Viet Star Stainless Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ SAO VIệT

102
进口笔数
376
出口笔数
$15.25M
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
21
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.6K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $453.6K · 2 笔出口 $25.5K · 4 笔2023-11进口 $1.14M · 3 笔出口 $29.7K · 6 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $97.3K · 10 笔2024-01进口 $208.5K · 3 笔出口 $161.6K · 14 笔2024-02进口 $77.2K · 1 笔出口 $50.9K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 12 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 8 笔2024-08进口 $103.1K · 1 笔出口 $329.3K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 9 笔2024-10进口 $205.7K · 3 笔出口 $116.7K · 18 笔2024-11进口 $386.8K · 3 笔出口 $73.3K · 10 笔2024-12进口 $814.8K · 5 笔出口 $70.6K · 10 笔2025-01进口 $219.7K · 2 笔出口 $69.6K · 10 笔2025-02进口 $548.4K · 3 笔出口 $179.6K · 8 笔2025-03进口 $902.6K · 6 笔出口 $30.1K · 8 笔2025-04进口 $177.8K · 1 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 17 笔2025-06进口 $425.5K · 3 笔出口 $111.6K · 10 笔2025-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $177.1K · 8 笔2025-08进口 $456.6K · 4 笔出口 $69.1K · 10 笔2025-09进口 $794.5K · 5 笔出口 $59.8K · 8 笔2025-10进口 $120.2K · 1 笔出口 $142.4K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-12进口 $282.4K · 2 笔出口 $79.2K · 10 笔2026-01进口 $588.1K · 9 笔出口 $100.9K · 10 笔2026-02进口 $1.62M · 18 笔出口 $162.8K · 11 笔2026-03进口 $182.2K · 1 笔出口 $150.2K · 15 笔2026-04进口 $2.36M · 5 笔出口 $739.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.6K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $453.6K · 2 笔出口 $25.5K · 4 笔2023-11进口 $1.14M · 3 笔出口 $29.7K · 6 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $97.3K · 10 笔2024-01进口 $208.5K · 3 笔出口 $161.6K · 14 笔2024-02进口 $77.2K · 1 笔出口 $50.9K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 12 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 8 笔2024-08进口 $103.1K · 1 笔出口 $329.3K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 9 笔2024-10进口 $205.7K · 3 笔出口 $116.7K · 18 笔2024-11进口 $386.8K · 3 笔出口 $73.3K · 10 笔2024-12进口 $814.8K · 5 笔出口 $70.6K · 10 笔2025-01进口 $219.7K · 2 笔出口 $69.6K · 10 笔2025-02进口 $548.4K · 3 笔出口 $179.6K · 8 笔2025-03进口 $902.6K · 6 笔出口 $30.1K · 8 笔2025-04进口 $177.8K · 1 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 17 笔2025-06进口 $425.5K · 3 笔出口 $111.6K · 10 笔2025-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $177.1K · 8 笔2025-08进口 $456.6K · 4 笔出口 $69.1K · 10 笔2025-09进口 $794.5K · 5 笔出口 $59.8K · 8 笔2025-10进口 $120.2K · 1 笔出口 $142.4K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-12进口 $282.4K · 2 笔出口 $79.2K · 10 笔2026-01进口 $588.1K · 9 笔出口 $100.9K · 10 笔2026-02进口 $1.62M · 18 笔出口 $162.8K · 11 笔2026-03进口 $182.2K · 1 笔出口 $150.2K · 15 笔2026-04进口 $2.36M · 5 笔出口 $739.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0314079515
企查查编码QVNJT6WY8B
成立日期2016-10-25
联系地址Lô C6-5, khu C6, Đường N8, Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ SAO VIỆT
企业英文名称VIET STAR STAINLESS STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C6-5, khu C6, Đường N8, Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842837905999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72192110mm以上不锈钢板
721912热轧不锈钢卷材
721913不锈钢卷材
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
721911不锈钢热轧卷材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
730449不锈钢圆管
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722240不锈钢型材

出口

HS 编码产品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722020冷轧不锈钢
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
722211不锈钢圆棒
721922不锈钢板材
730661焊接方钢管
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
72192110mm以上不锈钢板
730449不锈钢圆管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚25$4.55M
中国27$3.82M
印度28$3.08M
芬兰10$2.81M
越南6$441.4K
瑞典3$361.9K
意大利1$95.3K
马来西亚1$79.7K
日本1$14.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南376$3.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港15$2.82M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Prime Stainless DMCC阿联酋10$2.18M不锈钢废料、其他钢铁废料
VS Global Co., Ltd.印度尼西亚10$1.73M热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材
Outokumpu Stainless Oy芬兰8$1.67M冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm)
VS Global Co., Ltd.中国13$1.65M不锈钢圆管、热轧不锈钢卷材
Outokumpu Europe Oy芬兰4$1.50M热轧不锈钢卷材、冷轧不锈钢
Jindal Stainless Ltd.印度16$795.8K冷轧不锈钢、10mm以上不锈钢板
Lantu Industry Co., Ltd.中国2$734.6K不锈钢棒材、不锈钢焊管
Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd.中国4$504.0K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$441.4K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南62$986.7K金属加工机刀、可互换钻具
C&K Metal Pressing Co., Ltd.越南130$704.0K氮、氧
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南66$429.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南12$285.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南42$224.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡11$174.7K不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Minami VN Co., Ltd.越南16$137.4K冷轧不锈钢、热轧钢窄带
Minami Vietnam Co., Ltd.越南16$133.5K冷轧不锈钢、热轧钢窄带
Drainmaster Vietnam Co., Ltd.越南12$93.6K聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡6$83.6K钢制编织带、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21冷轧不锈钢板≥600mm宽WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD中国$58.5K
2026-04-21冷轧不锈钢板≥600mm宽WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD中国$36.5K
2026-04-21冷轧不锈钢板≥600mm宽WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD中国$36.5K
2026-04-213-4.75mm不锈钢冷轧板WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD中国$25.2K
2026-04-21冷轧不锈钢板≥600mm宽WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD中国$58.5K
2026-04-213-4.75mm不锈钢冷轧板WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD中国$25.2K
2026-04-203-4.75mm不锈钢冷轧板OUTOKUMPU EUROPE OY芬兰$44.3K
2026-04-20冷轧不锈钢板≥600mm宽OUTOKUMPU EUROPE OY芬兰$175.9K
2026-04-20冷轧不锈钢板≥600mm宽OUTOKUMPU EUROPE OY芬兰$55.0K
2026-04-20冷轧不锈钢板≥600mm宽OUTOKUMPU EUROPE OY芬兰$55.0K

出口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27热轧不锈钢CONG TY TNHH JAKOB SAI GON越南$707
2026-04-27不锈钢棒材CONG TY TNHH JAKOB SAI GON越南$11.8K
2026-04-27热轧不锈钢CONG TY TNHH JAKOB SAI GON越南$579
2026-04-27热轧不锈钢CONG TY TNHH JAKOB SAI GON越南$407
2026-04-22不锈钢板材BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO越南$46.5K
2026-04-22热轧不锈钢板3-4.75mmBESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO越南$4.3K
2026-04-22不锈钢板材BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO越南$44.8K
2026-04-22不锈钢板材BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO越南$32.5K
2026-04-22不锈钢板材BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO越南$46.5K
2026-04-22不锈钢板材BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO越南$44.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Star Stainless Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →