Viet Star Stainless Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ SAO VIệT
102
进口笔数
376
出口笔数
$15.25M
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
21
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314079515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT6WY8B |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | Lô C6-5, khu C6, Đường N8, Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR STAINLESS STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C6-5, khu C6, Đường N8, Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842837905999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 25 | $4.55M |
| 中国 | 27 | $3.82M |
| 印度 | 28 | $3.08M |
| 芬兰 | 10 | $2.81M |
| 越南 | 6 | $441.4K |
| 瑞典 | 3 | $361.9K |
| 意大利 | 1 | $95.3K |
| 马来西亚 | 1 | $79.7K |
| 日本 | 1 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 376 | $3.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 15 | $2.82M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Prime Stainless DMCC | 阿联酋 | 10 | $2.18M | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| VS Global Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 10 | $1.73M | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| Outokumpu Stainless Oy | 芬兰 | 8 | $1.67M | 冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| VS Global Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.65M | 不锈钢圆管、热轧不锈钢卷材 |
| Outokumpu Europe Oy | 芬兰 | 4 | $1.50M | 热轧不锈钢卷材、冷轧不锈钢 |
| Jindal Stainless Ltd. | 印度 | 16 | $795.8K | 冷轧不锈钢、10mm以上不锈钢板 |
| Lantu Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $734.6K | 不锈钢棒材、不锈钢焊管 |
| Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $504.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $441.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 62 | $986.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 130 | $704.0K | 氮、氧 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $429.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 12 | $285.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 42 | $224.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $174.7K | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Minami VN Co., Ltd. | 越南 | 16 | $137.4K | 冷轧不锈钢、热轧钢窄带 |
| Minami Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $133.5K | 冷轧不锈钢、热轧钢窄带 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $93.6K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $83.6K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-21 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2026-04-21 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-20 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $44.3K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $175.9K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $55.0K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $55.0K |
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 热轧不锈钢 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $707 |
| 2026-04-27 | 不锈钢棒材 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 热轧不锈钢 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $579 |
| 2026-04-27 | 热轧不锈钢 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $407 |
| 2026-04-22 | 不锈钢板材 | BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO | 越南 | $46.5K |
| 2026-04-22 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢板材 | BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO | 越南 | $44.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢板材 | BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO | 越南 | $32.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢板材 | BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO | 越南 | $46.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢板材 | BESTWAY SPORTS TECHNOLOGY CO., LTD. CAN THO | 越南 | $44.8K |