Minami VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MINAMI Việt Nam
75
进口笔数
74
出口笔数
$520.0K
进口金额
$5.17M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-10
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603202516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3GYN8Y |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng cho thuê A-6, Đường D4-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINAMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINAMI VN CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng cho thuê A-6, Đường D4-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513681757 |
| 邮箱 | okazaki@minamidenki.com |
| 传真 | 02513681757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.9798亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $520.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $5.15M |
| 越南 | 4 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Star Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 16 | $137.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、冷轧不锈钢 |
| Phu Phuong Phat Steel Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $101.9K | 热轧钢窄带、冷轧碳钢带 |
| Javina Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $101.5K | 热轧钢窄带、冷轧不锈钢 |
| Foska Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 13 | $71.0K | 塑料封口件、钢铁螺钉螺栓 |
| Vinalog Import Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $65.7K | 其他纺织服装、其他木制品 |
| Javina Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.1K | 热轧钢窄带、冷轧不锈钢 |
| Minh Dai Phu Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 冷轧不锈钢、不锈钢型材 |
| Han Phong Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| Nghe Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | 70 | $5.15M | 金属建筑配件、其他螺纹紧固件 |
| Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 其他纸废料、钢铁废料 |
| Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 纺织废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冷轧不锈钢 | VIET STAR STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 冷轧不锈钢 | VIET STAR STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 冷轧不锈钢 | VIET STAR STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 冷轧不锈钢 | VIET STAR STAINLESS STEEL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI JAVINA | 越南 | $103 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI JAVINA | 越南 | $88 |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI JAVINA | 越南 | $321 |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI JAVINA | 越南 | $720 |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI JAVINA | 越南 | $632 |
| 2026-04-07 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI JAVINA | 越南 | $360 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 金属建筑配件 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $869 |
| 2026-04-10 | 金属建筑配件 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $235 |
| 2026-04-10 | 金属建筑配件 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-10 | 金属建筑配件 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 金属建筑配件 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $671 |
| 2026-04-10 | 金属建筑配件 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 金属建筑配件 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $287 |
| 2026-04-10 | 金属建筑配件 | Minami Electric Co., Ltd. | 日本 | $674 |