Posco Vietnam Processing Center Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4,914 笔 · 主营 合金钢扁轧材
越南 · 在业
3
进口笔数
4,914
出口笔数
$3.3K
进口金额
$102.99M
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800342877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBJ4FHF |
| 成立日期 | 2006-09-27 |
| 联系地址 | Lô D5 khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM GIA CÔNG POSCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D5 khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203545818 |
| 邮箱 | vhanh@posco.net |
| 传真 | +842203545819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,134.4054亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720928 | 冷轧钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,882 | $100.83M |
| 印度 | 32 | $2.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁废料 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $574 | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 740 | $13.51M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 829 | $12.08M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 570 | $8.28M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 469 | $8.20M | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 198 | $7.43M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 266 | $6.24M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 139 | $4.12M | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 169 | $3.46M | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 168 | $1.67M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 158 | $856.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 冷轧不锈钢 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $376 |
| 2025-10-15 | 冷轧不锈钢 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $198 |
| 2024-07-08 | 冷轧钢板 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2024-07-08 | 冷轧钢板 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2024-05-10 | 冷轧钢板 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-10 | 冷轧钢板 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
出口(共 4,914)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 镀锌钢带 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢带 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢带 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢带 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢片 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $653 |
| 2026-04-28 | 非取向硅钢板 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 非取向硅钢板 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 非取向硅钢板 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢片 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |