DKTECH Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP DKTECH VIệT NAM
0
进口笔数
245
出口笔数
$0
进口金额
$496.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702744647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVHVF3A |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Số 58, Đường N3-7, KĐT Sinh Thái Chánh Mỹ, tổ 15, khu phố Mỹ Hảo 2, Phường Chánh Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DKTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DKTECH VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, Đường N3-7, KĐT Sinh Thái Chánh Mỹ, tổ 15, khu phố Mỹ, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84949238778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 290511 | 甲醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $483.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $230.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 97 | $190.1K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 27 | $29.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.7K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| CNC Industries Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.5K | 其他钢铁制品、合金钢管材 |
| CONG TY TNHH CNC INDUSTRIES (MST: 3700865452) | 2 | $7.8K | 非轻质石油 | |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
近期贸易明细
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CNC INDUSTRIES (MST: 3700865452) | — | $1.0K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CNC INDUSTRIES (MST: 3700865452) | — | $2.0K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CNC INDUSTRIES (MST: 3700865452) | — | $482 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CNC INDUSTRIES (MST: 3700865452) | — | $674 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $765 |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $483 |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $675 |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.0K |