Nguyen Kha Long An Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP KNK
0
进口笔数
189
出口笔数
$0
进口金额
$5.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101829860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A3J10R |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Lô C22, Đường số 3, Khu công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP KNK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C22, Đường số 3, Khu công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02723939527 |
| 邮箱 | thaibaosteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 179 | $4.89M |
| 新加坡 | 10 | $172.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATZ COMMODITIES PTE. LTD. | 新加坡 | 83 | $2.01M | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 48 | $1.70M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| YSL Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $405.2K | 其他钢材型材、热轧钢板 |
| Tech Seng Supply All Kind Of Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $238.8K | 焊接方钢管、变形钢筋 |
| Dohasteel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $207.7K | 未涂层钢线、焊接钢管 |
| SS Supply All Kinds Of Steels | 柬埔寨 | 4 | $138.9K | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
| Te Vong Chhay | 柬埔寨 | 3 | $87.0K | 焊接方钢管、10mm以上热轧钢板 |
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 3 | $86.7K | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| Dong Hai Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $83.0K | 镀锌钢丝、镀锌钢带 |
| Nam Phat PNH Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $40.3K | 热轧钢扁平材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $808 |
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $981 |
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $10.9K |
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $937 |
| 2026-04-16 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $10.9K |
| 2026-04-16 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 热轧钢窄带 | ATZ COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |