Vietnam Precision Industrial Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 9,364 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:Công ty CP Công Nghiệp Chính Xác Việt Nam

2,930
进口笔数
9,364
出口笔数
$58.68M
进口金额
$289.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
219
供应商数
134
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.55M20232024202520262023-10进口 $30.1K · 5 笔出口 $295.7K · 17 笔2023-11进口 $1.18M · 78 笔出口 $5.77M · 176 笔2023-12进口 $762.4K · 63 笔出口 $6.94M · 213 笔2024-01进口 $1.95M · 91 笔出口 $6.06M · 223 笔2024-02进口 $615.5K · 50 笔出口 $5.55M · 178 笔2024-03进口 $822.4K · 44 笔出口 $7.29M · 290 笔2024-04进口 $999.6K · 73 笔出口 $6.47M · 228 笔2024-05进口 $1.46M · 93 笔出口 $6.33M · 203 笔2024-06进口 $1.54M · 72 笔出口 $5.90M · 206 笔2024-07进口 $1.20M · 73 笔出口 $7.98M · 240 笔2024-08进口 $1.49M · 69 笔出口 $8.55M · 266 笔2024-09进口 $736.0K · 47 笔出口 $6.26M · 258 笔2024-10进口 $1.02M · 53 笔出口 $5.97M · 201 笔2024-11进口 $882.7K · 53 笔出口 $6.46M · 240 笔2024-12进口 $786.5K · 62 笔出口 $6.85M · 195 笔2025-01进口 $589.5K · 46 笔出口 $4.82M · 162 笔2025-02进口 $490.0K · 41 笔出口 $4.70M · 173 笔2025-03进口 $1.02M · 58 笔出口 $5.93M · 192 笔2025-04进口 $2.17M · 69 笔出口 $5.73M · 195 笔2025-05进口 $706.3K · 68 笔出口 $5.22M · 198 笔2025-06进口 $1.17M · 73 笔出口 $6.02M · 213 笔2025-07进口 $592.4K · 71 笔出口 $6.08M · 201 笔2025-08进口 $724.6K · 59 笔出口 $6.27M · 209 笔2025-09进口 $525.0K · 41 笔出口 $6.18M · 205 笔2025-10进口 $647.8K · 49 笔出口 $5.95M · 205 笔2025-11进口 $1.49M · 70 笔出口 $6.45M · 194 笔2025-12进口 $829.3K · 66 笔出口 $6.18M · 173 笔2026-01进口 $1.14M · 75 笔出口 $6.46M · 220 笔2026-02进口 $946.0K · 70 笔出口 $4.36M · 173 笔2026-03进口 $1.08M · 86 笔出口 $7.86M · 323 笔2026-04进口 $1.37M · 72 笔出口 $7.41M · 285 笔2026-05进口 $840.7K · 80 笔出口 $5.46M · 224 笔2026-06进口 $849.2K · 86 笔出口 $7.44M · 311 笔2026-07进口 $1.87M · 99 笔出口 $8.23M · 344 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34420232024202520262023-10进口 $30.1K · 5 笔出口 $295.7K · 17 笔2023-11进口 $1.18M · 78 笔出口 $5.77M · 176 笔2023-12进口 $762.4K · 63 笔出口 $6.94M · 213 笔2024-01进口 $1.95M · 91 笔出口 $6.06M · 223 笔2024-02进口 $615.5K · 50 笔出口 $5.55M · 178 笔2024-03进口 $822.4K · 44 笔出口 $7.29M · 290 笔2024-04进口 $999.6K · 73 笔出口 $6.47M · 228 笔2024-05进口 $1.46M · 93 笔出口 $6.33M · 203 笔2024-06进口 $1.54M · 72 笔出口 $5.90M · 206 笔2024-07进口 $1.20M · 73 笔出口 $7.98M · 240 笔2024-08进口 $1.49M · 69 笔出口 $8.55M · 266 笔2024-09进口 $736.0K · 47 笔出口 $6.26M · 258 笔2024-10进口 $1.02M · 53 笔出口 $5.97M · 201 笔2024-11进口 $882.7K · 53 笔出口 $6.46M · 240 笔2024-12进口 $786.5K · 62 笔出口 $6.85M · 195 笔2025-01进口 $589.5K · 46 笔出口 $4.82M · 162 笔2025-02进口 $490.0K · 41 笔出口 $4.70M · 173 笔2025-03进口 $1.02M · 58 笔出口 $5.93M · 192 笔2025-04进口 $2.17M · 69 笔出口 $5.73M · 195 笔2025-05进口 $706.3K · 68 笔出口 $5.22M · 198 笔2025-06进口 $1.17M · 73 笔出口 $6.02M · 213 笔2025-07进口 $592.4K · 71 笔出口 $6.08M · 201 笔2025-08进口 $724.6K · 59 笔出口 $6.27M · 209 笔2025-09进口 $525.0K · 41 笔出口 $6.18M · 205 笔2025-10进口 $647.8K · 49 笔出口 $5.95M · 205 笔2025-11进口 $1.49M · 70 笔出口 $6.45M · 194 笔2025-12进口 $829.3K · 66 笔出口 $6.18M · 173 笔2026-01进口 $1.14M · 75 笔出口 $6.46M · 220 笔2026-02进口 $946.0K · 70 笔出口 $4.36M · 173 笔2026-03进口 $1.08M · 86 笔出口 $7.86M · 323 笔2026-04进口 $1.37M · 72 笔出口 $7.41M · 285 笔2026-05进口 $840.7K · 80 笔出口 $5.46M · 224 笔2026-06进口 $849.2K · 86 笔出口 $7.44M · 311 笔2026-07进口 $1.87M · 99 笔出口 $8.23M · 344 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔

工商档案

企业注册号3600244282
企查查编码QVNY9RWHT3
成立日期1994-12-09
联系地址Lô VIII-1, đường 6, Khu Công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM PRECISION INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E-0, đường số 6, khu công nghiệp Hố Nai-giai đoạn 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
邮箱pndat@vpic-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,586.7837亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
730630焊接钢管
731824非螺纹钢销
730451合金钢无缝管
730431无缝钢管
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
870899其他车辆零件
870894转向系统零件
870830车辆制动零件
870892排气系统零件
871410摩托车及配件
850300电动机及零件
870893车辆离合器
870810车辆保险杠及零件
870829车身零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾869$20.83M
中国1,052$15.40M
印度426$10.91M
日本281$3.55M
德国130$2.74M
美国456$1.84M
加拿大144$1.00M
墨西哥99$685.2K
越南157$633.3K
西班牙12$434.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥2,702$169.90M
加拿大2,052$53.81M
美国2,014$23.12M
芬兰594$14.37M
越南1,217$10.49M
日本514$10.43M
捷克39$1.74M
澳大利亚38$1.64M
德国44$1.31M
斯里兰卡30$620.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 219)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viethua Trading Co., Ltd.越南402$13.11M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Zhangjiagang Jiayuan Steel Product Co., Ltd.中国189$6.07M无缝钢管、无缝钢管
TUBE INVESTMENTS OF INDIA LIMITED印度184$5.88M焊接钢管、滚子链
HUNG KANG STEEL TUBE CO.,LTD中国台湾83$3.20M合金钢无缝管、焊接钢管
Global Asia Material Co., Ltd.中国76$1.26M不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Specialty Bolt & Screw Inc.美国151$709.0K钢铁螺钉螺栓、管状/分叉铆钉
SBSCQ TAIWAN LTD中国台湾108$592.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Jiashan Yongfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国61$89.7K其他塑料制品、轴承零件
Specialty Bolt & Screw Inc.中国61$61.9K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Endries International, Inc.美国66$47.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bombardier Recreational Products Inc.墨西哥1,979$141.06M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Bombardier Recreational Products Inc.加拿大1,431$52.24M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Viethua Trading Co., Ltd.越南756$15.32M车辆制动零件、自行车车架零件
BRP Finland Oy芬兰594$14.37M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Bombardier Recreational Products Inc.加拿大315$13.74M其他车辆零件、转向系统零件
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南783$6.96M电动机及零件、其他纸制品
LIXIL Corporation日本188$5.73M铝制结构体及部件、铝合金型材
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南353$3.23M其他钢铁制品、其他铝制品
Bombardier Recreational Products Inc.哥伦比亚435$780.1K摩托车及配件、车辆悬挂零件
Bendix美国281$0车辆制动零件、磁铁及零件

近期贸易明细

进口(共 2,930)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$70
2026-07-31非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$727
2026-07-31其他硫化橡胶制品PTI Plastic Rubber Gasket中国$622
2026-07-31螺纹螺母SBSCQ TAIWAN LTD中国台湾$491
2026-07-31其他硫化橡胶制品PTI Plastic Rubber Gasket中国$746
2026-07-31其他硫化橡胶制品PTI Plastic Rubber Gasket中国$62
2026-07-31其他硫化橡胶制品PTI Plastic Rubber Gasket中国$856
2026-07-31其他硫化橡胶制品PTI Plastic Rubber Gasket中国$1.0K
2026-07-31其他硫化橡胶制品PTI Plastic Rubber Gasket中国$240
2026-07-31非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$2.4K

出口(共 9,364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-06车身零件BRP MEXICO SA DE CV.美国$0
2026-10-06车身零件BRP MEXICO SA DE CV.美国$0
2026-10-06车身零件BRP MEXICO SA DE CV.美国$0
2026-09-30车轮零件—美国$0
2026-09-30车身零件BRP MEXICO SA DE CV.美国$0
2026-09-30车身零件BRP MEXICO SA DE CV.美国$0
2026-09-30车身零件BRP MEXICO SA DE CV.美国$0
2026-09-30车身零件BRP MEXICO SA DE CV.美国$0
2026-09-30车身零件BRP MEXICO SA DE CV.美国$0
2026-09-30车身零件BRP MEXICO SA DE CV.美国$0

相关企业 · 同类产品

Vietnam Precision Industrial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →