Phu Phuong Phat Steel Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THéP PHú PHươNG PHáT
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$194.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603618680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDGV6NU |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Số 306/61/13, KP10, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP PHÚ PHƯƠNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 306/61/13, KP10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933579770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $194.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minami VN Co., Ltd. | 越南 | 18 | $101.9K | 冷轧不锈钢、热轧钢窄带 |
| Minami Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $48.7K | 冷轧不锈钢、热轧钢窄带 |
| Minami Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $44.4K | 塑料封口件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 热轧钢窄带 | MINAMI VN CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-19 | 热轧钢窄带 | MINAMI VN CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 热轧钢窄带 | MINAMI VN CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-03-19 | 热轧钢窄带 | MINAMI VN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MINAMI VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MINAMI VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MINAMI VIET NAM (DNCX) | 越南 | $568 |
| 2026-03-18 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MINAMI VIET NAM (DNCX) | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-27 | 热轧钢窄带 | MINAMI VN CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-27 | 热轧钢窄带 | MINAMI VN CO LTD | 越南 | $253 |