Jakob Saigon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,112 笔 · 主营 涂层钢丝制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH JAKOB SAIGON

1,654
进口笔数
3,112
出口笔数
$16.84M
进口金额
$44.90M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-09-04
最近出口
186
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-10进口 $195.0K · 5 笔出口 $157.0K · 1 笔2023-11进口 $307.0K · 37 笔出口 $1.16M · 103 笔2023-12进口 $600.0K · 48 笔出口 $907.8K · 68 笔2024-01进口 $346.1K · 40 笔出口 $1.04M · 71 笔2024-02进口 $302.2K · 35 笔出口 $678.2K · 56 笔2024-03进口 $554.4K · 45 笔出口 $1.71M · 121 笔2024-04进口 $578.6K · 48 笔出口 $1.20M · 86 笔2024-05进口 $571.9K · 61 笔出口 $1.37M · 94 笔2024-06进口 $577.5K · 57 笔出口 $1.30M · 95 笔2024-07进口 $606.7K · 52 笔出口 $1.24M · 92 笔2024-08进口 $840.3K · 53 笔出口 $1.57M · 116 笔2024-09进口 $605.7K · 58 笔出口 $1.22M · 95 笔2024-10进口 $640.7K · 48 笔出口 $1.39M · 100 笔2024-11进口 $468.9K · 49 笔出口 $1.14M · 94 笔2024-12进口 $608.3K · 62 笔出口 $666.8K · 68 笔2025-01进口 $250.5K · 33 笔出口 $1.13M · 76 笔2025-02进口 $433.5K · 53 笔出口 $1.08M · 83 笔2025-03进口 $262.1K · 37 笔出口 $1.09M · 91 笔2025-04进口 $533.0K · 59 笔出口 $1.19M · 104 笔2025-05进口 $143.1K · 37 笔出口 $963.8K · 78 笔2025-06进口 $381.5K · 57 笔出口 $1.40M · 76 笔2025-07进口 $498.4K · 47 笔出口 $1.50M · 83 笔2025-08进口 $440.0K · 45 笔出口 $1.75M · 87 笔2025-09进口 $432.6K · 48 笔出口 $1.38M · 101 笔2025-10进口 $436.0K · 50 笔出口 $1.31M · 113 笔2025-11进口 $726.6K · 60 笔出口 $1.48M · 101 笔2025-12进口 $497.1K · 43 笔出口 $1.33M · 69 笔2026-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-10进口 $195.0K · 5 笔出口 $157.0K · 1 笔2023-11进口 $307.0K · 37 笔出口 $1.16M · 103 笔2023-12进口 $600.0K · 48 笔出口 $907.8K · 68 笔2024-01进口 $346.1K · 40 笔出口 $1.04M · 71 笔2024-02进口 $302.2K · 35 笔出口 $678.2K · 56 笔2024-03进口 $554.4K · 45 笔出口 $1.71M · 121 笔2024-04进口 $578.6K · 48 笔出口 $1.20M · 86 笔2024-05进口 $571.9K · 61 笔出口 $1.37M · 94 笔2024-06进口 $577.5K · 57 笔出口 $1.30M · 95 笔2024-07进口 $606.7K · 52 笔出口 $1.24M · 92 笔2024-08进口 $840.3K · 53 笔出口 $1.57M · 116 笔2024-09进口 $605.7K · 58 笔出口 $1.22M · 95 笔2024-10进口 $640.7K · 48 笔出口 $1.39M · 100 笔2024-11进口 $468.9K · 49 笔出口 $1.14M · 94 笔2024-12进口 $608.3K · 62 笔出口 $666.8K · 68 笔2025-01进口 $250.5K · 33 笔出口 $1.13M · 76 笔2025-02进口 $433.5K · 53 笔出口 $1.08M · 83 笔2025-03进口 $262.1K · 37 笔出口 $1.09M · 91 笔2025-04进口 $533.0K · 59 笔出口 $1.19M · 104 笔2025-05进口 $143.1K · 37 笔出口 $963.8K · 78 笔2025-06进口 $381.5K · 57 笔出口 $1.40M · 76 笔2025-07进口 $498.4K · 47 笔出口 $1.50M · 83 笔2025-08进口 $440.0K · 45 笔出口 $1.75M · 87 笔2025-09进口 $432.6K · 48 笔出口 $1.38M · 101 笔2025-10进口 $436.0K · 50 笔出口 $1.31M · 113 笔2025-11进口 $726.6K · 60 笔出口 $1.48M · 101 笔2025-12进口 $497.1K · 43 笔出口 $1.33M · 69 笔2026-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700722581
企查查编码QVNK3GHECX
成立日期2008-06-20
联系地址Số 26, Đường 26 Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JAKOB SÀI GÒN
企业英文名称JAKOB SAIGON LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, Đường 26 Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 72181000, 72230000, 72241000, 72299090, 76041010, 76149090, 74071030, 74130090, 39171010, 39239090, 48010010, 48239099, 69091100, 69149000, 61130040, 61143090, 65050090, 65061020, 39211120, 39219090, 94033000, 94036090. - Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 72181000, 72230000, 72241000, 72299090, 76041010, 76149090, 74071030, 74130090, 39171010, 39239090, 48010010, 48239099. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话02743803781
邮箱dungntp@jakob.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本62.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
731290钢制编织带
820790可互换工具
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
722220不锈钢棒材
271019非轻质石油
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
731449涂层钢丝制品
731210钢绞线缆
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
392390其他塑料包装制品
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国203$4.75M
越南935$4.03M
印度81$2.65M
韩国126$2.42M
中国台湾107$974.9K
瑞士54$437.3K
芬兰60$434.8K
德国155$377.6K
泰国28$267.3K
印度尼西亚14$57.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1,943$28.99M
德国75$5.09M
沙特阿拉伯57$2.40M
澳大利亚275$2.05M
美国348$1.96M
越南96$1.20M
荷兰4$554.1K
列支敦士登27$468.7K
日本188$447.2K
加拿大24$439.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 186)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Satis International Trading Co., Ltd.中国47$2.53M焊接钢管(异型)、不锈钢棒材
Sungsan Special Steel Processing Inc.韩国37$2.16M钢制编织带、钢绞线缆
Cong Ty TNHH Thep Khong Gi Sao Viet越南62$986.7K不锈钢冷轧板(1-3mm)、冷轧不锈钢
Jakob AG瑞士140$569.9K钢铁螺钉螺栓、钢绞线缆
XNK Vinh Xin Technology Co., Ltd.越南52$493.3K钢铁螺钉螺栓、可互换冲压工具
Viet Quang Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南55$430.2K冷轧不锈钢板≥600mm宽、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Fine Cable Vina Co., Ltd.越南52$410.4K钢制编织带、钢铁丝制品
BBN Solutions Co., Ltd.越南50$104.3K可互换钻具、螺纹加工工具
Nghia Phat Technology Co., Ltd.越南59$97.5K可互换工具、可互换钻具
Ho Gia Phat Service Co., Ltd.越南37$67.4K其他锯片、手工带锯条

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jakob AG瑞士1,996$34.08M涂层钢丝制品、钢绞线缆
Jakob AG沙特阿拉伯57$2.40M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Jakob AG美国293$1.96M涂层钢丝制品、其他钢铁制品
Jakob AG澳大利亚183$1.43M涂层钢丝制品、其他螺纹紧固件
Tensile Design & Construct澳大利亚92$621.2K涂层钢丝制品、其他螺纹紧固件
Jakob AG越南41$491.3K涂层钢丝制品、其他钢铁制品
Daiko Corp Trading Department日本44$245.4K涂层钢丝制品、钢绞线缆
Jakob AG日本144$201.8K涂层钢丝制品、钢绞线缆
Jakob AG印度47$108.0K钢绞线缆、涂层钢丝制品
JAKOB INC美国52$0其他钢铁制品、涂层钢丝制品

近期贸易明细

进口(共 1,654)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04模制纸浆Blue & Green Co., Ltd.越南$1.2K
2026-05-28其他钢铁非螺纹件Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-28其他钢铁非螺纹件Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.越南$117
2026-05-28钢制编织带Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.越南$7.3K
2026-05-28其他钢铁非螺纹件Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.越南$8
2026-05-28其他钢铁非螺纹件Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-28其他钢铁非螺纹件Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.越南$16
2026-05-28其他钢铁非螺纹件Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.越南$171
2026-05-21钢制编织带Fine Cable Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-05-21钢制编织带Fine Cable Vina Co., Ltd.越南$3.5K

出口(共 3,112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04不锈钢冷拔管JAKOB INC美国$0
2026-08-28涂层钢丝制品JAKOB INC美国$0
2026-07-27涂层钢丝制品JAKOB INC美国$0
2026-07-26涂层钢丝制品JAKOB INC美国$0
2026-06-30涂层钢丝制品JAKOB INC美国$0
2026-06-23其他钢铁制品JAKOB INC美国$0
2026-06-03涂层钢丝制品JAKOB INC美国$0
2026-06-01涂层钢丝制品JAKOB INC美国$0
2026-05-29涂层钢丝制品JAKOB INC美国$0
2026-04-29其他钢铁制品JAKOB INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Jakob Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →