navita Inc | 加拿大 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | Import Export Navita Inc | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | Import Export Navita Inc | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LIXIL CORP | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | Import Export Navita Inc | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | BRP US INC | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC | 加拿大 | $117 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC | 加拿大 | $323 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LIXIL CORP | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LIXIL CORP | 日本 | $18.6K |