Vietnam Precision Industrial Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 8,027 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:Công ty CP Công Nghiệp Chính Xác Việt Nam

2,665
进口笔数
8,027
出口笔数
$55.12M
进口金额
$267.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
218
供应商数
113
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $502.8K · 16 笔出口 $2.46M · 67 笔2023-09进口 $1.57M · 71 笔出口 $7.43M · 197 笔2023-10进口 $1.13M · 62 笔出口 $5.74M · 191 笔2023-11进口 $1.18M · 78 笔出口 $5.77M · 169 笔2023-12进口 $762.4K · 63 笔出口 $6.94M · 201 笔2024-01进口 $1.95M · 91 笔出口 $6.06M · 205 笔2024-02进口 $615.5K · 50 笔出口 $5.55M · 168 笔2024-03进口 $822.4K · 44 笔出口 $7.29M · 270 笔2024-04进口 $999.6K · 73 笔出口 $6.47M · 215 笔2024-05进口 $1.46M · 93 笔出口 $6.33M · 192 笔2024-06进口 $1.54M · 72 笔出口 $5.90M · 194 笔2024-07进口 $1.20M · 73 笔出口 $8.00M · 220 笔2024-08进口 $1.49M · 69 笔出口 $8.55M · 252 笔2024-09进口 $736.0K · 47 笔出口 $6.26M · 245 笔2024-10进口 $1.02M · 53 笔出口 $5.97M · 196 笔2024-11进口 $882.7K · 53 笔出口 $6.46M · 226 笔2024-12进口 $786.5K · 62 笔出口 $6.87M · 178 笔2025-01进口 $589.5K · 46 笔出口 $4.82M · 149 笔2025-02进口 $490.0K · 41 笔出口 $4.70M · 160 笔2025-03进口 $1.02M · 58 笔出口 $5.93M · 180 笔2025-04进口 $2.17M · 69 笔出口 $5.73M · 180 笔2025-05进口 $706.3K · 68 笔出口 $5.22M · 188 笔2025-06进口 $1.17M · 73 笔出口 $6.02M · 200 笔2025-07进口 $592.4K · 71 笔出口 $6.08M · 189 笔2025-08进口 $724.6K · 59 笔出口 $6.27M · 202 笔2025-09进口 $525.0K · 41 笔出口 $6.18M · 201 笔2025-10进口 $647.8K · 49 笔出口 $5.95M · 202 笔2025-11进口 $1.49M · 70 笔出口 $6.45M · 191 笔2025-12进口 $829.3K · 66 笔出口 $6.18M · 172 笔2026-01进口 $1.14M · 75 笔出口 $6.46M · 215 笔2026-02进口 $946.0K · 70 笔出口 $4.36M · 165 笔2026-03进口 $1.08M · 86 笔出口 $7.82M · 306 笔2026-04进口 $1.37M · 72 笔出口 $7.41M · 269 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $502.8K · 16 笔出口 $2.46M · 67 笔2023-09进口 $1.57M · 71 笔出口 $7.43M · 197 笔2023-10进口 $1.13M · 62 笔出口 $5.74M · 191 笔2023-11进口 $1.18M · 78 笔出口 $5.77M · 169 笔2023-12进口 $762.4K · 63 笔出口 $6.94M · 201 笔2024-01进口 $1.95M · 91 笔出口 $6.06M · 205 笔2024-02进口 $615.5K · 50 笔出口 $5.55M · 168 笔2024-03进口 $822.4K · 44 笔出口 $7.29M · 270 笔2024-04进口 $999.6K · 73 笔出口 $6.47M · 215 笔2024-05进口 $1.46M · 93 笔出口 $6.33M · 192 笔2024-06进口 $1.54M · 72 笔出口 $5.90M · 194 笔2024-07进口 $1.20M · 73 笔出口 $8.00M · 220 笔2024-08进口 $1.49M · 69 笔出口 $8.55M · 252 笔2024-09进口 $736.0K · 47 笔出口 $6.26M · 245 笔2024-10进口 $1.02M · 53 笔出口 $5.97M · 196 笔2024-11进口 $882.7K · 53 笔出口 $6.46M · 226 笔2024-12进口 $786.5K · 62 笔出口 $6.87M · 178 笔2025-01进口 $589.5K · 46 笔出口 $4.82M · 149 笔2025-02进口 $490.0K · 41 笔出口 $4.70M · 160 笔2025-03进口 $1.02M · 58 笔出口 $5.93M · 180 笔2025-04进口 $2.17M · 69 笔出口 $5.73M · 180 笔2025-05进口 $706.3K · 68 笔出口 $5.22M · 188 笔2025-06进口 $1.17M · 73 笔出口 $6.02M · 200 笔2025-07进口 $592.4K · 71 笔出口 $6.08M · 189 笔2025-08进口 $724.6K · 59 笔出口 $6.27M · 202 笔2025-09进口 $525.0K · 41 笔出口 $6.18M · 201 笔2025-10进口 $647.8K · 49 笔出口 $5.95M · 202 笔2025-11进口 $1.49M · 70 笔出口 $6.45M · 191 笔2025-12进口 $829.3K · 66 笔出口 $6.18M · 172 笔2026-01进口 $1.14M · 75 笔出口 $6.46M · 215 笔2026-02进口 $946.0K · 70 笔出口 $4.36M · 165 笔2026-03进口 $1.08M · 86 笔出口 $7.82M · 306 笔2026-04进口 $1.37M · 72 笔出口 $7.41M · 269 笔

工商档案

企业注册号3600244282
企查查编码QVNY9RWHT3
成立日期1994-12-09
联系地址Lô VIII-1, đường 6, Khu Công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM PRECISION INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E-0, đường số 6, khu công nghiệp Hố Nai-giai đoạn 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
邮箱pndat@vpic-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,586.7837亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
730630焊接钢管
731824非螺纹钢销
730451合金钢无缝管
730431无缝钢管
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
870899其他车辆零件
870894转向系统零件
870830车辆制动零件
870892排气系统零件
871410摩托车及配件
850300电动机及零件
870893车辆离合器
870810车辆保险杠及零件
870829车身零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾796$20.22M
中国933$14.20M
印度404$10.29M
日本263$2.91M
德国114$2.55M
美国410$1.68M
加拿大130$976.0K
墨西哥87$640.5K
越南149$625.4K
西班牙12$434.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥2,402$157.65M
加拿大1,828$49.98M
美国1,307$21.21M
芬兰551$13.35M
越南1,140$9.73M
日本471$9.67M
澳大利亚34$1.57M
捷克35$1.56M
德国41$1.26M
斯里兰卡33$622.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 218)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viethua Trading Co., Ltd.越南380$12.56M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Zhangjiagang Jiayuan Steel Product Co., Ltd.中国167$5.47M无缝钢管、无缝钢管
Tube Investments of India Ltd.印度168$5.28M焊接钢管、滚子链
HUNG KANG STEEL TUBE CO.,LTD中国台湾82$3.19M合金钢无缝管、焊接钢管
Widescape印度60$1.81M其他车辆零件、50-250cc往复活塞发动机
Global Asia Material Co., Ltd.中国62$1.07M不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Specialty Bolt & Screw, Inc.美国137$622.6K钢铁螺钉螺栓、管状/分叉铆钉
SBSCQ TAIWAN LTD中国台湾93$496.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Jiashan Yongfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国55$77.3K其他塑料制品、其他钢材型材
Endries International, Inc.美国61$43.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC墨西哥1,279$86.89M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Bombardier Recreational Products Inc.墨西哥700$54.18M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Bombardier Recreational Products Inc.加拿大1,024$36.68M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Viethua Trading Co., Ltd.越南696$14.38M车辆制动零件、自行车车架零件
Bombardier Recreational Products Inc.加拿大290$13.50M其他车辆零件、转向系统零件
BRP Finland Oy芬兰551$13.35M其他车辆零件、车辆悬挂零件
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南735$6.45M电动机及零件、其他纸制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南331$3.01M其他钢铁制品、贱金属配件
Camso Mfg Usa Ltd美国159$2.64M其他车辆零件、车轮零件
Bombardier Recreational Products Inc.哥伦比亚386$610.3K摩托车及配件、车辆悬挂零件

近期贸易明细

进口(共 2,665)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29无缝钢管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$9.8K
2026-04-29合金钢无缝管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$4.4K
2026-04-29合金钢无缝管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$2.3K
2026-04-29合金钢无缝管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$104
2026-04-29无缝钢管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$3.7K
2026-04-29无缝钢管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$392
2026-04-29无缝钢管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$3.7K
2026-04-29合金钢无缝管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$2.2K
2026-04-29合金钢无缝管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$104
2026-04-29合金钢无缝管ZHANGJIAGANG JIAYUAN STEEL PRODUCT CO LTD中国$3.3K

出口(共 8,027)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属建筑配件Import Export Navita Inc加拿大$9.4K
2026-04-29家具配件Import Export Navita Inc加拿大$1.2K
2026-04-29家具配件Import Export Navita Inc加拿大$2.6K
2026-04-29其他钢铁结构体LIXIL CORP日本$4.9K
2026-04-29家具配件Import Export Navita Inc加拿大$2.6K
2026-04-29贱金属配件BRP US INC美国$4.3K
2026-04-29其他玻璃纤维BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC加拿大$117
2026-04-29贱金属铰链BOMBARDIER RECREATIONAL PRODUCTS INC加拿大$323
2026-04-29其他钢铁结构体LIXIL CORP日本$10.2K
2026-04-29其他钢铁结构体LIXIL CORP日本$18.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Precision Industrial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →