Jakob Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,057 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH JAKOB SAIGON
1,650
进口笔数
3,057
出口笔数
$16.82M
进口金额
$44.90M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-31
最近出口
209
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700722581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3GHECX |
| 成立日期 | 2008-06-20 |
| 联系地址 | Số 26, Đường 26 Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAKOB SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | JAKOB SAIGON LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, Đường 26 Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 72181000, 72230000, 72241000, 72299090, 76041010, 76149090, 74071030, 74130090, 39171010, 39239090, 48010010, 48239099, 69091100, 69149000, 61130040, 61143090, 65050090, 65061020, 39211120, 39219090, 94033000, 94036090. - Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 72181000, 72230000, 72241000, 72299090, 76041010, 76149090, 74071030, 74130090, 39171010, 39239090, 48010010, 48239099. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02743803781 |
| 邮箱 | dungntp@jakob.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $4.75M |
| 越南 | 931 | $4.00M |
| 印度 | 81 | $2.65M |
| 韩国 | 126 | $2.42M |
| 中国台湾 | 107 | $974.9K |
| 瑞士 | 54 | $437.3K |
| 芬兰 | 60 | $434.8K |
| 德国 | 155 | $377.6K |
| 泰国 | 28 | $267.3K |
| 印度尼西亚 | 14 | $57.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1,943 | $28.99M |
| 德国 | 75 | $5.09M |
| 沙特阿拉伯 | 57 | $2.40M |
| 澳大利亚 | 275 | $2.05M |
| 美国 | 293 | $1.96M |
| 越南 | 96 | $1.20M |
| 荷兰 | 4 | $554.1K |
| 列支敦士登 | 27 | $468.7K |
| 日本 | 188 | $447.2K |
| 加拿大 | 24 | $439.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 209)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Satis International Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.53M | 焊接钢管(异型)、不锈钢棒材 |
| Sungsan Special Steel Processing Inc. | 韩国 | 37 | $2.16M | 钢制编织带、钢绞线缆 |
| Viet Star Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 62 | $986.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、冷轧不锈钢 |
| Jakob AG | 瑞士 | 140 | $569.9K | 钢铁螺钉螺栓、钢绞线缆 |
| XNK Vinh Xin Technology Co., Ltd. | 越南 | 52 | $493.3K | 可互换冲压工具、钢铁螺钉螺栓 |
| Fine Cable Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $405.3K | 钢制编织带、钢铁丝制品 |
| Viet Quang Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 50 | $392.1K | 冷轧不锈钢板≥600mm宽、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Ladian Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $115.5K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| BBN Solutions Co., Ltd. | 越南 | 50 | $104.3K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Nghia Phat Technology Co., Ltd. | 越南 | 59 | $97.5K | 可互换工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob AG | 瑞士 | 1,996 | $34.08M | 涂层钢丝制品、钢绞线缆 |
| Jakob AG | 沙特阿拉伯 | 57 | $2.40M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jakob AG | 美国 | 293 | $1.96M | 涂层钢丝制品、其他钢铁制品 |
| Jakob AG | 澳大利亚 | 183 | $1.43M | 涂层钢丝制品、其他螺纹紧固件 |
| Tensile Design & Construct | 澳大利亚 | 92 | $621.2K | 涂层钢丝制品、其他螺纹紧固件 |
| Jakob AG | 越南 | 41 | $491.3K | 涂层钢丝制品、其他钢铁制品 |
| Jakob AG | 列支敦士登 | 27 | $468.7K | 涂层钢丝制品、螺纹螺母 |
| Daiko Corp Trading Department | 日本 | 44 | $245.4K | 涂层钢丝制品、钢绞线缆 |
| Jakob AG | 日本 | 144 | $201.8K | 涂层钢丝制品、钢绞线缆 |
| Jakob AG | 印度 | 47 | $108.0K | 钢绞线缆、涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,650)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 模制纸浆 | BLUE & GREEN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ALLIANCE MACHINE TOOLS CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ALLIANCE MACHINE TOOLS CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ALLIANCE MACHINE TOOLS CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ALLIANCE MACHINE TOOLS CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ALLIANCE MACHINE TOOLS CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ALLIANCE MACHINE TOOLS CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ALLIANCE MACHINE TOOLS CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-03-11 | 金属加工机刀 | ALLIANCE MACHINE TOOLS CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-03-11 | 可互换钻具 | ALLIANCE MACHINE TOOLS CO LTD | 越南 | $48 |
出口(共 3,057)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他螺纹紧固件 | JAKOB AG | 瑞士 | $6.0K |
| 2025-12-31 | 钢绞线缆 | JAKOB AG | 瑞士 | $18.6K |
| 2025-12-31 | 钢绞线缆 | JAKOB AG | 瑞士 | $2.2K |
| 2025-12-31 | 其他螺纹紧固件 | JAKOB AG | 瑞士 | $19.0K |
| 2025-12-31 | 其他螺纹紧固件 | JAKOB AG | 瑞士 | $6.0K |
| 2025-12-31 | 钢绞线缆 | JAKOB AG | 瑞士 | $17.3K |
| 2025-12-31 | 钢绞线缆 | JAKOB AG | 瑞士 | $12.3K |
| 2025-12-31 | 钢绞线缆 | JAKOB AG | 瑞士 | $26.3K |
| 2025-12-31 | 钢绞线缆 | JAKOB AG | 瑞士 | $109.9K |
| 2025-12-31 | 其他螺纹紧固件 | JAKOB AG | 瑞士 | $36.2K |