Alpha Ant Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALPHA ANT VINA

227
进口笔数
284
出口笔数
$2.19M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-09进口 $80.8K · 8 笔出口 $20.8K · 8 笔2023-10进口 $75.1K · 6 笔出口 $22.9K · 8 笔2023-11进口 $42.9K · 12 笔出口 $9.3K · 7 笔2023-12进口 $28.8K · 6 笔出口 $9.9K · 5 笔2024-01进口 $49.7K · 5 笔出口 $20.6K · 9 笔2024-02进口 $28.8K · 5 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-03进口 $33.8K · 5 笔出口 $17.4K · 10 笔2024-04进口 $71.1K · 5 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-05进口 $43.1K · 6 笔出口 $28.1K · 12 笔2024-06进口 $85.1K · 9 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-07进口 $111.2K · 7 笔出口 $18.8K · 11 笔2024-08进口 $37.9K · 5 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-09进口 $49.6K · 5 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-10进口 $68.5K · 4 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-11进口 $79.5K · 6 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-12进口 $78.5K · 6 笔出口 $17.4K · 6 笔2025-01进口 $75.5K · 8 笔出口 $18.3K · 7 笔2025-02进口 $71.9K · 5 笔出口 $24.8K · 10 笔2025-03进口 $52.6K · 5 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-04进口 $40.9K · 5 笔出口 $18.7K · 12 笔2025-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-06进口 $28.2K · 5 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-07进口 $36.2K · 6 笔出口 $17.3K · 11 笔2025-08进口 $30.7K · 6 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-09进口 $25.3K · 6 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-10进口 $20.6K · 5 笔出口 $8.0K · 10 笔2025-11进口 $20.2K · 4 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-12进口 $25.7K · 7 笔出口 $3.1K · 7 笔2026-01进口 $20.2K · 4 笔出口 $15.2K · 9 笔2026-02进口 $39.5K · 5 笔出口 $5.7K · 5 笔2026-03进口 $35.1K · 6 笔出口 $13.9K · 7 笔2026-04进口 $89.1K · 6 笔出口 $208.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-09进口 $80.8K · 8 笔出口 $20.8K · 8 笔2023-10进口 $75.1K · 6 笔出口 $22.9K · 8 笔2023-11进口 $42.9K · 12 笔出口 $9.3K · 7 笔2023-12进口 $28.8K · 6 笔出口 $9.9K · 5 笔2024-01进口 $49.7K · 5 笔出口 $20.6K · 9 笔2024-02进口 $28.8K · 5 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-03进口 $33.8K · 5 笔出口 $17.4K · 10 笔2024-04进口 $71.1K · 5 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-05进口 $43.1K · 6 笔出口 $28.1K · 12 笔2024-06进口 $85.1K · 9 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-07进口 $111.2K · 7 笔出口 $18.8K · 11 笔2024-08进口 $37.9K · 5 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-09进口 $49.6K · 5 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-10进口 $68.5K · 4 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-11进口 $79.5K · 6 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-12进口 $78.5K · 6 笔出口 $17.4K · 6 笔2025-01进口 $75.5K · 8 笔出口 $18.3K · 7 笔2025-02进口 $71.9K · 5 笔出口 $24.8K · 10 笔2025-03进口 $52.6K · 5 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-04进口 $40.9K · 5 笔出口 $18.7K · 12 笔2025-05进口 $12.2K · 2 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-06进口 $28.2K · 5 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-07进口 $36.2K · 6 笔出口 $17.3K · 11 笔2025-08进口 $30.7K · 6 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-09进口 $25.3K · 6 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-10进口 $20.6K · 5 笔出口 $8.0K · 10 笔2025-11进口 $20.2K · 4 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-12进口 $25.7K · 7 笔出口 $3.1K · 7 笔2026-01进口 $20.2K · 4 笔出口 $15.2K · 9 笔2026-02进口 $39.5K · 5 笔出口 $5.7K · 5 笔2026-03进口 $35.1K · 6 笔出口 $13.9K · 7 笔2026-04进口 $89.1K · 6 笔出口 $208.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号2301033901
企查查编码QVNMBK80XT
成立日期2018-07-05
联系地址Căn hộ R0924, tầng 9, tòa nhà Ruby, đường Kinh Dương Vương, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALPHA ANT VINA
企业英文名称ALPHA ANT VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P902, tầng 9, Lô 84, Tòa thương mại Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话0984821525
邮箱nguyenhonghuebg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32.701亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846694机床零件
846610机床零件附件
846620机床零件及夹具
820740螺纹加工工具
400922金属增强橡胶管
846693机床零件
901780其他数学仪器

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846693机床零件
846610机床零件附件
820760可互换钻孔工具
846694机床零件
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国226$2.13M
日本46$40.4K
以色列18$6.6K
德国10$3.2K
中国12$2.5K
新加坡12$2.3K
爱尔兰4$1.3K
美国5$1.2K
瑞典4$684
越南1$253

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南280$935.6K
韩国4$90.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALPHA PLUS LTD韩国193$2.11M可互换钻具、金属加工机刀
Alpha Tns韩国31$52.5K可互换钻具
Sungsil Tooling Co., Ltd.韩国1$28.9K可互换钻具
AlphaPlus Ltd.3$1.2K机床零件附件
LMS Vina Co., Ltd.越南1$253铝废料、铝合金型材
LMS Vina Co., Ltd.越南1$253蓄电池零件、车辆保险杠及零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南76$325.9K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南74$280.5K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Seojin Auto Co., Ltd.越南31$133.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南29$126.2K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
ALPHA PLUS LTD韩国1$57.5K可互换钻具
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南34$33.7K音频设备零件、其他塑料制品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南14$13.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南12$12.5K其他塑料制品、其他铝制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南7$7.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Hanbo ENC Co., Ltd.越南2$370其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换钻具ALPHA PLUS LTD韩国$1.3K
2026-04-28可互换钻具ALPHA PLUS LTD韩国$231
2026-04-28可互换钻具ALPHA PLUS LTD韩国$738
2026-04-28机床零件附件ALPHA PLUS LTD韩国$114
2026-04-28可互换钻具ALPHA PLUS LTD韩国$4.3K
2026-04-28金属加工机刀ALPHA PLUS LTD韩国$421
2026-04-28可互换钻具ALPHA PLUS LTD韩国$1.3K
2026-04-28金属加工机刀ALPHA PLUS LTD韩国$440
2026-04-28金属加工机刀ALPHA PLUS LTD韩国$486
2026-04-28可互换钻具ALPHA PLUS LTD韩国$1.2K

出口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机床零件附件LMS VINA CO LTD越南$4.4K
2026-04-29可互换钻具LMS VINA CO LTD越南$291
2026-04-29可互换钻具LMS VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-29可互换钻具LMS VINA CO LTD越南$291
2026-04-29金属加工机刀LMS VINA CO LTD越南$233
2026-04-29可互换钻具LMS VINA CO LTD越南$373
2026-04-29金属加工机刀LMS VINA CO LTD越南$458
2026-04-29可互换钻具LMS VINA CO LTD越南$373
2026-04-29金属加工机刀LMS VINA CO LTD越南$233
2026-04-29金属加工机刀LMS VINA CO LTD越南$458

相关企业 · 同类产品

Alpha Ant Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →