CNC Industries Ltd.

越南进口商 · 进口 1,972 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH CNC INDUSTRIES

1,972
进口笔数
881
出口笔数
$26.19M
进口金额
$29.26M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-10
最近出口
185
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 14 笔出口 $180.7K · 1 笔2023-11进口 $1.29M · 55 笔出口 $683.1K · 15 笔2023-12进口 $729.5K · 73 笔出口 $675.8K · 29 笔2024-01进口 $415.5K · 43 笔出口 $751.0K · 24 笔2024-02进口 $1.78M · 40 笔出口 $313.9K · 18 笔2024-03进口 $651.6K · 53 笔出口 $970.8K · 31 笔2024-04进口 $736.8K · 49 笔出口 $821.8K · 22 笔2024-05进口 $1.05M · 51 笔出口 $1.27M · 35 笔2024-06进口 $590.7K · 54 笔出口 $1.12M · 26 笔2024-07进口 $1.61M · 61 笔出口 $1.55M · 36 笔2024-08进口 $1.14M · 48 笔出口 $771.8K · 37 笔2024-09进口 $340.4K · 48 笔出口 $650.8K · 31 笔2024-10进口 $579.2K · 49 笔出口 $746.3K · 21 笔2024-11进口 $466.3K · 48 笔出口 $712.9K · 31 笔2024-12进口 $477.4K · 62 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-01进口 $125.7K · 30 笔出口 $720.8K · 29 笔2025-02进口 $422.4K · 41 笔出口 $510.9K · 20 笔2025-03进口 $886.3K · 38 笔出口 $759.0K · 26 笔2025-04进口 $239.0K · 34 笔出口 $862.2K · 25 笔2025-05进口 $260.1K · 46 笔出口 $469.5K · 18 笔2025-06进口 $488.6K · 56 笔出口 $571.9K · 19 笔2025-07进口 $526.0K · 40 笔出口 $946.8K · 22 笔2025-08进口 $467.1K · 52 笔出口 $446.4K · 18 笔2025-09进口 $468.5K · 35 笔出口 $484.4K · 17 笔2025-10进口 $726.1K · 61 笔出口 $905.0K · 29 笔2025-11进口 $387.3K · 39 笔出口 $1.04M · 25 笔2025-12进口 $640.9K · 59 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-01进口 $172.6K · 36 笔出口 $213.0K · 11 笔2026-02进口 $106.2K · 22 笔出口 $145.5K · 9 笔2026-03进口 $712.4K · 39 笔出口 $425.9K · 13 笔2026-04进口 $672.3K · 32 笔出口 $323.9K · 9 笔2026-05进口 $654.3K · 45 笔出口 $223.9K · 8 笔2026-06进口 $472.4K · 32 笔出口 $225.7K · 8 笔2026-07进口 $622.9K · 41 笔出口 $260.7K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 14 笔出口 $180.7K · 1 笔2023-11进口 $1.29M · 55 笔出口 $683.1K · 15 笔2023-12进口 $729.5K · 73 笔出口 $675.8K · 29 笔2024-01进口 $415.5K · 43 笔出口 $751.0K · 24 笔2024-02进口 $1.78M · 40 笔出口 $313.9K · 18 笔2024-03进口 $651.6K · 53 笔出口 $970.8K · 31 笔2024-04进口 $736.8K · 49 笔出口 $821.8K · 22 笔2024-05进口 $1.05M · 51 笔出口 $1.27M · 35 笔2024-06进口 $590.7K · 54 笔出口 $1.12M · 26 笔2024-07进口 $1.61M · 61 笔出口 $1.55M · 36 笔2024-08进口 $1.14M · 48 笔出口 $771.8K · 37 笔2024-09进口 $340.4K · 48 笔出口 $650.8K · 31 笔2024-10进口 $579.2K · 49 笔出口 $746.3K · 21 笔2024-11进口 $466.3K · 48 笔出口 $712.9K · 31 笔2024-12进口 $477.4K · 62 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-01进口 $125.7K · 30 笔出口 $720.8K · 29 笔2025-02进口 $422.4K · 41 笔出口 $510.9K · 20 笔2025-03进口 $886.3K · 38 笔出口 $759.0K · 26 笔2025-04进口 $239.0K · 34 笔出口 $862.2K · 25 笔2025-05进口 $260.1K · 46 笔出口 $469.5K · 18 笔2025-06进口 $488.6K · 56 笔出口 $571.9K · 19 笔2025-07进口 $526.0K · 40 笔出口 $946.8K · 22 笔2025-08进口 $467.1K · 52 笔出口 $446.4K · 18 笔2025-09进口 $468.5K · 35 笔出口 $484.4K · 17 笔2025-10进口 $726.1K · 61 笔出口 $905.0K · 29 笔2025-11进口 $387.3K · 39 笔出口 $1.04M · 25 笔2025-12进口 $640.9K · 59 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-01进口 $172.6K · 36 笔出口 $213.0K · 11 笔2026-02进口 $106.2K · 22 笔出口 $145.5K · 9 笔2026-03进口 $712.4K · 39 笔出口 $425.9K · 13 笔2026-04进口 $672.3K · 32 笔出口 $323.9K · 9 笔2026-05进口 $654.3K · 45 笔出口 $223.9K · 8 笔2026-06进口 $472.4K · 32 笔出口 $225.7K · 8 笔2026-07进口 $622.9K · 41 笔出口 $260.7K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700865452
企查查编码QVND7WC5RE
成立日期2008-01-09
联系地址Số 30 VSIP II đường số 7, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, khu liên hợp Công Nghiệp - Dịch Vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CNC INDUSTRIES
企业英文名称CNC INDUSTRIES LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 VSIP II đường số 7, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, khu liên hợp Công Nghiệp - Dịch Vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842743589451
邮箱perryg@cnindustries.com
传真+842743589450
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本332.6127亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820780可互换车削工具
820750可互换钻具
731815钢铁螺钉螺栓
820740螺纹加工工具
280421氩气
280440氧
820220手工带锯条
72085110mm以上热轧钢板
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
843143钻探机械零件
847990功能机器零件
731815钢铁螺钉螺栓
720441钢铁废料
722240不锈钢型材
810490其他镁制品
741539其他铜制品
741521铜垫圈
720410铸铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国225$10.62M
越南987$4.19M
韩国87$2.77M
比利时16$1.81M
中国台湾158$1.59M
德国184$1.28M
加拿大39$758.0K
美国200$693.6K
爱尔兰16$591.6K
以色列61$502.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大377$18.18M
美国340$8.44M
阿联酋65$1.70M
越南77$313.0K
智利9$281.4K
秘鲁2$171.1K
印度尼西亚5$74.2K
奥地利7$58.1K
沙特阿拉伯1$22.9K
德国2$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 185)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNC Industries Ltd.加拿大114$1.78M测量仪器、可互换车削工具
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南95$822.2K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Duy Hung Import Manufacture Commerce Co., Ltd.越南59$530.6K金属加工机刀、未装配硬质合金工具
Daifu Vina Co., Ltd.越南95$475.7K10mm以上热轧钢板、热轧钢扁平材
New Tools Engineering Co., Ltd.越南70$208.2K金属加工机刀、可互换钻具
DKTECH Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.越南97$190.1K非轻质石油、非纺织润滑剂
Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南87$176.4K金属加工机刀、可互换钻具
Huy Nguyen Pte.越南63$40.2K手工带锯条、分析仪器
Huy Nguyen Private Enterprise越南58$35.3K手工带锯条
Sing Industrial Gas Vietnam Co., Ltd.越南164$29.0K氧、氮

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNC Industries Ltd.加拿大396$18.13M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
CNC Industries Ltd.美国291$8.44M钻探机械零件、其他钢铁制品
CNC Industries Ltd.阿联酋65$1.70M功能机器零件、钢铁螺钉螺栓
CNC Industries Ltd.智利9$281.4K其他钢铁制品
Viet Khai Environmental Treatment Trading and Service Co., Ltd.越南40$122.2K燃料木材废料、其他塑料废料
Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.越南32$95.9K燃料木材废料、其他塑料废料
Tenaris Global Services Far East Pte. Ltd.新加坡4$66.3K钻探机械零件、功能机器零件
Voestalpine Tubulars GmbH & Co. KG德国7$58.1K其他测量仪器、测量仪器
Innovex Downhole Solutions厄瓜多尔17$0其他功能机器、钻探机械零件
WEATHERFORD U.S., L.P.美国5$0泵零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,972)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合金钢棒材Kim Ann Engineering Pte. Ltd.中国$1.4K
2026-07-31合金钢棒材Kim Ann Engineering Pte. Ltd.中国$4.3K
2026-07-31合金钢棒材Kim Ann Engineering Pte. Ltd.中国$1.3K
2026-07-30螺纹加工工具CONG TY TNHH KY THUAT NEW-TOOLS (MST: 0314986263)德国$64
2026-07-30金属加工机刀CONG TY TNHH KY THUAT NEW-TOOLS (MST: 0314986263)德国$527
2026-07-30可互换钻具CONG TY TNHH KY THUAT NEW-TOOLS (MST: 0314986263)美国$365
2026-07-30可互换钻具CONG TY TNHH KY THUAT NEW-TOOLS (MST: 0314986263)德国$179
2026-07-30螺纹加工工具CONG TY TNHH KY THUAT NEW-TOOLS (MST: 0314986263)德国$121
2026-07-30可互换钻孔工具CONG TY TNHH KY THUAT NEW-TOOLS (MST: 0314986263)越南$544
2026-07-30金属加工机刀CONG TY TNHH KY THUAT NEW-TOOLS (MST: 0314986263)德国$178

出口(共 881)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-10轴承座Optimal Tech S.A.C.秘鲁$1.7K
2026-08-10电气信号装置Optimal Tech S.A.C.秘鲁$5.1K
2026-08-10轴承座Optimal Tech S.A.C.秘鲁$2.9K
2026-08-10轴承座Optimal Tech S.A.C.秘鲁$2.7K
2026-08-10轴承座Optimal Tech S.A.C.秘鲁$10.8K
2026-08-10轴承座Optimal Tech S.A.C.秘鲁$1.2K
2026-08-10其他钢铁非螺纹件Optimal Tech S.A.C.秘鲁$10.8K
2026-08-10轴承座Optimal Tech S.A.C.秘鲁$1.5K
2026-08-10轴承座Optimal Tech S.A.C.秘鲁$2.9K
2026-08-10轴承座Optimal Tech S.A.C.秘鲁$14.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CNC Industries Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →